IC giao diện viễn thông

Kết quả: 360
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói

CML Micro Telecom Interface ICs 1200bps Half Duplex Bell 202 Compatible Modem 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modems 1.7 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-16 Tube
Texas Instruments Telecom Interface ICs Quad Telephone Relay 520Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Relay Drivers - 60 V - 10 V - 4.4 mA 0 C + 70 C Through Hole PDIP-14 Tube
Taiwan Semiconductor Telecom Interface ICs VOICE SWITCH SPEAKERPHONE CIRCUIT 2,001Có hàng
9,000Dự kiến 02/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

SMD/SMT SOP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel


Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs
2,112Dự kiến 16/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Voice DAAs 3.6 V 3 V 8.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Tube

CML Micro Telecom Interface ICs Telecom Signalling Device with DTMF Encoder/Decoder, V.23/ V.21/ Bell 103/ Bell 202 FSK Modem
68Dự kiến 30/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.6 V 3 V 4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-16 Tube

Microchip Technology Telecom Interface ICs Pb Free Integrated DTMF RCVR
264Dự kiến 06/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DTMF - Dual-tone Multi-frequency Receivers 5.25 V 4.75 V 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SSOP-20 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs 3.3V E1/T1/J1 Line Interface 715Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 416
Nhiều: 416

T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs 3.465 V 3.135 V - 40 C + 85 C SMD/SMT CSBGA-49 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs 3.3V/5V E1 Single Chip Transceivers (SCT 353Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

E1 Line Interface Units - LIUs 3.465 V 3.135 V 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-100 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs 3.3V/5V E1 Single Chip Transceivers (SCT 1,497Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

E1 Line Interface Units - LIUs 3.465 V 3.135 V 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-100 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs 3.3V/5V E1 Single Chip Transceivers (SCT 1,861Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

E1 Line Interface Units - LIUs 5.25 V 4.75 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-100 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs Single/Dual/Quad/Octal TDM-Over-Packet C 62Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

TDM-over-Packets 1.89 V, 3.465 V 1.71 V, 3.135 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TEBGA-484 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs Single/Dual/Quad/Octal TDM-Over-Packet C 203Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

TDM-over-Packets 3.465 V 3.135 V - 40 C + 85 C SMD/SMT HSBGA-484 Tray

CML Micro Telecom Interface ICs Detects Single and Dual Call Progress Tones with Fast and Slow Voice Detection Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5.5 V 2.7 V 1 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Tube
Microchip Technology Telecom Interface ICs VCPNG,72CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450

SMD/SMT TQFP-128 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs VCPNG,72CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TQFP-128 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs VCPNG,128CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450

SMD/SMT TQFP-128 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs VCPNG,128CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TQFP-128 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs VCPNG,32CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450

SMD/SMT TQFP-128 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 8CH NG SLAC, LQFP176 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 300
Nhiều: 300

SMD/SMT LQFP-176 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 8CH NG SLAC, LQFP176, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 740
Nhiều: 740

SMD/SMT LQFP-176 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH NG SLIC, QFN28 4X5 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

SMD/SMT VQFN-28 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH NG SLIC, QFN28 4X5, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT VQFN-28 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH NG SLIC, QFN48 7x7 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300

SMD/SMT VQFN-48 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH NG SLIC, QFN48 7x7, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT VQFN-48 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 100V, QFN40 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

Subscriber Line Interface Circuits - SLICs 3.3 V 3.3 V SMD/SMT QFN-40 Tray