Giao diện - Bộ mở rộng I/O

Kết quả: 607
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Loại giao diện Số lượng I/O Đầu ra ngắt Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tần số đồng hồ tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói Bảo vệ ESD
Texas Instruments Interface - I/O Expanders Lo Vltg 8B I2C and S MBus I/O Expander A A 595-TCA6416PW Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

TCA6416 SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel
Texas Instruments Interface - I/O Expanders Low-Vltg 16B I2C & S MBus I/O Expander A A 595-TCA6416RTWT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

TCA6416 SMD/SMT WQFN-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology PM8043B-F3EI
Microchip Technology Interface - I/O Expanders SXP 24x12G Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 44
Nhiều: 44

SMD/SMT FBGA-896 Tray
Nuvoton NCT5605Y
Nuvoton Interface - I/O Expanders GPIO extender Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT QFN-20 I2C, Serial, SMBus With Interrupt 3.3 V 3.3 V 0 C + 70 C Tray
Diodes Incorporated PI4IOE5V9557LEX
Diodes Incorporated Interface - I/O Expanders Interface IO Expander TSSOP-16 T&R 2.5K Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT TSSOP-16 Reel
NXP Semiconductors PCA9555BSHP
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16b I2Cbus and SMBus I/O port Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000
Rulo cuốn: 6,000

PCA9555 SMD/SMT HVQFN-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel
Apogee Semiconductor Interface - I/O Expanders GEO Radiation Hardened level translating I2C, SMBUS, SPI 16-bit I/O expander, A-Grade Flight, NiPdAu, TSSOP28 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

AFIO16 SMD/SMT TSSOP-28 I2C, SPI 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 1 MHz, 25 MHz - 55 C + 125 C Reel With ESD Protection
Apogee Semiconductor Interface - I/O Expanders GEO Radiation Hardened level translating I2C, SMBUS, SPI 16-bit I/O expander, A-Grade Flight, NiPdAu, TSSOP28 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

AFIO16 SMD/SMT TSSOP-28 I2C, SPI 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 1 MHz, 25 MHz - 55 C + 125 C Reel With ESD Protection
Apogee Semiconductor Interface - I/O Expanders GEO Radiation Hardened level translating I2C, SMBUS, SPI 16-bit I/O expander, B-Grade Flight, NiPdAu, TSSOP28 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

AFIO16 SMD/SMT TSSOP-28 I2C, SPI 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 1 MHz, 25 MHz - 55 C + 125 C Reel With ESD Protection
Apogee Semiconductor Interface - I/O Expanders GEO Radiation Hardened level translating I2C, SMBUS, SPI 16-bit I/O expander, B-Grade Flight, NiPdAu, TSSOP28 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

AFIO16 SMD/SMT TSSOP-28 I2C, SPI 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 1 MHz, 25 MHz - 55 C + 125 C Reel With ESD Protection
Apogee Semiconductor Interface - I/O Expanders GEO Radiation Hardened level translating I2C, SMBUS, SPI 16-bit I/O expander, Commercial Flight, NiPdAu, TSSOP28 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

AFIO16 SMD/SMT TSSOP-28 I2C, SPI 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 1 MHz, 25 MHz - 55 C + 125 C Reel With ESD Protection
Apogee Semiconductor Interface - I/O Expanders GEO Radiation Hardened level translating I2C, SMBUS, SPI 16-bit I/O expander, Evaluation-Grade, NiPdAu, TSSOP28 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

AFIO16 SMD/SMT TSSOP-28 I2C, SPI 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 1 MHz, 25 MHz - 55 C + 125 C Reel With ESD Protection
Apogee Semiconductor Interface - I/O Expanders GEO Radiation Hardened level translating I2C, SMBUS, SPI 16-bit I/O expander, Evaluation-Grade, NiPdAu, TSSOP28 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

AFIO16 SMD/SMT TSSOP-28 I2C, SPI 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 1 MHz, 25 MHz - 55 C + 125 C Reel With ESD Protection
Apogee Semiconductor Interface - I/O Expanders LEO Radiation Hardened level translating I2C, SMBUS, SPI 16-bit I/O expander, A-Grade Flight, NiPdAu, TSSOP28 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

APIO16 SMD/SMT TSSOP-28 I2C, SPI 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 1 MHz, 25 MHz - 55 C + 125 C Reel With ESD Protection
Apogee Semiconductor Interface - I/O Expanders LEO Radiation Hardened level translating I2C, SMBUS, SPI 16-bit I/O expander, A-Grade Flight, NiPdAu, TSSOP28 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

APIO16 SMD/SMT TSSOP-28 I2C, SPI 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 1 MHz, 25 MHz - 55 C + 125 C Reel With ESD Protection
Apogee Semiconductor Interface - I/O Expanders LEO Radiation Hardened level translating I2C, SMBUS, SPI 16-bit I/O expander, B-Grade Flight, NiPdAu, TSSOP28 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

APIO16 SMD/SMT TSSOP-28 I2C, SPI 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 1 MHz, 25 MHz - 55 C + 125 C Reel With ESD Protection
Apogee Semiconductor Interface - I/O Expanders LEO Radiation Hardened level translating I2C, SMBUS, SPI 16-bit I/O expander, B-Grade Flight, NiPdAu, TSSOP28 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

APIO16 SMD/SMT TSSOP-28 I2C, SPI 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 1 MHz, 25 MHz - 55 C + 125 C Reel With ESD Protection
Apogee Semiconductor Interface - I/O Expanders LEO Radiation Hardened level translating I2C, SMBUS, SPI 16-bit I/O expander, Commercial Flight, NiPdAu, TSSOP28 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

APIO16 SMD/SMT TSSOP-28 I2C, SPI 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 1 MHz, 25 MHz - 55 C + 125 C Reel With ESD Protection
Apogee Semiconductor Interface - I/O Expanders LEO Radiation Hardened level translating I2C, SMBUS, SPI 16-bit I/O expander, Evaluation-Grade, NiPdAu, TSSOP28 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

APIO16 SMD/SMT TSSOP-28 I2C, SPI 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 1 MHz, 25 MHz - 55 C + 125 C Reel With ESD Protection
Nuvoton NCT5124D
Nuvoton Interface - I/O Expanders LPC & eSPI I/F with 4 full function UART with RS485 autoflow control; support -40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

- 40 C + 85 C Tray
Nuvoton NCT5605Y TR
Nuvoton Interface - I/O Expanders GPIO extender Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000
SMD/SMT QFN-20 I2C, Serial, SMBus With Interrupt 3.3 V 3.3 V 0 C + 70 C Reel
Nuvoton NCT5635Y
Nuvoton Interface - I/O Expanders SMBus-GPIO Expander; 16 GPIO pins, 2.7-5.5V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490

Tray
Nuvoton NCT5655W
Nuvoton Interface - I/O Expanders SMBus-GPIO Expander; 16 GPIO pins, 2.7-5.5V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 310
Nhiều: 62
SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Tube
Nuvoton NCT5655Y
Nuvoton Interface - I/O Expanders SMBus-GPIO Expander; 16 GPIO pins, 2.7-5.5V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490
SMD/SMT QFN-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Tray
Nuvoton W83601G
Nuvoton Interface - I/O Expanders General Purpose Input/Output IC with SMBus; Provides 15 GPI/O pins, Pb-free Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 68
Nhiều: 68
SMD/SMT SSOP-20 I2C, Serial, SMBus With Interrupt 5 V 5 V 0 C + 70 C Tube Without ESD Protection