Hệ thống RF trên chip - SoC

Kết quả: 1,777
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Lõi Tần số vận hành Tốc độ dữ liệu tối đa Công suất đầu ra Độ nhạy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Kích thước bộ nhớ chương trình Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Espressif Systems RF System on a Chip - SoC ESP32 is a single 2.4 GHZ Wi-Fi-and-Bluetooth combo chip designed with the TSMC low-power 40 nm technology. It is designed to achieve the best power and RF performance, showing robustness, versatility and reliability in a wide variety of applications 5,000Có hàng
5,000Dự kiến 24/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LX6 2.412 GHz to 2.484 GHz 150 Mb/s 19.5 dBm - 89 dBm, - 70 dBm 2.3 V 3.6 V 100 mA 240 mA - 40 C + 125 C QFN-56
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC BG24L, 2.4 GHz, 768kB Flash, 96kB RAM, +10 dBm, +85C, QFN40 5,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ARM Cortex M33 2 Mb/s 10 dBm - 94.8 dBm 1.71 V 3.8 V 4.4 mA 19.1 mA 768 kB - 40 C + 125 C QFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC BG24L, 2.4 GHz, 768kB Flash, 96kB RAM, +10 dBm, +85C, QFN40 2,698Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ARM Cortex M33 2 Mb/s 10 dBm - 94.8 dBm 1.71 V 3.8 V 4.4 mA 19.1 mA 768 kB - 40 C + 125 C QFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG23, Sub-GHz, 512kB Flash, 64kB RAM, +20 dBm, Secure Vault-High, +125C, QFN48 5,392Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M33 78 MHz 1.71 V 3.8 V - 40 C + 125 C QFN-48 Tray
Nordic Semiconductor RF System on a Chip - SoC WiFi 6 companion IC with integrated RF 4,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Bluetooth, Wi-Fi 2.4 GHz to 5 GHz Reel, Cut Tape
Atmosic Technologies RF System on a Chip - SoC ATM2201 External, 16 GPIO, 5x5 QFN 1,997Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Bluetooth ARM Cortex M0 16 MHz 2 Mbps 4 dBm - 95 dBm 1.1 V 3.3 V 4 kB, 128 kB, 256 kB, 1 MB - 40 C + 85 C QFN-40 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG28, Sub-GHz +20, 2.4 GHz +10, 1024kB Flash, 256kB RAM, +20 dBm, Secure Vault-Mid, QFN68 650Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M33 20 dBm - 125.8 dBm 1.71 V 3.8 V 6.1 mA 26.2 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-68 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG23, Sub-GHz, 512kB Flash, 64kB RAM, +20 dBm, QFN40 447Có hàng
2,450Dự kiến 19/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz QFN-40 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko, QFN32, 2.4G, 6dB, Mesh, 512kB, 32kB(RAM), 18 GPIO 18,675Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG23, Sub-GHz, 512kB Flash, 64kB RAM, +14 dBm, QFN48 9,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M33 868 MHz, 915 MHz, 920 MHz 2 Mbps 14 dBm - 96.9 dBm 1.71 V 3.8 V 4.2 mA 25 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape
Renesas / Dialog RF System on a Chip - SoC Bluetooth Low Energy 5.1 SoC with integrated ARM Cortex M0+, memories and peripherals ? 12 GPIOsin FCGQFN24 and 0.4mm ball pitch package 15,684Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Bluetooth ARM Cortex M0+ 2.4 GHz 2.5 dBm - 94 dBm 1.1 V 3.3 V 2.2 mA 3.5 mA 32 kB, 144 kB - 40 C + 85 C FCGQFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko QFN48 2.4 G 19 dB BLE/Proprietary 512 kB 64 kB(RAM) 31GPIO 30,443Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.5 dBm 1.8 V 3.8 V 9.5 mA 35.3 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG25, Sub-GHz, 1920kB Flash, 512kB RAM, FSK/O-QPSK/OFDM, HFCLKOUT, Secure Vault-High, +125C, QFN56 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M33 2.4 Mbps 16 dBm - 95.3 dBm 1.71 V 3.8 V 6.28 mA 186 mA 1920 kB - 40 C + 125 C QFN-56 Tray

Renesas / Dialog RF System on a Chip - SoC Multi-core wireless MCU for Bluetooth 5.2 and proprietary 2G4 protocols 3,196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 6 Mbps 6 dBm - 97 dBm 2.9 V 4.75 V 1.85 mA 3 mA 4 kB, 32 kB - 40 C + 85 C VFBGA-142 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG25, Sub-GHz, 1920kB Flash, 512kB RAM, FSK/O-QPSK/OFDM, Secure Vault-High, +125C, QFN56 2,592Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M33 2.4 Mbps 16 dBm - 95.3 dBm 1.71 V 3.8 V 6.28 mA 186 mA 1920 kB - 40 C + 125 C QFN-56 Tray
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC IC RF ZigBee 802.15. 4 SoC 2.4Ghz A 595- A 595-CC2530F256RHAR 11,789Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Zigbee 8051 2.4 GHz 250 kbps 4.5 dBm - 97 dBm 2 V 3.6 V 24 mA 29 mA 256 kB - 40 C + 125 C VQFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN32 Sub-GHz 256 kB flash 32 kB RAM 16 GPIO 23,599Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 500 kbps 20 dBm - 126.4 dBm 1.85 V 3.8 V 7.6 mA 34.5 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC MG24, 2.4 GHz, 1536kB Flash, 256kB RAM, +10 dBm, Secure Vault High, MVP +125C, QFN48 4,115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth ARM Cortex M33 2 Mbps 10 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 1536 kB - 40 C + 125 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN32, 2.4G, 0dB, Bluetooth 5.2, 352kB, 32kB(RAM), 18 GPIO 200,602Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 0 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 4.1 mA 352 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 dual 19 dB mesh multi-protocol 1024 kB 256 kB (RAM) 31GPIO 5,519Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz, 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm, 20 dBm - 91.3 dBm, - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA, 10 mA 8.5 mA, 35.3 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko, TQFN32, 2.4G, 6dB, Mesh, 512kB, 32kB(RAM), 18 GPIO 44,788Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 512 kB - 40 C + 85 C TQFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko, QFN32, 2.4G, 6dB, Mesh, 512kB, 32kB(RAM), 18 GPIO 9,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-32 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko, QFN32, 2.4G, 20dB, mesh multiprotocol, 1024kB, 96kB(RAM), 20 GPIO 265,471Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth 5.1, Thread, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 20 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 1 MB - 40 C + 125 C QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology RF System on a Chip - SoC Bluetooth 5.0 Audio SoC 2,336Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Bluetooth 5.0 8051 2.4 GHz 2 Mbps 11 dBm - 90 dBm 1.14 V 1.26 V 49 mA 59 mA 2 MB - 40 C + 85 C BGA-82 Tray
Microchip Technology RF System on a Chip - SoC MCU with LoRA Tranceiver with 256KB Flash 16,696Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Wi-Fi ARM Cortex M0+ 915 MHz 12 Mbps 20 dBm - 136 dBm 1.8 V 3.6 V 17 mA 94.5 mA 256 kB - 40 C + 85 C TFBGA-64 Reel, Cut Tape, MouseReel