24AA025 Sê-ri EEPROM

Kết quả: 26
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói

Microchip Technology EEPROM 2K, SERIAL EE, EXT 256 X 8 1.8V 10,686Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOT-23-6 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24AA025 Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 2K, SERIAL EE, EXT 256 X 8 1.8V 4,038Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24AA025 Tube
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE 1.8V IND 5,569Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TDFN-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA025 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 1.8V SERIAL EE, IND 12,849Có hàng
26,200Dự kiến 16/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOT-23-6 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA025 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 SER EE 1.8V IND 4,431Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 DFN-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA025 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE 1.8V IND 6,023Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOT-23-6 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA025 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K I2C EE Unique ID 8,779Có hàng
7,600Dự kiến 13/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOT-23-6 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA025 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K I2C EE Unique ID 5,939Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA025 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K, SERIAL EE, EXT 256 X 8 1.8V 8,243Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOT-23-6 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24AA025 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K, 256X8 1.8V SERIAL EE IND 8,971Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOT-23-6 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA025 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE 1.8V IND 252Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 MSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA025 Tube
Microchip Technology EEPROM 2K, SERIAL EE, EXT 256 X 8 1.8V 1,172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24AA025 Tube
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 1.8V SERIAL EE, IND 1,956Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA025 Tube
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 1.8V SERIAL EE, IND 1,903Có hàng
6,600Dự kiến 20/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA025 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K, 256X8 1.8V SERIAL EE IND 725Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA025 Tube
Microchip Technology EEPROM 2K, SERIAL EE, EXT 256 X 8 1.8V 618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24AA025 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256x8 - 1.8V 1,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA025 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K I2C EE Unique ID 1,422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 PDIP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 24AA025 Tube
Microchip Technology EEPROM 256x8 - 1.8V 214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA025 Tube

Microchip Technology EEPROM 256x8 - 1.8V 868Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TSSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA025 Tube
Microchip Technology EEPROM 2K, SERIAL EE, EXT 256 X 8 1.8V 2,353Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24AA025 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K, 256X8 1.8V SERIAL EE IND 3,350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA025 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256x8 - 1.8V 1,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TSSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA025 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K I2C EE Unique ID
1,047Dự kiến 21/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA025 Tube

Microchip Technology EEPROM 256x8 - 1.8V N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 PDIP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 24AA025 Tube