MAX FPGA - Mảng cổng lập trình được dạng trường

Kết quả: 234
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng phần tử logic Bộ nhớ nhúng Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tốc độ dữ liệu Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 151Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M04 4000 LE 189 kbit 112 I/O 2.85 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT MBGA-153 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 250 I/O, 484FBGA 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M08 8000 LE 378 kbit 250 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 129Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M16 16000 LE 549 kbit 130 I/O 2.85 V 3.465 V - 40 C + 125 C SMD/SMT UBGA-169 AEC-Q100 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 53Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M25 25000 LE 675 kbit 360 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 125 C SMD/SMT FBGA-484 AEC-Q100 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 500 I/O, 672FBGA 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M50 50000 LE 1.6 Mbit 500 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-672 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M16 16000 LE 549 kbit 178 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array
60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M25 25000 LE 675 kbit 360 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 246 I/O, 324UBGA 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M16 16000 LE 549 kbit 246 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT UBGA-324 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 101 I/O, 144EQFP 3,123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M02 2000 LE 108 kbit 101 I/O 2.85 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT EQFP-144 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 1,065Có hàng
1,080Dự kiến 30/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M08 8000 LE 378 kbit 178 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 101 I/O, 144EQFP 515Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M08 8000 LE 378 kbit 101 I/O 2.85 V 3.465 V - 40 C + 100 C SMD/SMT EQFP-144 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 130 I/O, 169UBGA 822Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M16 16000 LE 549 kbit 130 I/O 2.85 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT UBGA-169 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 178 I/O, 256FBGA 96Có hàng
65Dự kiến 17/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M50 50000 LE 1.6 Mbit 178 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 500 I/O, 672FBGA 68Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M50 50000 LE 1.6 Mbit 500 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FBGA-672 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 86Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M50 50000 LE 1.6 Mbit 178 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 125 C SMD/SMT FBGA-256 AEC-Q100 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M04 4000 LE 0 bit 2.85 V/3.135 V 3.15 V/3.465 V Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M04 4000 LE 0 bit 2.85 V/3.135 V 3.15 V/3.465 V Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 97Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M08 8000 LE 0 bit 2.85 V/3.135 V 3.15 V/3.465 V Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 130 I/O, 169UBGA 1,526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M02 2000 LE 108 kbit 130 I/O 2.85 V 3.465 V - 40 C + 125 C SMD/SMT UBGA-169 AEC-Q100 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 1,227Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

MAX 10 10M08 8000 LE 378 kbit 56 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT WLCSP-81 Reel, Cut Tape, MouseReel
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 2,507Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M08 8000 LE 378 kbit 101 I/O 2.85 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT EQFP-144 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 1,183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M08 8000 LE 378 kbit 130 I/O 2.85 V 3.465 V - 40 C + 125 C SMD/SMT UBGA-169 AEC-Q100 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 27 I/O, 36WLCSP 604Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

MAX 10 10M02 2000 LE 108 kbit 27 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT WLCSP-36 Reel, Cut Tape, MouseReel
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 101 I/O, 144EQFP 1,007Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M02 2000 LE 108 kbit 101 I/O 2.85 V 3.465 V - 40 C + 100 C SMD/SMT EQFP-144 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 112 I/O, 153MBGA 588Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M02 2000 LE 108 kbit 112 I/O 2.85 V 3.465 V - 40 C + 100 C SMD/SMT MBGA-153 Tray