Voltage to Frequency & Frequency to Voltage LOW COST SMALL SYNCHRONOUS VFC ADC. I.C.
AD7740YRTZ-REEL7
Analog Devices
1:
$4.05
8,026 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD7740YRTZ-R7
Analog Devices
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage LOW COST SMALL SYNCHRONOUS VFC ADC. I.C.
8,026 Có hàng
1
$4.05
10
$3.07
25
$2.82
100
$2.55
250
Xem
3,000
$2.24
250
$2.48
1,000
$2.44
3,000
$2.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
AD7740
Voltage to Frequency Converters
500 kHz
+/- 0.012 % FSR
5.25 V
3 V
Single
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
SOT-23-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage LOW COST SMALL SYNCHRONOUS VFC ADC. I.C.
AD7740YRMZ-REEL
Analog Devices
1:
$4.05
3,582 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD7740YRMZ-R
Analog Devices
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage LOW COST SMALL SYNCHRONOUS VFC ADC. I.C.
3,582 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.05
10
$3.07
25
$2.80
100
$2.55
250
Xem
3,000
$2.23
250
$2.48
1,000
$2.34
3,000
$2.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
AD7740
Voltage to Frequency Converters
500 kHz
+/- 0.012 % FSR
5.25 V
3 V
Single
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
MSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage LOW COST SMALL SYNCHRONOUS VFC ADC. I.C.
AD7740YRMZ-REEL7
Analog Devices
1:
$4.05
691 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD7740YRMZ-R7
Analog Devices
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage LOW COST SMALL SYNCHRONOUS VFC ADC. I.C.
691 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.05
10
$3.07
25
$2.80
100
$2.55
1,000
$2.27
2,000
Xem
250
$2.48
2,000
$2.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
AD7740
Voltage to Frequency Converters
500 kHz
+/- 0.012 % FSR
5.25 V
3 V
Single
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
MSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage LOW COST SMALL SYNCHRONOUS VFC ADC. I.C.
AD7740YRMZ
Analog Devices
1:
$4.17
4,470 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD7740YRMZ
Analog Devices
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage LOW COST SMALL SYNCHRONOUS VFC ADC. I.C.
4,470 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.17
10
$3.16
50
$2.74
100
$2.62
250
Xem
250
$2.48
500
$2.40
1,000
$2.33
2,500
$2.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD7740
Voltage to Frequency Converters
500 kHz
+/- 0.012 % FSR
5.25 V
3 V
Single
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
MSOP-8
Tube
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage SINGLE & MULTI-CHANNEL VF I.C.
AD7741BRZ-REEL7
Analog Devices
1:
$5.51
718 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD7741BRZ-R7
Analog Devices
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage SINGLE & MULTI-CHANNEL VF I.C.
718 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.51
10
$5.47
25
$5.46
1,000
$5.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
AD7741
Voltage to Frequency Converters
3.072 MHz
+/- 0.012 % FSR
5.25 V
4.75 V
Single
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage V-F/F-V Converter
NJM4151M
Nisshinbo
1:
$3.70
820 Có hàng
2,000 Dự kiến 04/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
513-NJM4151M
Nisshinbo
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage V-F/F-V Converter
820 Có hàng
2,000 Dự kiến 04/09/2026
Bao bì thay thế
1
$3.70
10
$2.51
25
$2.32
100
$2.02
250
Xem
250
$1.90
500
$1.66
1,000
$1.38
2,000
$1.28
4,000
$1.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
NJM4151
Voltage to Frequency/Frequency to Voltage Converters
100 kHz
22 V
8 V
Single
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
DMP-8
Tube
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage Freq to Vtg Cnvtr A 926-LM2917MX-8/NOPB A 926-LM2917MX-8/NOPB
LM2917M-8/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.50
794 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM2917M-8/NOPB
Texas Instruments
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage Freq to Vtg Cnvtr A 926-LM2917MX-8/NOPB A 926-LM2917MX-8/NOPB
794 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.50
10
$1.87
25
$1.68
95
$1.45
285
Xem
285
$1.41
570
$1.37
1,045
$1.33
2,565
$1.30
5,035
$1.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LM2917
Frequency to Voltage Converters
10 kHz
+/- 1 % FSR
28 V
6 V
Single
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage V-F/F-V Converter
NJM4151D
Nisshinbo
1:
$2.48
2,102 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
513-NJM4151D
NRND
Nisshinbo
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage V-F/F-V Converter
2,102 Có hàng
1
$2.48
10
$1.85
25
$1.59
100
$1.51
250
Xem
250
$1.43
500
$1.38
1,000
$1.34
2,000
$1.29
4,000
$1.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
NJM4151
Voltage to Frequency/Frequency to Voltage Converters
100 kHz
22 V
8 V
Single
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
PDIP-8
Tube
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage PREC VLTG-TO-FREQ CO NVERTER
LM331AN/NOPB
Texas Instruments
1:
$11.89
673 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM331AN/NOPB
