MaxLinear IC giao diện UART

Kết quả: 67
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh Tốc độ dữ liệu Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Tube
MaxLinear UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO 58Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 Tray

MaxLinear UART Interface IC UART 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 16 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 250 uA, 500 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Tube
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
2,495Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART
888Dự kiến 22/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2 Mb/s 128 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO
616Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape
MaxLinear UART Interface IC UART
1,695Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 3.1 Mb/s 16 B 5.5 V 2.25 V 1 mA, 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray

MaxLinear UART Interface IC XR20M1170IG16TR-F
2,500Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 16 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 250 uA, 500 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
621Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-44 Tube
MaxLinear UART Interface IC UART
188Dự kiến 18/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 3.1 Mb/s 16 B 5.5 V 2.25 V 1 mA, 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
75Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-44 Tube

MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
27Dự kiến 15/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-44 Tube

MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
54Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Tube
MaxLinear UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 Reel
MaxLinear UART Interface IC DUAL UART W/16BYTE FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 Reel
MaxLinear UART Interface IC DUAL UART W/16BYTE FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel
MaxLinear UART Interface IC QUAD UART W/16 BYTE FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

4 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-64 Reel
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.5V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.5 V 1 mA, 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.25 V 1 mA, 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel
MaxLinear UART Interface IC 2 CHANNEL 64-Byte FIFO UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

2 Channel 16 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 500 uA, 1 mA, 2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel

MaxLinear UART Interface IC 2.5V-3.6V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490

2 Channel 16 Mb/s 16 B 3.6 V 2.25 V 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-32 Tray
MaxLinear UART Interface IC High Performance DUART w/16-Byte FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

2 Channel 16 Mb/s 16 B 3.6 V 2.25 V 1.5 mA, 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-32 Reel