A5191HRTLG-XTP
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
863-A5191HRTLG-XTP
A5191HRTLG-XTP
Nsx:
Mô tả:
Interface - Specialized HART MODEM GREEN
Interface - Specialized HART MODEM GREEN
Bảng dữ liệu:
Sẵn có
-
Tồn kho:
-
0Đã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Đang đặt hàng:
-
2,500Dự kiến 03/04/2026
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
39Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến để có số lượng lớn hơn mức hiển thị.
Thời gian giao hàng lâu được báo cáo trên sản phẩm này.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $8.46 | $8.46 | |
| $7.34 | $73.40 | |
| $6.95 | $173.75 | |
| $6.42 | $642.00 | |
| $6.10 | $1,525.00 | |
| $5.87 | $2,935.00 | |
| $5.66 | $5,660.00 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 2500) | ||
| $5.41 | $13,525.00 | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bảng dữ liệu
EOL
PCN
- General Announcement - 2D Barcoding (PDF)
- Marking update for A5191HRTLG HART Modem in LQFP package (PDF)
- Process Change Notification (PDF)
- Product Change Notification 2024-09-18 (PDF)
- Temporary Suspension of ISO 9001 Certification for Hitachi Chemical Co., Ltd.
- Transfer of LQFP/ TQFP 7x7 to 12x12 mm body size with Matte tin lead finish to Amkor Philippines (P1) due to Amkor Korea (K1) Closure (PDF)
- CNHTS:
- 8542399000
- CAHTS:
- 8542310000
- USHTS:
- 8542390090
- KRHTS:
- 8542311000
- TARIC:
- 8542319000
- MXHTS:
- 8542310399
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
