Bộ khuếch đại RF

 Bộ khuếch đại RF
RF Amplifiers are available at Mouser Electronics from industry leading manufacturers. Mouser is an authorized distributor for many RF amplifier manufacturers including Broadcom, CEL, M/A-COM, Maxim Integrated, NXP, Qorvo, Skyworks & more. Please view our large selection of RF amplifiers below.
Kết quả: 3,511
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số vận hành Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Độ khuếch đại NF - Hệ số nhiễu Loại Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Công nghệ P1dB - Điểm bắt đầu nén OIP3 - Điểm chặn bậc ba Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Analog Devices RF Amplifier Wideband LNAs-DC-8GHz P1dB20dBm-20dB Gai 339Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 MHz to 10 GHz 5 V 65 mA 19.5 dB 1.1 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-6 GaAs 21 dBm 33 dBm - 40 C + 85 C HMC8410 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier DC - 8 GHz 15 dB Gain 425Có hàng
528Dự kiến 10/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 MHz to 10 GHz 5 V 55 mA 14 dB 2 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-6 GaAs 17 dBm 33 dBm - 40 C + 85 C HMC8411 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier LNA 0.4 11 GHz 1,640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

400 MHz to 11 GHz 5 V 60 mA 15 dB 1.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-6 GaAs 18 dBm 33 dBm - 40 C + 85 C Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier LNA 0.4 11 GHz 448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-6 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier High Linearity DC - 8GHz LNA 1,149Có hàng
1,500Dự kiến 30/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 MHz to 9 GHz 5 V 95 mA 19.5 dB 1.9 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-6 GaAs 21.5 dBm 35 dBm - 40 C + 85 C HMC8413 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier High Linearity DC - 8GHz LNA 448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 MHz to 7 GHz 5 V 95 mA 19.5 dB 1.9 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-6 GaAs 21.5 dBm 35 dBm - 40 C + 85 C HMC8413 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier Low Noise Amplifier SMT,5-10 GHz 712Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5 GHz to 10 GHz 3.5 V 80 mA 19.5 dB 1.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT QFN-16 GaAs 16 dBm 28 dBm - 40 C + 85 C HMC902G Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier LNA, HIP3, 6-17GHz 897Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6 GHz to 17 GHz 3.5 V 80 mA 18.5 dB 1.7 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT QFN-16 GaAs 14.5 dBm 25 dBm - 40 C + 85 C HMC903G Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier DC-22 GHz Distributed Amplifier 248Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0 Hz to 22 GHz 5 V to 8 V 80 mA 15 dB 2.2 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT QFN-24 GaAs 19 dBm 28 dBm - 40 C + 85 C CMD240 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier DC-20 GHz Distributed Driver Amplifier 948Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Driver Amplifiers Si CMD244 Reel
Qorvo RF Amplifier 8-12 GHz 5W PA
345Có hàng
600Dự kiến 01/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 GHz to 12 GHz 24 V 105 mA 35.5 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-24 GaN SiC - 40 C + 85 C QPA2611 Bag
Qorvo RF Amplifier 2-20GHz Gain 17dB NF 2dB pHEMT 773Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 GHz to 20 GHz 5 V 100 mA 17 dB 2 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT QFN-24 GaAs 19 dBm 29 dBm - 40 C + 85 C TGA2567 Waffle
Skyworks Solutions, Inc. RF Amplifier 400-2700MHz NF 3.6dB Gain 24dB 16,619Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

400 MHz to 3.8 GHz 5 V 188 mA 20 dB 4 dB Power Amplifiers SMD/SMT SOT-89-4 Si 28.5 dBm 42 dBm - 40 C + 85 C SKY65162 Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier SMT Gain Block, 2 - 20 GHz, 50 Ohm 53Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 GHz to 20 GHz 4 V 210 mA 16.4 dB 6.7 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT QFN-20 GaAs 19 dBm 25 dBm - 40 C + 85 C AVA Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier SMT Low Noise Amplifier, 1.5 - 2.5 GHz, 50 Ohm 814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.5 GHz to 2.5 GHz 4 V 57 mA 17.6 dB 0.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT SMT-8 Si 7.8 dBm 30 dBm - 40 C + 85 C PMA2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier BROADBAND AMPL / SMA/BKT/ RoHS 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 kHz to 1 GHz 15 V 60 mA 20 dB 2.9 dB Low Noise Amplifiers Screw Si 3 dBm 14 dBm - 20 C + 71 C ZFL
Mini-Circuits RF Amplifier Low Noise Amplifier, 1000 - 2400 MHz, 50? 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 GHz to 2.4 GHz 12 V 470 mA 28 dB 1.2 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT 24 dBm 40 dBm - 40 C + 60 C ZRL Bulk
Analog Devices RF Amplifier 27 31 GHz LNA 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

23 GHz to 31 GHz 1.5 V to 3.5 V 25 mA 29 dB 1.6 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-8 GaAs 8.5 dBm 21.5 dBm - 40 C + 85 C ADBMS1818 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 8-12 GHz,20W,GaN Radar PA
5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8.2 GHz to 9.6 GHz 28 V Power Amplifiers SMD/SMT LCC-18 GaN - 40 C + 85 C ADPA1122 Cut Tape
Infineon Technologies RF Amplifier RF MMIC SUB 3 GHZ 36,231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 12,000

1.164 GHz to 1.615 GHz 1.1 V to 3.3 V 1.5 mA 21 dB 0.7 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT TSNP-6-10 Si Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies RF Amplifier WIRELESS INFRASTRUCTURE 1,999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

2.3 GHz to 2.7 GHz 3.3 V 34.4 dB 3.5 dB Power Amplifiers TSNP-16 SiGe 32.2 dBm - 40 C + 115 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies RF Amplifier WIRELESS INFRASTRUCTURE 1,996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

2.3 GHz to 2.7 GHz 4.75 V to 5.25 V 35.1 dB 3.4 dB Power Amplifiers SMD/SMT TSNP-16 Si 28.9 dBm 34.3 dBm - 40 C + 115 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies RF Amplifier WIRELESS INFRASTRUCTURE 1,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

3.3 MHz to 4.2 MHz 4.75 V to 5.25 V 35.2 dB 3.1 dB Power Amplifiers SMD/SMT TSNP-16 Si 28.5 dBm 34.5 dBm - 40 C + 115 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies RF Amplifier WIRELESS INFRASTRUCTURE 1,984Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

2.3 GHz to 2.7 GHz 4.75 V to 5.25 V 34.8 dB 3.8 dB Power Amplifiers SMD/SMT TSNP-16 Si 28.9 dBm 34.2 dBm - 40 C + 115 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies RF Amplifier WIRELESS INFRASTRUCTURE 1,082Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

3.3 GHz to 4.2 GHz 4.75 V to 5.25 V 35 dB 3.2 dB Power Amplifiers SMD/SMT TSNP-16 Si 28.5 dBm 34.1 dBm - 40 C + 115 C Reel, Cut Tape, MouseReel