MouseReel IC chuyển mạch bộ trộn kênh

Kết quả: 818
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp hai nguồn cấp tối thiểu Điện áp hai nguồn cấp tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Thời gian bật - Tối đa Thời gian tắt - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 20-V 4:1 2-channel g eneral-purpose mul 3,673Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

CD4052BM961G4 Multiplexer SMD/SMT SOIC-16 8 Channel 1 x 8:1 3 V 20 V +/- 3 V +/- 10 V 240 Ohms - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs LC2MOS +/-15V 4 Ch High Per Multiplex IC 4,310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADG409 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 100 Ohms 150 ns 150 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs DIFFERENTIAL 8-CH MUX 31,280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADG707 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-28 8 Channel 2 x 8:1 1.8 V 5.5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 4.5 Ohms 32 ns 16 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 23,837Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX4581 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 450 Ohms 300 ns 200 ns 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 36V Low-Capacitance Analog Multiplexer A A 595-MUX508ID 7,285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MUX508 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 10 V 36 V +/- 5 V +/- 18 V 200 Ohms 149 ns 75 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS 2,856Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

DG408 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS 9,402Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

DG409 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 4 Channel 2 x 4:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs LOW VOLTAGE 4-1 MULTIPLEXER I.C. 37,958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADG704 Multiplexers SMD/SMT MSOP-10 4 Channel 1 x 4:1 1.8 V 5.5 V 4 Ohms 14 ns 6 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 16-ch MPX 8,211Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ADG706 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-28 16 Channel 1 x 16:1 1.8 V 5.5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 4.5 Ohms 32 ns 16 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Monolithic CMOS Analog Multiplexers 3,098Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

DG506A Multiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-28 16 Channel 1 x 16:1 +/- 4.5 V +/- 18 V 450 Ohms 1 us 400 ns 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs High-Speed, Low-Voltage, CMOS Analog Mul 4,981Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX4618 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 5.5 V 60 Ohms 20 ns 15 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs +/-60-V fault-protec ted dual 2:1 multip 2,964Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TMUX7436F Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 2 Channel 2 x 2:1 8 V 44 V +/- 5 V +/- 22 V 11 Ohms 535 ns 120 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 8-Channel/Dual 4-Channel 72V Analog Mux 3,056Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX14753 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 2 x 4:1 20 V 72 V +/- 10 V +/- 36 V 60 Ohms 25 us 2 us - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 16-Channel Dual 8 Channel, Low Leakage, 3,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MAX336 Multiplexers SMD/SMT SSOP-28 16 Channel 1 x 16:1 4.5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 700 Ohms 600 ns 500 ns 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs High-Speed, Low-Voltage, CMOS Analog Mul 19,388Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX4617 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 5.5 V 60 Ohms 20 ns 15 ns 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 9.5 ? RON, 16-Channel, Differential 8-Channel, 15 V/+12 V/ 5 V iCMOS Multiplexers 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ADG1406 Multiplexers SMD/SMT LFCSP-32 16 Channel 1 x 16:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 11.5 Ohms 110 ns 120 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs DUAL 4 CHANNEL MUX. 3,097Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADG409 Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 4 Channel 2 x 4:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 100 Ohms 150 ns 150 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 3.5Ohm, Single 8:1 and Dual 4:1, Low-Vol 4,106Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX4639 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 2 Channel 2 x 4:1 1.8 V 5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 6 Ohms 20 ns 9 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs +/- 15V 4:1 MUX with LOW CAP I.C. 6,092Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

ADG1204 Multiplexers SMD/SMT LFCSP-12 4 Channel 1 x 4:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 190 Ohms 85 ns 110 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 8/DUAL 4 CHANNEL MUX 8,537Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ADG408 Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 8 Channel 1 x 8:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 100 Ohms 150 ns 150 ns - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fault-Protected Analog Multiplexers 1,642Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MAX358 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-16 8 Channel 1 x 8:1 +/- 4.5 V +/- 18 V 1.8 kOhms 300 ns 300 ns 0 C + 75 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated Multiplexer Switch ICs Gen II PCI Express 2:1 Switch 23,417Có hàng
21,000Dự kiến 15/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TQFN-42 4 Channel 4 x 2:1 1.5 V 1.8 V 8 ns 8 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors Multiplexer Switch ICs 3.3V WD BW 4 DIFF CH 2:1 MULTI/DEMUX SW 13,450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

CBTL04083ABS Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT HVQFN-42 4 Channel 4 x 2:1 3 V 3.6 V 6 Ohms - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs +/-15V 8:1 Mux with Ron max = 5 Ohm 7,678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADG1408 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 4.7 Ohms 120 ns 120 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 1 ? Typical On Resistance, 5 V, +12 V, +5 V, and +3.3 V, 4:1 Multiplexer 9,879Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

ADG1604 Multiplexers SMD/SMT LFCSP-16 4 Channel 1 x 4:1 3.3 V 16 V +/- 3.3 V +/- 8 V 1.1 Ohms 95 ns 173 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel