Tube NVRAM

Kết quả: 113
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Đóng gói / Vỏ bọc Loại giao diện Kích thước bộ nhớ Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 64k Nonvolatile SRAM 16Có hàng
48Dự kiến 30/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 150 ns 5.25 V 4.75 V 75 mA 0 C + 70 C DS1225AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 64k Nonvolatile SRAM 46Có hàng
168Dự kiến 03/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 150 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1225AD Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 64k Nonvolatile SRAM 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 75 mA 0 C + 70 C DS1225AD Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 64k Nonvolatile SRAM 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 85 ns 5.5 V 4.5 V 75 mA 0 C + 70 C DS1225AD Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 120 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1230AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 200 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA 0 C + 70 C DS1230AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 41Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 70 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA 0 C + 70 C DS1230AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 1024k Nonvolatile SRAM 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-32 Parallel 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 100 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA 0 C + 70 C DS1245AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 1024k Nonvolatile SRAM 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-32 Parallel 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 70 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA 0 C + 70 C DS1245AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 1024k Nonvolatile SRAM 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-32 Parallel 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 70 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1245AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 1024k Nonvolatile SRAM 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-32 Parallel 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 85 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA 0 C + 70 C DS1245AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 1024k Nonvolatile SRAM 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-32 Parallel 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 120 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1245Y Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 1024k Nonvolatile SRAM 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-32 Parallel 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 85 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA 0 C + 70 C DS1245Y Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 2048k Nonvolatile SRAM 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-32 Parallel 2 Mbit 256 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA 0 C + 70 C DS1249Y Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 4096k Nonvolatile SRAM 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-32 Parallel 4 Mbit 512 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA 0 C + 70 C DS1250Y Tube
Infineon Technologies CY14MB064Q2A-SXQ
Infineon Technologies NVRAM 64Kb 3V 40Mhz SPI nvSRAM 660Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-8 CY14MB064Q2A Tube
Infineon Technologies NVRAM 256Kb 3V 25ns 32K x 8 nvSRAM 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SSOP-48 256 kbit 32 k x 8 25 ns 3.6 V 2.7 V 70 mA - 40 C + 85 C CY14B256LA Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 3.3V 256k Nonvolatile SRAM 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 100 ns 3.6 V 3 V 50 mA 0 C + 70 C DS1230W Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 3.3V 256k Nonvolatile SRAM 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 150 ns 3.6 V 3 V 50 mA 0 C + 70 C DS1230W Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 85 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA 0 C + 70 C DS1230Y Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 1024k Nonvolatile SRAM 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-32 Parallel 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 120 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1245AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 3.3V 1024k Nonvolatile SRAM 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-32 Parallel 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 100 ns 3.6 V 3 V 50 mA - 40 C + 85 C DS1245W Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 8M Nonvolatile SRAM 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-36 Parallel 8 Mbit 1 M x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1265Y Tube
Infineon Technologies CY14V101Q3-SFXI
Infineon Technologies NVRAM 1Mb 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM 124Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-16 CY14V101Q3 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM
84Dự kiến 03/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 100 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA 0 C + 70 C DS1230Y Tube