Tube NVRAM

Kết quả: 113
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Đóng gói / Vỏ bọc Loại giao diện Kích thước bộ nhớ Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 652Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 120 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA 0 C + 70 C DS1230Y Tube
STMicroelectronics NVRAM 64K (8KX8) 100ns 606Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 100 ns 5.5 V 4.5 V 80 mA 0 C + 70 C M48Z18 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 4096k Nonvolatile SRAM 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-32 Parallel 4 Mbit 512 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA 0 C + 70 C DS1250Y Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 68Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 150 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA 0 C + 70 C DS1230AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 64k Nonvolatile SRAM 419Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 150 ns 5.5 V 4.5 V 75 mA 0 C + 70 C DS1225AD Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16M Nonvolatile SRAM 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-36 DS1270Y Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 64k Nonvolatile SRAM 70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 200 ns 5.5 V 4.5 V 75 mA 0 C + 70 C DS1225AD Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 100 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA 0 C + 70 C DS1230AB Tube
Infineon Technologies NVRAM 512Kb 3V 40Mhz 64K x 8 SPI nvSRAM 379Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-8 SPI 512 kbit 64 k x 8 8 bit 3.6 V 2.7 V 3 mA - 40 C + 85 C CY14B512Q2A Tube

Infineon Technologies NVRAM 1-Mbit (128KX8) Quad SPI nvSRAM 133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-16 SPI 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 3.6 V 2.7 V 33 mA - 40 C + 85 C CY14V101 Tube
STMicroelectronics NVRAM 256K (32Kx8) 70ns 357Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.75 V 50 mA 0 C + 70 C M48Z35 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16k Nonvolatile SRAM 682Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 120 ns 5.5 V 4.5 V 75 mA 0 C + 70 C DS1220AD Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 2048k Nonvolatile SRAM 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-32 Parallel 2 Mbit 256 k x 8 8 bit 70 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA 0 C + 70 C DS1249AB Tube

Infineon Technologies NVRAM 1-Mbit (128KX8) Quad SPI nvSRAM 246Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-16 SPI 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 3.6 V 2.7 V 33 mA - 40 C + 85 C CY14V101 Tube
STMicroelectronics NVRAM 256K (32Kx8) 100ns 360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 100 ns 3.6 V 3 V 30 mA 0 C + 70 C M48T35AV Tube
Infineon Technologies NVRAM 256Kb 3V 40Mhz 32K x 8 SPI nvSRAM 460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-16 SPI 256 kbit 32 k x 8 8 bit 3.6 V 2.7 V 3 mA - 40 C + 85 C CY14B256PA Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16k Nonvolatile SRAM 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 200 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1220AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16k Nonvolatile SRAM 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 150 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1220AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 64k Nonvolatile SRAM 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 8 k x 8 8 bit 70 ns 5.25 V 4.75 V 75 mA 0 C + 70 C DS1225AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 3.3V 256k Nonvolatile SRAM 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 100 ns 3.6 V 3 V 50 mA - 40 C + 85 C DS1230W Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 200 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1230Y Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 3.3V 1024k Nonvolatile SRAM 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-32 Parallel 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 100 ns 3.6 V 3 V 50 mA 0 C + 70 C DS1245W Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 2048k Nonvolatile SRAM 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-32 Parallel 2 Mbit 256 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1249Y Tube
Infineon Technologies NVRAM 256Kb 3V 3.4Mhz 32K x 8 SPI nvSRAM 642Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-16 I2C 256 kbit 32 k x 8 8 bit 3.6 V 2.7 V 1 mA - 40 C + 85 C CY14B256I Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 85 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA 0 C + 70 C DS1230AB Tube