IC video

Kết quả: 523
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Số lượng kênh Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Bridgetek Video ICs TFT graphics controller IC with in-built touch and audio functionality, QFN-48, Reel Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

Resistive Touch 1 Channel 3.3 V 10.8 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-48 Reel
Bridgetek Video ICs EVE with 18bit RGB Capacitive touch Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT VQFN-48 Reel
Texas Instruments Video ICs SMPTE 292M / 259M Se rial Digital Cable A 926-LMH0002MA/NOPB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

Video Cable Driver 3.3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel
Nisshinbo Video ICs Low Pwr w/ Y-C Mxr Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Mute function 7 V 14 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VSP-8 Reel
Nisshinbo Video ICs 4.5 to 9.5V 6dB 10V 6dB 75Ohm 580mW Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

4.5 V to 9 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel
Nisshinbo Video ICs Signal Processor for TFT Color Display Không Lưu kho
Tối thiểu: 900
Nhiều: 900

Color TFT Signal Processor 8 V 33 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFP-64-N1 Tray
Nisshinbo Video ICs RF Mod for VHF Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000

RF Mod for VHF 7 V 22.5 mA - 20 C + 75 C SMD/SMT DMP-14 Tube
Nisshinbo Video ICs RF Mod for VHF Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

RF Modulator 7 V 22.5 mA - 20 C + 75 C SMD/SMT SSOP-14 Reel

Nisshinbo Video ICs VIF/SIF Demod Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Efficient use of set space 6 V 51 mA - 20 C + 80 C SMD/SMT SSOP-20 Reel
Nisshinbo Video ICs Lw V Amp w/LPF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

Low Voltage Video Amplifier 7 V 12 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MTP-6 Reel
Nisshinbo Video ICs Lw V Amp w/LPF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

Low Voltage Video Amplifier 7 V 12 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MTP-6 Reel
Nisshinbo Video ICs Amp w/Y/C Mix & Filt Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Driver with Filter 7 V 18 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SSOP-16 Reel
Nisshinbo Video ICs Amp w/Y/C Mix & Filt Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Driver with Filter 7 V 18 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SSOP-16 Reel
Nisshinbo Video ICs Lw V 3 ch Amp w/LPF Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Designed for audio items 7 V 26 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SSOP-14 Reel
Nisshinbo Video ICs Low Voltage w/ LPF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Low Power design 7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TVSP-8 Reel
Nisshinbo Video ICs Low Voltage w/ LPF Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Low Voltage 7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TVSP-8 Reel
Nisshinbo Video ICs Low Voltage w/ LPF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

Low Voltage Video Amplifier 7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MTP-6 Reel
Analog Devices Video ICs SOIC LOW COST VIDEO ENCODER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Video Encoder 3 Channel 5 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-16 Reel
Analog Devices Video ICs SOIC LOW COST VIDEO ENCODER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400

Video Encoder 3 Channel 5 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-16 Reel
Analog Devices Video ICs 10-Bit, 4 Oversampling SDTV Video Decoder Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Video Decoder 6 Channel 1.8 V 77 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 AEC-Q100 Reel
Analog Devices Video ICs 10-Bit, 4 Oversampling SDTV Video Decoder Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

Video Decoder 6 Channel 1.8 V 77 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 AEC-Q100 Reel
Analog Devices Video ICs 10-bit SD/HD Decoder in 64-pin PKG Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

Video Decoder 6 Channel 1.8 V, 3.3 V 105 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Reel
Analog Devices Video ICs 10-bit SD/HD Decoder in 64-pin PKG Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

Video Decoder 6 Channel 1.8 V, 3.3 V 105 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Reel
Texas Instruments Video ICs SoC for Vision Analy tics 15mm A 595-DM5 A 595-DM505LRBABF
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750

SoC for Vision Analytics 8 Channel 1.02 V to 1.11 V - 40 C + 125 C SMD/SMT FCBGA-367 Reel
Texas Instruments Video ICs SoC for Vision Analy tics 15mm A 595-DM5 A 595-DM505MRBABF
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750

SoC for Vision Analytics 8 Channel 1.02 V to 1.11 V - 40 C + 125 C SMD/SMT FCBGA-367 Reel