Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator
SN74LS682NSR
Texas Instruments
1:
$2.96
847 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS682NSR
Texas Instruments
Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator
847 Có hàng
1
$2.96
10
$2.95
25
$2.91
100
$2.72
2,000
$1.85
4,000
Xem
250
$2.71
1,000
$2.22
4,000
$1.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude
8 bit
A = B, A > B
Totem-Pole
SOIC-20
25 ns, 30 ns
4.85 V
5.25 V
70 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8-Bit Magnitude/Id C omparator A 595-SN7 A 595-SN74LS688DW
SN74LS688DWR
Texas Instruments
1:
$2.79
2,356 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS688DWR
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Magnitude/Id C omparator A 595-SN7 A 595-SN74LS688DW
2,356 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.79
10
$2.45
25
$2.34
100
$2.11
2,000
$1.78
4,000
Xem
250
$1.99
500
$1.95
1,000
$1.85
4,000
$1.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
SOIC-20
18 ns, 23 ns
4.85 V
5.25 V
65 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator
SN74LS85NSR
Texas Instruments
1:
$1.63
1,468 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS85NSR
Texas Instruments
Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator
1,468 Có hàng
1
$1.63
10
$1.62
25
$1.58
100
$1.51
2,000
$1.04
4,000
Xem
250
$1.49
500
$1.34
1,000
$1.12
4,000
$1.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-16
24 ns, 27 ns
4.75 V
5.25 V
20 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
SN74F521NSR
Texas Instruments
1:
$0.94
1,976 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74F521NSR
Texas Instruments
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
1,976 Có hàng
1
$0.94
10
$0.677
25
$0.61
100
$0.537
2,000
$0.449
4,000
Xem
250
$0.502
500
$0.481
1,000
$0.464
4,000
$0.434
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
4.6 ns, 6.1 ns, 6.6 ns
4.5 V
5.5 V
32 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude
CD74HC85NSR
Texas Instruments
1:
$1.27
2,048 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC85NSR
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude
2,048 Có hàng
1
$1.27
10
$0.921
25
$0.834
100
$0.738
2,000
$0.635
4,000
Xem
250
$0.692
500
$0.674
1,000
$0.673
4,000
$0.603
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-16
20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
SN74ALS520NSR
Texas Instruments
1:
$3.30
1,077 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS520NSR
Texas Instruments
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
1,077 Có hàng
1
$3.30
10
$2.81
25
$2.60
100
$2.33
2,000
$1.93
4,000
Xem
250
$2.20
500
$2.15
1,000
$2.05
4,000
$1.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
SOIC-20
12 ns, 20 ns, 22 ns
4.5 V
5.5 V
19 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator
74FCT521ATSOG8
Renesas Electronics
1:
$2.96
816 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-74FCT521ATSOG8
Renesas Electronics
Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator
816 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.96
10
$2.21
25
$2.02
100
$1.81
1,000
$1.59
2,000
Xem
250
$1.71
500
$1.67
2,000
$1.56
5,000
$1.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
6 ns, 7.2 ns
4.75 V
5.25 V
4.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl A 595-SN74F521DW
SN74F521DWR
Texas Instruments
1:
$0.91
2,895 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74F521DWR
Texas Instruments
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl A 595-SN74F521DW
2,895 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.91
10
$0.649
25
$0.584
100
$0.512
2,000
$0.435
4,000
Xem
250
$0.479
500
$0.467
1,000
$0.465
4,000
$0.415
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
4.6 ns, 6.1 ns, 6.6 ns
4.5 V
5.5 V
32 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators ALT 595-SN74 ALT 595-SN74HC688DWR
SN74HC688DWRE4
Texas Instruments
1:
$1.74
1,587 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74HC688DWRE4
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators ALT 595-SN74 ALT 595-SN74HC688DWR
1,587 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.74
10
$1.11
25
$0.991
100
$0.816
2,000
$0.516
4,000
Xem
250
$0.711
500
$0.674
1,000
$0.566
4,000
$0.485
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
26 ns, 45 ns
2 V
6 V
80 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 4-Bit Magnitude
CD4063BNSR
Texas Instruments
1:
$0.57
3,187 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD4063BNSR
Texas Instruments
Logic Comparators 4-Bit Magnitude
3,187 Có hàng
1
$0.57
10
$0.404
25
$0.361
100
$0.314
2,000
$0.263
4,000
Xem
250
$0.292
500
$0.279
1,000
$0.274
4,000
$0.256
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-16
140 ns, 175 ns
3 V
18 V
100 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator
SN74LS684NSR
Texas Instruments
1:
$10.11
1,094 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS684NSR
Texas Instruments
Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator
1,094 Có hàng
1
$10.11
10
$7.87
25
$7.31
100
$6.69
250
Xem
2,000
$5.73
250
$6.35
500
$6.22
1,000
$6.07
2,000
$5.73
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude
8 bit
A = B, A > B
Totem-Pole
SOIC-20
25 ns, 30 ns
4.85 V
5.25 V
65 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT688M
CD74HCT688M96
Texas Instruments
1:
$0.78
4,403 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HCT688M96
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT688M
4,403 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.78
10
$0.554
25
$0.498
100
$0.437
2,000
$0.363
4,000
Xem
250
$0.408
500
$0.39
1,000
$0.386
4,000
$0.353
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude/Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
9 ns, 14 ns
4.5 V
5.5 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator A 595-SN74LS85D
SN74LS85DR
Texas Instruments
1:
$1.69
1,656 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS85DR
Texas Instruments
Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator A 595-SN74LS85D
1,656 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.69
10
$1.24
25
$1.13
100
$1.01
