Flash NAND

Kết quả: 981
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tổ chức Loại định thời Độ rộng bus dữ liệu Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Micron NAND Flash SLC 64G 8GX8 TSOP DDP 1,012Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TSOP-I-48 MT29F 64 Gbit Parallel 8 G x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 50 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NAND Flash SLC 1G 128MX8 FBGA 3,524Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT VFBGA-63 MT29F 1 Gbit Parallel 128 M x 8 Asynchronous 8 bit 1.7 V 1.95 V 35 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NAND Flash SLC 2G 2GX1 UPDFN 5,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT UPDFN-8 MT29F 2 Gbit SPI 2 G x 1 Asynchronous 1 bit 2.7 V 3.6 V 35 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NAND Flash SLC 1G 1GX1 UPDFN 4,435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT UPDFN-8 MT29F 1 Gbit SPI 1 G x 1 Asynchronous 1 bit 1.7 V 1.95 V 35 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NAND Flash SLC 4G 4GX1 UPDFN ITM70A 3,472Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT UPDFN-8 MT29F 4 Gbit Parallel 4 G x 1 1 bit 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NAND Flash SLC 4G 4GX1 TBGA 2,826Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT Die MT29F 4 Gbit SPI 4 G x 1 Asynchronous 1 bit 2.7 V 3.6 V 35 mA - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NAND Flash SLC 4Gbit 8 63/120 VFBGA 1 IT 4,552Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,780

SMD/SMT VFBGA-63 MT29F 4 Gbit Parallel 512 M x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 35 mA - 40 C + 85 C Tray
ISSI NAND Flash 1Gb, 8bit ECC, 8-contact WSON 8x6mm, 1.8V, RoHS, IT 192Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4

SMD/SMT WSON-8 1 Gbit SPI 64 M x 16 1.7 V 1.95 V 18 mA - 40 C + 85 C
ISSI NAND Flash 2Gb, 8bit ECC, 8-contact WSON 8x6mm, 1.8V, RoHS, IT 149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 25

SMD/SMT WSON-8 2 Gbit SPI 128 M x 16 1.7 V 1.95 V 18 mA - 40 C + 85 C
Alliance Memory NAND Flash SLC Parallel NAND Flash, 4Gb, x8, 1.8V, 4bit ECC, 45ns, 63b FBGA, Automotive Grade 838Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-63 4 Gbit Parallel 4 G x 8 Asynchronous 8 bit 1.7 V 1.95 V 30 mA - 40 C + 105 C Tray

Alliance Memory NAND Flash SLC Parallel NAND Flash, 4Gb, x8, 1.8V, 4bit ECC, 45ns, 63b FBGA, Industrial Grade 837Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-63 4 Gbit Parallel 4 G x 8 Asynchronous 8 bit 1.7 V 1.95 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
Alliance Memory NAND Flash 1Gb, x8, 3.3V, SLC Parallel NAND Flash, 4bit ECC, 25ns, 63b FBGA, Industrial Grade 814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-63 1 Gbit Parallel 1 G x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
Alliance Memory NAND Flash SLC Parallel NAND Flash, 2Gb, x8, 3.3V, 4bit ECC, 25ns, 63b FBGA, Industrial Grade 624Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-63 2 Gbit Parallel 2 G x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
Alliance Memory NAND Flash SLC Parallel NAND Flash, 4Gb, x8, 3.3V, 4bit ECC, 25ns, 63b FBGA, Industrial Grade4Gb, x8, 3.3V, SLC Parallel NAND Flash, 4bit ECC, 25ns, 63b FBGA, Industrial Grade 832Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-63 4 Gbit Parallel 4 G x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
Alliance Memory NAND Flash SPI SLC NAND Flash, 2Gb, 3V, 120Mhz, Multiple IO, Industrial, 8pin LGA (8x6) A Die 673Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LGA-8 2 Gbit Quad SPI 256 M x 8 Synchronous 8 bit 3 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
Alliance Memory NAND Flash SPI SLC NAND Flash, 4Gb, 3V, 120Mhz, Multiple IO, Industrial, 8pin LGA (8x6) A Die 1,037Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LGA-8 4 Gbit Quad SPI 512 M x 8 Synchronous 8 bit 3 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray


SkyHigh Memory NAND Flash SLC,2Gb,3x,3V,x8,4bit,TS48, 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TSOP-I-48 S34ML02G2 2 Gbit Parallel 256 M x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 35 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
SkyHigh Memory NAND Flash SLC,1Gb,3x,3V,x8,4bit,VBM63, 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-63 S34ML01G2 1 Gbit Parallel 128 M x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
SkyHigh Memory NAND Flash SLC,1Gb,3x,3V,x8,4bit,TS48, 354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TSOP-I-48 S34ML01G2 1 Gbit Parallel 128 M x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NAND Flash SLC NAND 3V 1Gbit x8 TSOP-48 8Bit ECC 730Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 MX30LF 1 Gbit 128 M x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Macronix NAND Flash SLC NAND 3V 1Gbit x8 BGA-63 8Bit ECC 108Có hàng
3,000Dự kiến 03/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT BGA-64 MX30LF 1 Gbit 128 M x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NAND Flash SLC NAND 3V 2Gbit x8 TSOP-48 8Bit ECC 622Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 MX30LF 2 Gbit 256 M x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
Macronix NAND Flash SLC NAND 1.8V 1Gbit x8 BGA-63 8Bit ECC 649Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-64 MX30UF 1 Gbit 128 M x 8 8 bit 1.7 V 1.95 V - 40 C + 85 C Tray
Macronix NAND Flash SLC NAND 1.8V 2Gbit x8 BGA-63 8Bit ECC 440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VFBGA-64 MX30UF 2 Gbit 256 M x 8 8 bit 1.7 V 1.95 V - 40 C + 85 C Tray
Macronix NAND Flash SLC NAND 1.8V 4Gbit x8 BGA-63 8Bit ECC 298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-63 MX30UF 4 Gbit 512 M x 8 8 bit 1.7 V 1.95 V - 40 C + 85 C Tray