F-RAM

 F-RAM
FRAM (Ferroelectric memory) is available at Mouser Electronics from Cypress Semiconductor and ROHM Semiconductor. Mouser is an authorized distributor for many FRAM memory products. Please view our large selection of FRAM memory below.
Kết quả: 508
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
RAMXEED MB85RC128APNF-G-AMERE2
RAMXEED F-RAM 128kbit FeRAM with I2C serial interface - SOP8 T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500
Reel
RAMXEED MB85RC512TPNF-G-AMERE2
RAMXEED F-RAM 512kbit FeRAM with I2C serial interface, 1.8V, 3V T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500
Reel

RAMXEED F-RAM 4kbit FeRAM with I2C serial interface, 3V - SOP8 T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

4 kbit I2C 400 kHz 512 k x 8 SOP-8 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel

RAMXEED F-RAM 16kbit FeRAM with SPI serial interface - SOP8 T&R (up to 95C) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

16 kbit SPI 20 MHz 2 k x 8 SOP-8 2.7 V 3.6 V - 40 C + 95 C Reel

RAMXEED F-RAM 512kbit FeRAM with SPI serial interface - SOP8 T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

512 kbit SPI 25 MHz, 30 MHz 64 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel
RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with I2C serial interface, 5V - SOP8 tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 95
Nhiều: 95

64 kbit I2C 1 GHz 8 k x 8 SOP-8 3 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tube
RAMXEED F-RAM 16kbit FeRAM with SPI serial interface - SOP8 tube (up to 95C) Không Lưu kho
Tối thiểu: 95
Nhiều: 95

16 kbit SPI 20 MHz 2 k x 8 SOP-8 2.7 V 3.6 V - 40 C + 95 C Tube
RAMXEED F-RAM 16kbit FeRAM with SPI serial interface - SOP8 T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

16 kbit SPI 20 MHz 2 k x 8 SOP-8 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel
RAMXEED F-RAM 16kbit FeRAM with SPI serial interface - SOP8 tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 95
Nhiều: 95

16 kbit SPI 20 MHz 2 k x 8 SOP-8 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
RAMXEED F-RAM 1Mbit FeRAM with SPI serial interface - SOP8 tube Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 95
Nhiều: 95

1 Mbit SPI 25 MHz, 30 MHz 128 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
RAMXEED F-RAM 2Mbit FeRAM, SPI, 1.7-1.95V - SOP8 tube (125C) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit SPI 33 MHz, 40 MHz 256 k x 8 SOP-8 1.7 V 1.95 V - 40 C + 125 C Tube
RAMXEED F-RAM 2Mbit FeRAM, SPI, 1.7-1.95V - SOP8 T&R (125C) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

2 Mbit SPI 33 MHz, 40 MHz 256 k x 8 SOP-8 1.7 V 1.95 V - 40 C + 125 C Reel
RAMXEED F-RAM 512kbit FeRAM with SPI serial interface - SOP8 tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 95
Nhiều: 95

512 kbit SPI 25 MHz, 30 MHz 64 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
RAMXEED F-RAM 512kbit FeRAM with SPI serial interface - SOP8 T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

512 kbit SPI 25 MHz, 33 MHz 64 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with SPI 1.8V 3.6V - SOP8 T&R (to -55C) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 55 C + 85 C Reel
RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with SPI 1.8V 3.6V - SOP8 tube (to -55C) Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 55 C + 85 C Tube
RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with SPI serial interface, 5V - SOP8 T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

64 kbit SPI 20 MHz 8 k x 8 SOP-8 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel
RAMXEED F-RAM 64kbit FeRAM with SPI serial interface, 5V - SOP8 tube Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 95
Nhiều: 95

64 kbit SPI 20 MHz 8 k x 8 SOP-8 3 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tube
Infineon Technologies F-RAM FRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

8 Mbit SPI 20 MHz 1 M x 8 GQFN-8 1.8 V 3.6 V 0 C + 70 C CY15B108 Reel
Infineon Technologies F-RAM 4Mb FRAAM 20MHz SPI 1.8-3.6V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490

4 Mbit SPI 20 MHz 512 k x 8 GQFN-8 1.8 V 3.6 V 0 C + 70 C CY15B104 Tray
Infineon Technologies F-RAM Excelon LP 20 MHz 8-GQFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490

4 Mbit SPI 20 MHz 512 k x 8 GQFN-8 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C CY15V104 Tray
Infineon Technologies F-RAM Excelon LP 20 MHz 8-GQFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit SPI 20 MHz 1 M x 8 GQFN-8 1.71 V 1.89 V 0 C + 70 C CY15V108 Tray
Infineon Technologies F-RAM Excelon LP 20 MHz 8-GQFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit SPI 20 MHz 1 M x 8 GQFN-8 1.71 V 1.89 V 0 C + 70 C CY15V108 Tray
Infineon Technologies F-RAM Excelon LP 20 MHz 8-GQFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit SPI 20 MHz 512 k x 8 GQFN-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C CY15B104 Tray
Infineon Technologies F-RAM Excelon LP 50 MHz 8-GQFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit SPI 50 MHz 512 k x 8 GQFN-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C CY15B104 Tray