Giao diện - Bộ mở rộng I/O

Kết quả: 633
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Loại giao diện Số lượng I/O Đầu ra ngắt Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tần số đồng hồ tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói Bảo vệ ESD
Texas Instruments Interface - I/O Expanders Rem 8B I2C & SMBus L o-Pwr I/O Expander A 595-PCA9557DBR 420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCA9557 SMD/SMT SSOP-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O Without Interrupt 2.5 V 6 V 400 kHz - 40 C + 85 C Tube 2 kV
Analog Devices Interface - I/O Expanders Column Keypad Scanner & GPIO Port Expand 310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ADP5588 SMD/SMT LFCSP-24 I2C, Serial 18 I/O With Interrupt 1.7 V 3 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel Without ESD Protection
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16bit IO Expander Low Voltage VFBGA 4,872Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

PCA6416 SMD/SMT VFBGA-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 100 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Interface - I/O Expanders Automotive 16-bit 1. 65 to 3.6V I2C/SMBu 5,165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

SMD/SMT TSSOP-24 I2C 17 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 125 C
Texas Instruments Interface - I/O Expanders Automotive 16-bit 1. 65 to 3.6V I2C/SMBu 2,441Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 150

SMD/SMT TSSOP-24 I2C 17 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 125 C
Texas Instruments Interface - I/O Expanders 16-bit translating I C-bus/SMBus I/O exp 1,823Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 300
: 3,000

TCAL6416R SMD/SMT QFN-24 I2C 16 I/O With Interrupt 1.08 V 3.6 V 1 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel 4 kV
Texas Instruments Interface - I/O Expanders 16-bit I2C/SMBus I/O expander with inter 2,195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 50
: 3,000

TCAL9539R SMD/SMT TSSOP-24 I2C 16 I/O With Interrupt 1.08 V 3.6 V 1 MHz + 125 C - 40 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
Texas Instruments Interface - I/O Expanders 16-bit translating I C-bus/SMBus I/O exp 6,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 600
: 5,000

TCAL6416 SMD/SMT VSSOP-24 I2C, Serial 16 I/O With Interrupt 1.08 V 3.6 V 1 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape With ESD Protection

NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 22-bit SPI Level Translating I/O Expander with Agile I/O in HVQFN32 package 56,822Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

PCAL9722 SMD/SMT HVQFN-32 I2C, Serial With Interrupt 1.1 V 5.5 V 5 MHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV

Texas Instruments Interface - I/O Expanders 16-bit translating I C-bus/SMBus I/O exp 741Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

TCAL6416R SMD/SMT X2QFN-24 I2C, Serial, SMBus With Interrupt 1.08 V 3.6 V 1 MHz - 40 C + 125 C 4 kV
Texas Instruments Interface - I/O Expanders ULTRA LOW VOLTAGE AG ILE I/O EXPANDER 2,369Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 270
: 3,000

TCAL6408 SMD/SMT UQFN-16 I2C, Serial, SMBus 9 I/O With Interrupt 1.08 V 3.6 V 1 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Interface - I/O Expanders 16-bit translating I C-bus/SMBus I/O exp 3,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TCAL6416 SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial, SMBus With Interrupt 1.08 V 3.6 V 1 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel 4 kV
Texas Instruments Interface - I/O Expanders ULTRA LOW VOLTAGE AG ILE I/O EXPANDER 1,303Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TCAL9538 SMD/SMT X2QFN-16 I2C, Serial, SMBus 9 I/O With Interrupt 1.08 V 3.6 V 1 MHz - 40 C + 125 C
Texas Instruments Interface - I/O Expanders ULTRA LOW VOLTAGE AG ILE I/O EXPANDER 4,941Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TCAL9538 SMD/SMT UQFN-16 I2C, Serial, SMBus 9 I/O With Interrupt 1.08 V 3.6 V 1 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Interface - I/O Expanders 16-bit low-voltage I C-bus and SMBus I/O 2,928Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TCAL9539 SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial 16 I/O With Interrupt 1.08 V 3.6 V 1 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Interface - I/O Expanders 16-bit low-voltage I C-bus and SMBus I/O 3,945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

TCAL9539 SMD/SMT WQFN-24 I2C, Serial 16 I/O With Interrupt 1.08 V 3.6 V 1 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Interface - I/O Expanders Automotive 16-bit lo w voltage I C/SMBus 5,359Có hàng
15,000Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

TCAL9539 SMD/SMT WQFN-24 I2C, Serial 16 I/O With Interrupt 1.08 V 3.6 V 1 MHz - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Interface - I/O Expanders I2C 8,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT HWQFN-24 Reel, Cut Tape
Nexperia Interface - I/O Expanders I2C 3,813Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT HWQFN-24 Reel, Cut Tape
Nexperia Interface - I/O Expanders ANALOG & LOGIC 2,842Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT HWQFN-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 100 kHz, 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology Interface - I/O Expanders 8bit Input/Output Exp I2C interface 16,972Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT QFN-20 I2C, Serial 8 I/O With Interrupt 1.8 V 5.5 V 1.7 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel Without ESD Protection
Microchip Technology Interface - I/O Expanders In/Out I2C int 34,396Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,100

SMD/SMT SOIC-18 I2C, Serial 8 I/O With Interrupt 1.8 V 5.5 V 1.7 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel Without ESD Protection
Microchip Technology Interface - I/O Expanders 8B I/O Expander I2C interface 13,758Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-16 I2C, Serial 8 I/O With Interrupt 1.8 V 5.5 V 3.4 MHz - 40 C + 125 C Tube 4 kV

Microchip Technology Interface - I/O Expanders In/Out SPI int 16,963Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

SMD/SMT SSOP-20 Serial, SPI 8 I/O With Interrupt 1.8 V 5.5 V 10 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel Without ESD Protection
Microchip Technology Interface - I/O Expanders 16bit Input/Output Exp SPI interface 11,366Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MCP23S17 Through Hole SPDIP-28 Serial, SPI 16 I/O With Interrupt 1.8 V 5.5 V 10 MHz - 40 C + 125 C Tube 4 kV