SRAM

Kết quả: 11,962
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Alliance Memory SRAM SRAM, 1Mb, 64K x 16, 5V, 44pin 400 mil SOJ, 12ns, Industrial Temp - Tube 130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 64 k x 16 12 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 100 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-44 Tube
ISSI SRAM 18Mb,Flow-Through,Sync,1M x 18,7.5ns,3.3v I/O, 100Pin TQFP, RoHS 71Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 1 M x 18 7.5 ns 117 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 210 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFP-100 Tray
ISSI SRAM 18M (1Mx18) 200MHz Sync SRAM 3.3v 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

18 Mbit 1 M x 18 3.1 ns 200 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 475 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
ISSI SRAM 16Mb,High-Speed,Async,1Mbx16, 20ns, 1.65v-2.2v, 48 Pin TSOP I, RoHS 95Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

16 Mbit 1 M x 16 20 ns Parallel 2.2 V 1.65 V 90 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48

ISSI SRAM 128Mb, HyperRAM, 16Mbx8, 3.0V, 166MHz, 24-ball TFBGA, RoHS, Automotive 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

128 Mb 16 M x 8 35 ns 166 MHz 3.6 V 2.7 V - 40 C + 105 C SMD/SMT TFBGA-24
Microchip Technology SRAM 4Mbit serial SRAM, 1.7V-3.6V 134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 1.7 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 2Mbit serial SRAM, 2.2V-3.6V with Battery Backup 276Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 256 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 2.2 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-14 Tube
Microchip Technology SRAM 4Mbit serial SRAM, 2.2V-3.6V with Battery Backup 223Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-14 Tube
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 256K x 72 18M 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
18 Mbit 256 k x 72 5.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 275 mA, 360 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 36 9M 216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 Mbit 256 k x 36 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 130 mA, 140 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI 7,578Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube
Renesas Electronics SRAM SRAM 32MB ADV. 3V TSOP48 55NS -40TO85C 742Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 Mbit 2 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 35 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Tray
Renesas Electronics SRAM SRAM 1MB X8 5V SOP 55NS -40TO85C 9,476Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 35 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tray
Renesas Electronics SRAM SRAM 4MB X8 5V SOP 55NS -40TO85C 3,014Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tray
Renesas Electronics SRAM SRAM 4MB X8 5V SOP 55NS -40TO85C T+R 1,482Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4 Mbit 512 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOP-32 Reel, Cut Tape, MouseReel

Renesas Electronics SRAM SRAM ASYNC. 4MB FAST 256KX16 TSOP44 115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 12 ns 5.5 V 4.5 V 160 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-II-44 Tray
Renesas Electronics SRAM SRAM 4MB 3V X8 STSOP32 45NS -40TO85C 1,813Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tray
Renesas Electronics SRAM SRAM 4MB X8 3V SOP 45NS -40TO85C 1,876Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tray
Renesas Electronics SRAM SRAM 64MB ADV. 3V TSOP52 55NS -40TO85C 260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 Mbit 4 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 38 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tray
Alliance Memory AS7C256C-15PCN
Alliance Memory SRAM SRAM, 256Kb, 32K x 8, 5V, 28pin PDIP, 15ns, Commercial Temp, C Die 202Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 15 ns Parallel 5.5 V 2.7 V 140 mA 0 C + 70 C Through Hole PDIP-28 Tube
Infineon Technologies SRAM 64Mb 3V 55ns 4M x 16 LP SRAM 330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 Mbit 4 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 9 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 45ns 1M x 16 LP SRAM 3,165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS 5,020Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 16Mb Fast SRAM With ECC 711Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 110 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-54 Tray
Infineon Technologies SRAM ASYNC 451Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 110 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-54 Reel, Cut Tape, MouseReel