Điện áp sang tần số & Tần số qua điện áp

Kết quả: 45
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Tần số toàn thang INL - Độ phi tuyến tích phân Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Loại cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Analog Devices Voltage to Frequency & Frequency to Voltage LOW COST SMALL SYNCHRONOUS VFC ADC. I.C. 8,026Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

AD7740 Voltage to Frequency Converters 500 kHz +/- 0.012 % FSR 5.25 V 3 V Single - 40 C + 105 C SMD/SMT SOT-23-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Voltage to Frequency & Frequency to Voltage LOW COST SMALL SYNCHRONOUS VFC ADC. I.C. 3,582Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

AD7740 Voltage to Frequency Converters 500 kHz +/- 0.012 % FSR 5.25 V 3 V Single - 40 C + 105 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Voltage to Frequency & Frequency to Voltage LOW COST SMALL SYNCHRONOUS VFC ADC. I.C. 691Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD7740 Voltage to Frequency Converters 500 kHz +/- 0.012 % FSR 5.25 V 3 V Single - 40 C + 105 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Voltage to Frequency & Frequency to Voltage LOW COST SMALL SYNCHRONOUS VFC ADC. I.C. 4,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD7740 Voltage to Frequency Converters 500 kHz +/- 0.012 % FSR 5.25 V 3 V Single - 40 C + 105 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Voltage to Frequency & Frequency to Voltage SINGLE & MULTI-CHANNEL VF I.C. 718Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD7741 Voltage to Frequency Converters 3.072 MHz +/- 0.012 % FSR 5.25 V 4.75 V Single - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Nisshinbo Voltage to Frequency & Frequency to Voltage V-F/F-V Converter 820Có hàng
2,000Dự kiến 04/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NJM4151 Voltage to Frequency/Frequency to Voltage Converters 100 kHz 22 V 8 V Single - 40 C + 85 C SMD/SMT DMP-8 Tube
Texas Instruments Voltage to Frequency & Frequency to Voltage Freq to Vtg Cnvtr A 926-LM2917MX-8/NOPB A 926-LM2917MX-8/NOPB 794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LM2917 Frequency to Voltage Converters 10 kHz +/- 1 % FSR 28 V 6 V Single - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Nisshinbo Voltage to Frequency & Frequency to Voltage V-F/F-V Converter 2,102Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NJM4151 Voltage to Frequency/Frequency to Voltage Converters 100 kHz 22 V 8 V Single - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Texas Instruments Voltage to Frequency & Frequency to Voltage PREC VLTG-TO-FREQ CO NVERTER 673Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LM331 Voltage to Frequency Converters 100 kHz +/- 0.14 % FSR 40 V 4 V Single 0 C + 70 C Through Hole PDIP-8 Tube
Texas Instruments Voltage to Frequency & Frequency to Voltage PREC VLTG-TO-FREQ CO NVERTER 3,713Có hàng
7,280Dự kiến 01/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 120

LM331 Voltage to Frequency Converters 100 kHz +/- 0.14 % FSR 40 V 4 V Single 0 C + 70 C Through Hole PDIP-8 Tube
Texas Instruments Voltage to Frequency & Frequency to Voltage VOLTAGE-TO-FREQUENCY CONVERTER A 595-V62 A 595-V62/06608-01XE 133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VFC110 Voltage to Frequency Converters 4 MHz +/- 1 % FSR Dual - 25 C + 85 C Through Hole PDIP-14 Tube
Texas Instruments Voltage to Frequency & Frequency to Voltage Volt to Freq and Fre q to Volt Conv 186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VFC320 Voltage to Frequency/Frequency to Voltage Converters 1 MHz +/- 0.1 % FSR Dual - 25 C + 85 C Through Hole PDIP-14 Tube
Texas Instruments Voltage to Frequency & Frequency to Voltage VOLTAGE-TO-FREQUENCY CONVERTER 361Có hàng
450Dự kiến 03/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VFC32 Voltage to Frequency Converters 100 kHz +/- 0.05 % FSR Dual 0 C + 70 C Through Hole PDIP-14 Tube
Texas Instruments Voltage to Frequency & Frequency to Voltage Vltg-to-Freq & Freq- to-Vltg Converter A A 595-VFC32KU/2K5 815Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VFC32 Voltage to Frequency Converters 100 kHz +/- 0.05 % FSR Dual 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-14 Tube
Texas Instruments Voltage to Frequency & Frequency to Voltage Prec Vtg-to-Freq Cnv tr 525Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LM231 Voltage to Frequency Converters 100 kHz +/- 0.14 % FSR 40 V 4 V Single - 25 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Texas Instruments Voltage to Frequency & Frequency to Voltage PREC VLTG-TO-FREQ CO NVERTER 2,204Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LM231 Voltage to Frequency Converters 100 kHz +/- 0.14 % FSR 40 V 4 V Single - 25 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Texas Instruments Voltage to Frequency & Frequency to Voltage FREQ TO VLTG CONVERT ER A 926-LM2907MX-8 A 926-LM2907MX-8/NOPB 2,117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LM2907 Frequency to Voltage Converters 10 kHz +/- 1 % FSR 28 V 6 V Single - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Voltage to Frequency & Frequency to Voltage Freq-Vtg Cnvtr A 926 -LM2907M/NOPB A 926 A 926-LM2907M/NOPB 10,604Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

LM2907 Frequency to Voltage Converters 10 kHz +/- 1 % FSR 28 V 6 V Single - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Voltage to Frequency & Frequency to Voltage FREQ TO VLTG CONVERT ER 3,075Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LM2907 Frequency to Voltage Converters 10 kHz +/- 1 % FSR 28 V 6 V Single - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Texas Instruments Voltage to Frequency & Frequency to Voltage FREQ TO VLTG CONVERT ER 1,426Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LM2907 Frequency to Voltage Converters 10 kHz +/- 1 % FSR 28 V 6 V Single - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-14 Tube
Texas Instruments Voltage to Frequency & Frequency to Voltage Freq-Vtg Cnvtr A 926 -LM2917M-8/NOPB A 9 A 926-LM2917M-8/NOPB 3,706Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

LM2917 Frequency to Voltage Converters 10 kHz +/- 1 % FSR 28 V 6 V Single - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Voltage to Frequency & Frequency to Voltage Frequency-to-voltage converter for groun A 926-LM2917M/NOPB 2,524Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

LM2917 Frequency to Voltage Converters 10 kHz +/- 1 % FSR 28 V 6 V Single - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Voltage to Frequency & Frequency to Voltage FREQ TO VLTG CONVERT ER 1,308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LM2917 Frequency to Voltage Converters 10 kHz +/- 1 % FSR 28 V 6 V Single - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Texas Instruments Voltage to Frequency & Frequency to Voltage FREQ TO VLTG CONVERT ER 1,935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LM2917 Frequency to Voltage Converters 10 kHz +/- 1 % FSR 28 V 6 V Single - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-14 Tube
Nisshinbo Voltage to Frequency & Frequency to Voltage Voltage to Frequency Converter 77Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Voltage to Frequency Converters +/- 0.018 % FSR 5.25 V 3 V - 40 C + 125 C SMD/SMT VSP-8-AF