Tube NVRAM

Kết quả: 113
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Đóng gói / Vỏ bọc Loại giao diện Kích thước bộ nhớ Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 4096k Nonvolatile SRAM 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-32 Parallel 4 Mbit 512 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1250Y Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16M Nonvolatile SRAM 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-36 16 Mbit 8 bit 70 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1270Y Tube
STMicroelectronics NVRAM 16K (2Kx8) 150ns 420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 150 ns 5.5 V 4.75 V 80 mA 0 C + 70 C M48Z02 Tube
STMicroelectronics NVRAM 16K (2Kx8) 70ns 400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.75 V 80 mA 0 C + 70 C M48Z02 Tube
STMicroelectronics NVRAM 64K (8Kx8) 100ns 521Có hàng
480Dự kiến 18/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 100 ns 5.5 V 4.75 V 80 mA 0 C + 70 C M48Z08 Tube
STMicroelectronics NVRAM 16K (2Kx8) 150ns 274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 150 ns 5.5 V 4.5 V 80 mA 0 C + 70 C M48Z12 Tube
STMicroelectronics NVRAM 16K (2Kx8) 70ns 429Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 80 mA 0 C + 70 C M48Z12 Tube
STMicroelectronics NVRAM 256K (32Kx8) 70ns 155Có hàng
355Dự kiến 19/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 50 mA 0 C + 70 C M48Z35Y Tube
STMicroelectronics NVRAM 64K (8Kx8) 70ns 417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 50 mA 0 C + 70 C M48Z58Y Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 64k Nonvolatile SRAM 59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 200 ns 5.25 V 4.75 V 75 mA 0 C + 70 C DS1225AB Tube
Infineon Technologies NVRAM 1Mb 3V 3.4Mhz 128K x 812C nvSRAM 1,087Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-16 I2C 1 Mbit 128 k x 8 3.6 V 2.7 V 400 uA - 40 C + 85 C CY14B101I Tube
Infineon Technologies NVRAM 1Mb 3V 25ns 128K x 8 nvSRAM 247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SSOP-48 1 Mbit 128 k x 8 16 bit 25 ns 3.6 V 2.7 V 70 mA - 40 C + 85 C CY14B101LA Tube
Infineon Technologies NVRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 nvSRAM 405Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SSOP-48 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 45 ns 3.6 V 2.7 V 52 mA - 40 C + 85 C CY14B101LA Tube
Infineon Technologies NVRAM 1Mb 3V 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM 1,306Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-16 SPI 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 3.6 V 2.7 V 3 mA - 40 C + 85 C CY14B101PA Tube
Infineon Technologies NVRAM 1Mb 3V 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM 922Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-8 SPI 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 3.6 V 2.7 V 1 mA - 40 C + 85 C CY14B101Q2A Tube
Infineon Technologies NVRAM 256Kb 3V 45ns 32K x 8 nvSRAM 833Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SSOP-48 256 kbit 32 k x 8 8 bit 45 ns 3.6 V 2.7 V 70 mA - 40 C + 85 C CY14B256LA Tube
Infineon Technologies NVRAM NVRAM FRAM Memory Serial 1,778Có hàng
1,940Dự kiến 11/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-8 SPI 256 kbit 32 k x 8 8 bit 3.6 V 2 V 2.5 mA - 40 C + 85 C FM24V02 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16k Nonvolatile SRAM 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 100 ns 5.25 V 4.75 V 75 mA 0 C + 70 C DS1220AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16k Nonvolatile SRAM 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 100 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1220AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16k Nonvolatile SRAM 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 150 ns 5.25 V 4.75 V 75 mA 0 C + 70 C DS1220AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16k Nonvolatile SRAM 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 200 ns 5.25 V 4.75 V 75 mA 0 C + 70 C DS1220AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16k Nonvolatile SRAM 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 100 ns 5.5 V 4.5 V 75 mA 0 C + 70 C DS1220AD Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16k Nonvolatile SRAM 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 100 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1220AD Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16k Nonvolatile SRAM 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 150 ns 5.5 V 4.5 V 75 mA 0 C + 70 C DS1220AD Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16k Nonvolatile SRAM 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 200 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1220AD Tube