Texas Instruments
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage PREC VLTG-TO-FREQ CO NVERTER
673 Có hàng
1
$11.89
10
$9.34
25
$8.43
120
$7.91
280
Xem
280
$7.61
520
$7.44
1,000
$7.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LM331
Voltage to Frequency Converters
100 kHz
+/- 0.14 % FSR
40 V
4 V
Single
0 C
+ 70 C
Through Hole
PDIP-8
Tube
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage PREC VLTG-TO-FREQ CO NVERTER
LM331N/NOPB
Texas Instruments
1:
$5.04
3,713 Có hàng
7,280 Dự kiến 01/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM331N/NOPB
Texas Instruments
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage PREC VLTG-TO-FREQ CO NVERTER
3,713 Có hàng
7,280 Dự kiến 01/06/2026
1
$5.04
10
$3.84
25
$3.42
120
$3.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 120
Các chi tiết
LM331
Voltage to Frequency Converters
100 kHz
+/- 0.14 % FSR
40 V
4 V
Single
0 C
+ 70 C
Through Hole
PDIP-8
Tube
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage VOLTAGE-TO-FREQUENCY CONVERTER A 595-V62 A 595-V62/06608-01XE
VFC110AP
Texas Instruments
1:
$43.78
133 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-VFC110AP
Texas Instruments
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage VOLTAGE-TO-FREQUENCY CONVERTER A 595-V62 A 595-V62/06608-01XE
133 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$43.78
10
$35.77
25
$33.76
100
$31.57
250
$30.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VFC110
Voltage to Frequency Converters
4 MHz
+/- 1 % FSR
Dual
- 25 C
+ 85 C
Through Hole
PDIP-14
Tube
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage Volt to Freq and Fre q to Volt Conv
VFC320CP
Texas Instruments
1:
$60.33
186 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-VFC320CP
Texas Instruments
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage Volt to Freq and Fre q to Volt Conv
186 Có hàng
1
$60.33
10
$49.83
25
$47.20
100
$46.59
250
$44.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VFC320
Voltage to Frequency/Frequency to Voltage Converters
1 MHz
+/- 0.1 % FSR
Dual
- 25 C
+ 85 C
Through Hole
PDIP-14
Tube
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage VOLTAGE-TO-FREQUENCY CONVERTER
VFC32KP
Texas Instruments
1:
$19.50
361 Có hàng
450 Dự kiến 03/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-VFC32KP
Texas Instruments
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage VOLTAGE-TO-FREQUENCY CONVERTER
361 Có hàng
450 Dự kiến 03/06/2026
Bao bì thay thế
1
$19.50
10
$15.56
25
$14.56
100
$13.47
250
Xem
250
$12.96
500
$12.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VFC32
Voltage to Frequency Converters
100 kHz
+/- 0.05 % FSR
Dual
0 C
+ 70 C
Through Hole
PDIP-14
Tube
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage Vltg-to-Freq & Freq- to-Vltg Converter A A 595-VFC32KU/2K5
VFC32KU
Texas Instruments
1:
$21.05
815 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-VFC32KU
Texas Instruments
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage Vltg-to-Freq & Freq- to-Vltg Converter A A 595-VFC32KU/2K5
815 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$21.05
10
$16.83
50
$15.13
100
$14.60
250
Xem
250
$14.05
500
$13.72
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VFC32
Voltage to Frequency Converters
100 kHz
+/- 0.05 % FSR
Dual
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
SOIC-14
Tube
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage Prec Vtg-to-Freq Cnv tr
LM231AN/NOPB
Texas Instruments
1:
$11.79
525 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM231AN/NOPB
Texas Instruments
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage Prec Vtg-to-Freq Cnv tr
525 Có hàng
1
$11.79
10
$9.25
25
$8.34
120
$7.82
280
Xem
280
$7.53
520
$7.51
1,000
$7.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LM231
Voltage to Frequency Converters
100 kHz
+/- 0.14 % FSR
40 V
4 V
Single
- 25 C
+ 85 C
Through Hole
PDIP-8
Tube
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage PREC VLTG-TO-FREQ CO NVERTER
LM231N/NOPB
Texas Instruments
1:
$7.31
2,204 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM231N/NOPB
Texas Instruments
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage PREC VLTG-TO-FREQ CO NVERTER
2,204 Có hàng
1
$7.31
10
$5.64
25
$5.05
120
$4.71
280
Xem
280
$4.51
520
$4.40
1,000
$4.39
2,520
$4.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LM231
Voltage to Frequency Converters
100 kHz
+/- 0.14 % FSR
40 V
4 V
Single
- 25 C
+ 85 C
Through Hole
PDIP-8
Tube
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage FREQ TO VLTG CONVERT ER A 926-LM2907MX-8 A 926-LM2907MX-8/NOPB
LM2907M-8/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.62
2,117 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM2907M-8/NOPB
Texas Instruments
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage FREQ TO VLTG CONVERT ER A 926-LM2907MX-8 A 926-LM2907MX-8/NOPB
2,117 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.62
10
$1.96
25
$1.61
95
$1.53
285
Xem
285
$1.50
570
$1.45
1,045
$1.41
2,565
$1.36
5,035
$1.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LM2907
Frequency to Voltage Converters
10 kHz
+/- 1 % FSR
28 V
6 V
Single
