NVRAM

 NVRAM
NVRAM is available at Mouser Electronics from industry leading manufacturers. Mouser is an authorized distributor for many NVRAM manufacturers including Analog Devices, Infineon, STMicroelectronics & more. Please view our large selection of NVRAM below.
Kết quả: 277
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Đóng gói / Vỏ bọc Loại giao diện Kích thước bộ nhớ Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 647Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 120 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA 0 C + 70 C DS1230Y Tube
Infineon Technologies NVRAM 8Mb 3V 45ns 1024K x 8 nvSRAM 530Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-44 8 Mbit 1 M x 8 16 bit 45 ns 3.6 V 2.7 V 75 mA - 40 C + 85 C CY14B108L Tray
Infineon Technologies NVRAM 256Kb 3V 45ns 32K x 8 nvSRAM 1,805Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SSOP-48 CY14B256LA Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics NVRAM 64K (8KX8) 100ns 593Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 100 ns 5.5 V 4.5 V 80 mA 0 C + 70 C M48Z18 Tube
Infineon Technologies NVRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 nvSRAM 606Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-44 4 Mbit 256 k x 16 16 bit 45 ns 3.6 V 2.7 V 70 mA - 40 C + 85 C CY14B104NA Tray

STMicroelectronics NVRAM 256K (32Kx8) 100ns 1,117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 100 ns 3.6 V 3 V 30 mA 0 C + 70 C M48T35AV Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NVRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 nvSRAM 791Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-54 8 Mbit 512 k x 16 16 bit 45 ns 3.6 V 2.7 V 75 mA - 40 C + 85 C CY14B108N Tray
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 81Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PowerCap Module-34 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 100 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA 0 C + 70 C DS1230Y Tray
Infineon Technologies NVRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 nvSRAM 271Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-54 3.6 V 2.7 V - 40 C + 85 C CY14B108M Tray
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16k Nonvolatile SRAM 674Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 120 ns 5.5 V 4.5 V 75 mA 0 C + 70 C DS1220AD Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 4096k Nonvolatile SRAM 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-32 Parallel 4 Mbit 512 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA 0 C + 70 C DS1250Y Tube
Infineon Technologies NVRAM 512Kb 3V 40Mhz 64K x 8 SPI nvSRAM 252Có hàng
485Dự kiến 08/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-8 SPI 512 kbit 64 k x 8 8 bit 3.6 V 2.7 V 3 mA - 40 C + 85 C CY14B512Q2A Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 1024k Nonvolatile SRAM 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PowerCap Module-34 Parallel 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA 0 C + 70 C DS1245YP Tray
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 64k Nonvolatile SRAM 415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 150 ns 5.5 V 4.5 V 75 mA 0 C + 70 C DS1225AD Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16M Nonvolatile SRAM 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-36 DS1270Y Tube
Infineon Technologies NVRAM 1Mb 3V 3.4Mhz 128K x 812C nvSRAM 1,087Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-16 I2C 1 Mbit 128 k x 8 3.6 V 2.7 V 400 uA - 40 C + 85 C CY14B101I Tube
Infineon Technologies NVRAM 1Mb 3V 25ns 128K x 8 nvSRAM 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-44 1 Mbit 128 k x 8 16 bit 25 ns 3.6 V 2.7 V 70 mA - 40 C + 85 C CY14B101LA Tray
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 163Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 100 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA 0 C + 70 C DS1230AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 70 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1230AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16M Nonvolatile SRAM 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-36 16 Mbit 8 bit 70 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1270Y Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 64k Nonvolatile SRAM 70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 200 ns 5.5 V 4.5 V 75 mA 0 C + 70 C DS1225AD Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 150 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA 0 C + 70 C DS1230AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 2048k Nonvolatile SRAM 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-32 Parallel 2 Mbit 256 k x 8 8 bit 70 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA 0 C + 70 C DS1249AB Tube

Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PowerCap Module-34 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA 0 C + 70 C DS1230Y Tray
STMicroelectronics NVRAM 256K (32Kx8) 70ns 355Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.75 V 50 mA 0 C + 70 C M48Z35 Tube