MaxLinear IC giao diện UART

Kết quả: 67
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh Tốc độ dữ liệu Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
MaxLinear UART Interface IC UART 499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 16 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 500 uA, 1 mA, 2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC 1Ch 12C/SPI UART w/ Lvl Shftrs & 8 GPIOs 360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 24 Mb/s 128 B 3.63 V 1.62 V 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-32 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART 1,868Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART 1,336Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART 547Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2 Mb/s 128 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 83Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2 Mb/s 128 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFP-100 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 184Có hàng
160Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2 Mb/s 128 B 5.5 V 2.97 V 3 mA to 6 mA - 45 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 163Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2 Mb/s 128 B 5.5 V 2.97 V 3 mA to 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFP-100 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 64B FIFO temp 0C to 70C 227Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 6.25 Mb/s 64 B 5.5 V 2.97 V 5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 64B FIFO temp -45 to 85C 243Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 6.25 Mb/s 64 B 5.5 V 2.97 V 5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 16 Mb/s 64 B 3.6 V 2.25 V 1.7 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC 4 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO 585Có hàng
800Dự kiến 11/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 31.25 Mb/s 256 B 3.63 V 2.97 V 100 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FPBGA-176 Tray
MaxLinear UART Interface IC 1Ch 12C/SPI UART w/ Lvl Shftrs & 4 GPIOs 1,829Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 Channel 24 Mb/s 128 B 3.63 V 1.62 V 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
MaxLinear UART Interface IC UART 242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 16 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 250 uA, 500 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-16 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 252Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Channel 8 Mb/s 64 B 3.6 V 2.25 V 5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFP-100 Tray

MaxLinear UART Interface IC SNGL UART W/16BYTE FIFO 458Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART 112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART 79Có hàng
500Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART 70Có hàng
800Dự kiến 29/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 83Có hàng
250Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 3.125 Mb/s 16 B 5.5 V 2.25 V 1 mA, 2 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 33Có hàng
260Dự kiến 18/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 16 Mb/s 64 B 3.6 V 2.25 V 1.7 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO 19Có hàng
260Dự kiến 28/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 31.25 Mb/s 256 B 3.63 V 2.97 V 70 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FPBGA-113 Tray
MaxLinear UART Interface IC 8 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO 7Có hàng
9,120Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Channel 31.25 Mb/s 256 B 3.63 V 2.97 V 100 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FPBGA-176 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 7Có hàng
250Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 16 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 500 uA, 1 mA, 2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray