Bộ vi xử lý - MPU

Kết quả: 2,109
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Sê-ri Kiểu gắn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Renesas Electronics Microprocessors - MPU RZ/T2L MPU BGA196 NON-ETHERCAT SEC 168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex R52 1 Core 32 bit 800 MHz FBGA-196 16 kB 16 kB 1.1 V RZ/T2L SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
Renesas Electronics Microprocessors - MPU RZ/T2L MPU BGA196 ETHERCAT SEC 154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex R52 1 Core 32 bit 800 MHz FBGA-196 16 kB 16 kB 1.1 V RZ/T2L SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU ARM Cortex-A8 MPU 1,576Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 600 MHz PBGA-324 32 kB 32 kB 1.1 V AM3352 SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU ARM Cortex-A8 MPU 1,047Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 1 GHz PBGA-324 32 kB 32 kB 1.325 V AM3358 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara Processor 760 -FCBGA -40 to 105 174Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A15, ARM Cortex M4, C66x, SGX544 3D 7 Core 32 bit 212.8 MHz, 532 MHz, 750 MHz, 1.5 GHz FCBGA-760 1.15 V AM5728 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU LS1012A - XT WE PFE GbE PCIe SATA 600 R2
126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53 1 Core 64 bit 1 GHz VFLGA-211 32 kB 32 kB 900 mV LS1012A SMD/SMT Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU LS1012A - XT PFE GbE PCIe SATA 800 R2
154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53 1 Core 64 bit 1 GHz VFLGA-211 32 kB 32 kB 900 mV LS1012A SMD/SMT Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 1200/1600 XT
40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53 4 Core 32 bit/64 bit 1.2 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1.025 V LS1048A SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A72, 16-core, 2.2GHz, -40 to 105C, Security enabled, CAN-FD
23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A72 16 Core 64 bit 2.2 GHz FCPBGA-1517 48 kB 32 kB 850 mV LX2160 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A72, Quad-core, 1.8GHz, 0 to 105C, Security enabled
133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A72 4 Core 32 bit/64 bit 1.8 GHz FCPBGA-780 48 kB 32 kB 1 V LS1046A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A72, Quad-core, 1.8GHz, -40 to 105C, Security enabled
196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A72 4 Core 32 bit/64 bit 1.8 GHz FCPBGA-780 48 kB 32 kB 1 V LS1046A SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Western Design Center (WDC) Microprocessors - MPU 8-bit Microprocessor 746Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

W65C02S 1 Core 8 bit 14 MHz PLCC-44 1.8 V to 5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Tube
Renesas Electronics Microprocessors - MPU RZ/T1 600MHz ROML 1568K FBGA320 -40/125 745Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex R4 1 Core 32 bit 600 MHz FBGA-320 8 kB 8 kB 1.14 V to 3.6 V RZ/T1 SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU CORTEX-A5 MPU,BGA,EXT TEMP 127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 500 MHz LFBGA-289 32 kB 32 kB SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU,BGA,I TEMP,TRAY 213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926 16 bit 800 MHz BGA-240 32 kB 32 kB 1.02 V to 1.21 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU,LVDS,CAN-FD,BGA,I TEMP,T&R 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ARM926 16 bit 800 MHz BGA-240 32 kB 32 kB 1.02 V to 1.21 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU,MIPI,LVDS,CAN-FD,BGA,I TEMP,T&R 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ARM926 16 bit 800 MHz BGA-240 32 kB 32 kB 1.02 V to 1.21 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA IND TEMP 379Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM920T 1 Core 32 bit 180 MHz BGA-256 16 kB 16 kB 1.8 V AT91RM9200 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU 16kB SRAM 180MHz - PWM 82Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM920T 1 Core 32 bit 180 MHz PQFP-208 16 kB 16 kB 1.8 V AT91RM9200 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU IND TEMP 365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 180 MHz LFBGA-217 8 kB 8 kB 1.8 V AT91SAM9260 SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Microprocessors - MPU 2x16K SRAM Ethernet USB Host Bus Intrfc 281Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz LFBGA-217 32 kB 32 kB 1 V SAM9G20 SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Microprocessors - MPU 32-bit 147Có hàng
360Dự kiến 26/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 180 MHz PQFP-208 8 kB 8 kB 1.8 V AT91SAM9260 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU 2x16K SRAM Ethernet USB Host Bus Intrfc 260Có hàng
504Dự kiến 20/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz LFBGA-217 32 kB 32 kB 1 V SAM9G20 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA Green, IND TEMP,MRL C 868Có hàng
650Dự kiến 23/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit/16 bit 400 MHz BGA-324 32 kB 32 kB 1 V SAM9G45 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA Green IND TEMPMRL C 109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz TFBGA-324 16 kB 16 kB 1 V AT91SAM9M10 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray