MAX FPGA - Mảng cổng lập trình được dạng trường

Kết quả: 234
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng phần tử logic Bộ nhớ nhúng Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tốc độ dữ liệu Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 691Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M08 8000 LE 378 kbit 112 I/O 2.85 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT MBGA-153 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 178 I/O, 256FBGA 756Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M04 4000 LE 189 kbit 178 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 647Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M04 4000 LE 189 kbit 112 I/O 2.85 V 3.465 V - 40 C + 100 C SMD/SMT MBGA-153 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 547Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M16 16000 LE 549 kbit 246 I/O 2.85 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT UBGA-324 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 101 I/O, 144EQFP 375Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M50 50000 LE 1.6 Mbit 101 I/O 2.85 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT EQFP-144 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 178 I/O, 256FBGA 481Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M50 50000 LE 1.6 Mbit 178 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 27 I/O, 36WLCSP 2,605Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

MAX 10 10M02 2000 LE 108 kbit 27 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 100 C SMD/SMT WLCSP-36 Reel, Cut Tape, MouseReel
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array
119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M04 4000 LE 189 kbit 246 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 125 C SMD/SMT UBGA-324 AEC-Q100 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M25 25000 LE 675 kbit 360 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M25 25000 LE 675 kbit 178 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 202Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M04 4000 LE 189 kbit 178 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 125 C SMD/SMT FBGA-256 AEC-Q100 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 250 I/O, 484FBGA 205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M08 8000 LE 378 kbit 250 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M25 25000 LE 675 kbit 178 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 125 C SMD/SMT FBGA-256 AEC-Q100 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 250 I/O, 484FBGA 81Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M08 8000 LE 378 kbit 250 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 101 I/O, 144EQFP 345Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M08 8000 LE 378 kbit 101 I/O 2.85 V 3.465 V - 40 C + 125 C SMD/SMT EQFP-144 AEC-Q100 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M25 25000 LE 675 kbit 178 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 79Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M40 40000 LE 1.23 Mbit 178 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 101 I/O, 144EQFP 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M40 40000 LE 1.23 Mbit 101 I/O 2.85 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT EQFP-144 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 2,248Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

MAX 10 10M08 8000 LE 378 kbit 56 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 100 C SMD/SMT WLCSP-81 Reel, Cut Tape, MouseReel
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 101 I/O, 144EQFP 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M40 40000 LE 1.23 Mbit 101 I/O 2.85 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT EQFP-144 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 782Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M04 4000 LE 189 kbit 112 I/O 2.85 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT MBGA-153 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 61Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M08 8000 LE 378 kbit 178 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M04 4000 LE 189 kbit 178 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 125 C SMD/SMT FBGA-256 AEC-Q100 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 264Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M04 4000 LE 189 kbit 178 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 500 I/O, 672FBGA 49Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M40 40000 LE 1.23 Mbit 500 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-672 Tray