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage Freq-Vtg Cnvtr A 926 -LM2907M/NOPB A 926 A 926-LM2907M/NOPB
LM2907MX/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.23
10,604 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM2907MX/NOPB
Texas Instruments
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage Freq-Vtg Cnvtr A 926 -LM2907M/NOPB A 926 A 926-LM2907M/NOPB
10,604 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.23
10
$1.65
25
$1.51
100
$1.35
250
Xem
2,500
$1.14
250
$1.27
500
$1.23
1,000
$1.19
2,500
$1.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
LM2907
Frequency to Voltage Converters
10 kHz
+/- 1 % FSR
28 V
6 V
Single
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-14
Reel, Cut Tape, MouseReel
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage FREQ TO VLTG CONVERT ER
LM2907N-8/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.60
3,075 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM2907N-8/NOPB
Texas Instruments
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage FREQ TO VLTG CONVERT ER
3,075 Có hàng
1
$2.60
10
$1.94
25
$1.70
120
$1.56
280
Xem
280
$1.48
520
$1.43
1,000
$1.39
2,520
$1.35
5,000
$1.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LM2907
Frequency to Voltage Converters
10 kHz
+/- 1 % FSR
28 V
6 V
Single
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
PDIP-8
Tube
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage FREQ TO VLTG CONVERT ER
LM2907N/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.60
1,426 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM2907N/NOPB
Texas Instruments
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage FREQ TO VLTG CONVERT ER
1,426 Có hàng
1
$2.60
10
$1.94
25
$1.76
100
$1.58
250
Xem
250
$1.49
500
$1.44
1,000
$1.39
2,500
$1.33
5,000
$1.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LM2907
Frequency to Voltage Converters
10 kHz
+/- 1 % FSR
28 V
6 V
Single
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
PDIP-14
Tube
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage Freq-Vtg Cnvtr A 926 -LM2917M-8/NOPB A 9 A 926-LM2917M-8/NOPB
LM2917MX-8/NOPB
Texas Instruments
1:
$3.24
3,706 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM2917MX-8/NOPB
Texas Instruments
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage Freq-Vtg Cnvtr A 926 -LM2917M-8/NOPB A 9 A 926-LM2917M-8/NOPB
3,706 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.24
10
$2.11
25
$1.93
100
$1.66
2,500
$1.07
5,000
Xem
250
$1.56
500
$1.36
1,000
$1.14
5,000
$1.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
LM2917
Frequency to Voltage Converters
10 kHz
+/- 1 % FSR
28 V
6 V
Single
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage Frequency-to-voltage converter for groun A 926-LM2917M/NOPB
LM2917MX/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.16
2,524 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM2917MX/NOPB
Texas Instruments
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage Frequency-to-voltage converter for groun A 926-LM2917M/NOPB
2,524 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.16
10
$1.60
25
$1.46
100
$1.30
2,500
$1.10
5,000
Xem
250
$1.23
500
$1.19
1,000
$1.16
5,000
$1.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
LM2917
Frequency to Voltage Converters
10 kHz
+/- 1 % FSR
28 V
6 V
Single
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-14
Reel, Cut Tape, MouseReel
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage FREQ TO VLTG CONVERT ER
LM2917N-8/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.44
1,308 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM2917N-8/NOPB
Texas Instruments
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage FREQ TO VLTG CONVERT ER
1,308 Có hàng
1
$2.44
10
$1.82
25
$1.59
120
$1.46
280
Xem
280
$1.39
520
$1.34
2,520
$1.26
5,000
$1.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LM2917
Frequency to Voltage Converters
10 kHz
+/- 1 % FSR
28 V
6 V
Single
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
PDIP-8
Tube
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage FREQ TO VLTG CONVERT ER
LM2917N/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.44
1,935 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM2917N/NOPB
Texas Instruments
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage FREQ TO VLTG CONVERT ER
1,935 Có hàng
1
$2.44
10
$1.82
25
$1.65
100
$1.48
250
Xem
250
$1.43
500
$1.38
1,000
$1.34
2,500
$1.26
5,000
$1.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LM2917
Frequency to Voltage Converters
10 kHz
+/- 1 % FSR
28 V
6 V
Single
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
PDIP-14
Tube
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage Voltage to Frequency Converter
NA2100AFAE2D
Nisshinbo
1:
$3.78
77 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
848-NA2100AFAE2D
Sản phẩm Mới
Nisshinbo
Voltage to Frequency & Frequency to Voltage Voltage to Frequency Converter
77 Có hàng
1
$3.78
10
$2.86
25
$2.63
100
$2.37
250
Xem
250
$2.25
500
$2.18
1,000
$2.12
2,000
$2.04
4,000
$2.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voltage to Frequency Converters
+/- 0.018 % FSR
5.25 V
3 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
VSP-8-AF