2,500
$0.847
5,000
Xem
250
$0.944
500
$0.931
1,000
$0.93
5,000
$0.828
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-Narrow-16
24 ns, 27 ns
4.75 V
5.25 V
20 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator
74FCT521ATQG8
Renesas Electronics
1:
$2.96
2,275 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-74FCT521ATQG8
Renesas Electronics
Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator
2,275 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.96
10
$2.21
25
$2.02
100
$1.81
3,000
$1.54
6,000
Xem
250
$1.72
500
$1.69
1,000
$1.63
6,000
$1.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
QSOP-20
7.2 ns
4.75 V
5.25 V
4.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator
74FCT521CTSOG8
Renesas Electronics
1:
$2.96
1,128 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-74FCT521CTSOG8
Renesas Electronics
Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator
1,128 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.96
10
$2.21
25
$2.02
100
$1.81
1,000
$1.72
2,000
Xem
250
$1.72
2,000
$1.56
5,000
$1.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
4.1 ns, 4.5 ns
4.75 V
5.25 V
4.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 74HC688D/SOT163/SO20
74HC688D,653
Nexperia
1:
$0.61
23,310 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-74HC688D-T
Nexperia
Logic Comparators 74HC688D/SOT163/SO20
23,310 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.61
10
$0.432
25
$0.388
100
$0.354
250
Xem
2,000
$0.29
250
$0.328
500
$0.313
1,000
$0.30
2,000
$0.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
8 ns, 16 ns
2 V
6 V
8 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 74HC688PW/SOT360/TSSOP20
74HC688PW,118
Nexperia
1:
$0.58
6,333 Có hàng
2,500 Dự kiến 20/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
771-HC688PW118
Nexperia
Logic Comparators 74HC688PW/SOT360/TSSOP20
6,333 Có hàng
2,500 Dự kiến 20/07/2026
Bao bì thay thế
1
$0.58
10
$0.412
25
$0.369
100
$0.322
2,500
$0.269
5,000
Xem
250
$0.299
500
$0.286
1,000
$0.285
5,000
$0.262
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Magnitude
8 bit
A = B
Active Low
TSSOP-20
8 ns, 16 ns
2 V
6 V
8 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 4-Bit Magnitude Comp arators A 595-CD406 A 595-CD4063BM
CD4063BM96
Texas Instruments
1:
$0.46
4,566 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD4063BM96
Texas Instruments
Logic Comparators 4-Bit Magnitude Comp arators A 595-CD406 A 595-CD4063BM
4,566 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.46
10
$0.325
25
$0.29
100
$0.252
2,500
$0.203
5,000
Xem
250
$0.234
500
$0.223
1,000
$0.215
5,000
$0.197
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-Narrow-16
1250 ns, 500 ns, 350 ns
3 V
18 V
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 4B Mag Comparators
CD4585BNSR
Texas Instruments
1:
$0.80
1,865 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD4585BNSR
Texas Instruments
Logic Comparators 4B Mag Comparators
1,865 Có hàng
1
$0.80
10
$0.572
25
$0.515
100
$0.452
2,000
$0.375
4,000
Xem
250
$0.421
500
$0.403
4,000
$0.365
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-16
60 ns, 80 ns
3 V
18 V
100 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude
CD74HC688NSR
Texas Instruments
1:
$1.93
247 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC688NSR
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude
247 Có hàng
1
$1.93
10
$1.42
25
$1.30
100
$1.16
2,000
$0.986
4,000
Xem
250
$1.09
500
$1.08
1,000
$1.06
4,000
$0.964
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude/Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
20 ns, 29 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC688PWT
CD74HC688PWR
Texas Instruments
1:
$1.33
748 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC688PWR
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC688PWT
748 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$1.33
10
$0.97
25
$0.879
100
$0.779
2,000
$0.658
4,000
Xem
250
$0.731
500
$0.713
1,000
$0.70
4,000
$0.638
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude/Identity
8 bit
A = B
Active Low
TSSOP-20
20 ns, 29 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 4-Bit HS Magnitude A 595-CD74HC85M A 595 A 595-CD74HC85M
CD74HC85M96
Texas Instruments
1:
$0.68
3,558 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC85M96
Texas Instruments
Logic Comparators 4-Bit HS Magnitude A 595-CD74HC85M A 595 A 595-CD74HC85M
3,558 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.68
10
$0.476
25
$0.426
100
$0.372
2,500
$0.311
5,000
Xem
250
$0.346
500
$0.33
1,000
$0.321
5,000
$0.266
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-Narrow-16
20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC85PW
CD74HC85PWR
Texas Instruments
1:
$0.71
1,194 Dự kiến 08/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC85PWR
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC85PW
1,194 Dự kiến 08/07/2026
Bao bì thay thế
1
$0.71
10
$0.497
25
$0.447
100
$0.391
2,000
$0.302
4,000
Xem
250
$0.369
1,000
$0.338
4,000
$0.294
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
TSSOP-16
20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT85M
CD74HCT85MT
Texas Instruments
1:
$1.75
54 Có hàng
250 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HCT85MT
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT85M
54 Có hàng
250 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$1.75
10
$1.29
25
$1.17
100
$1.05
250
$0.98
500
Xem
500
$0.925
1,000
$0.892
2,500
$0.881
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-Narrow-16
12 ns, 13 ns, 15 ns, 17 ns
4.5 V
5.5 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8-Bit Id Comparators W/open-Collector Ou A 595-SN74ALS521DW
SN74ALS521DWR
Texas Instruments
1:
$2.16
1,029 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS521DWR
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Id Comparators W/open-Collector Ou A 595-SN74ALS521DW
1,029 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.16
10
$1.84
2,000
$1.27
4,000
$1.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
SOIC-20
12 ns, 20 ns, 22 ns
4.5 V
5.5 V
19 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel