PCI Interface IC 4 Ch Diff Switch A 5 95-HD3SS3412RUAR A A 595-HD3SS3412RUAR
HD3SS3412RUAT
Texas Instruments
1:
$3.08
1,812 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-HD3SS3412RUAT
Texas Instruments
PCI Interface IC 4 Ch Diff Switch A 5 95-HD3SS3412RUAR A A 595-HD3SS3412RUAR
1,812 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.08
10
$2.31
25
$2.11
100
$1.91
250
$1.71
500
Xem
500
$1.70
1,000
$1.66
2,500
$1.62
5,000
$1.59
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Switch - PCIe
8 GHz
4 Lane
4 Port
3.63 V
2.97 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC 3.3V 1-20Gbps 2-Lane 2:1 Mux/De-Mux
PI3DBS16412ZLCEX
Diodes Incorporated
1:
$2.83
3,649 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI3DBS16412ZLCEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC 3.3V 1-20Gbps 2-Lane 2:1 Mux/De-Mux
3,649 Có hàng
1
$2.83
10
$2.12
25
$1.90
100
$1.74
3,500
$1.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 210
Rulo cuốn :
3,500
Các chi tiết
Switch - PCIe
13 GHz
2 Lane
3.3 V
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFN-40
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe Switch PCIe Gen 4 MUX SW
PI3DBS16413ZHEX
Diodes Incorporated
1:
$3.18
1,881 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI3DBS16413ZHEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCIe Switch PCIe Gen 4 MUX SW
1,881 Có hàng
1
$3.18
10
$2.61
25
$2.40
100
$2.16
250
Xem
3,500
$1.84
250
$2.05
500
$2.02
1,000
$1.92
3,500
$1.84
7,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,500
Các chi tiết
Switch - PCIe
12 GHz
2 Lane
3.3 V
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC 4CH PCIe 8:16 Mux/ D emux Passive FET Sw
TS2PCIE412RUAR
Texas Instruments
1:
$3.86
2,410 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TS2PCIE412RUAR
Texas Instruments
PCI Interface IC 4CH PCIe 8:16 Mux/ D emux Passive FET Sw
2,410 Có hàng
1
$3.86
10
$2.88
25
$2.63
100
$2.36
3,000
$1.99
6,000
Xem
250
$2.23
500
$2.18
1,000
$2.07
6,000
$1.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
1.25 GHz
2 Lane
2 Port
2 V
1.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC UPI 2.0 16-Gbps 8-channel lin A 595-DS160UP822NJXR
+1 hình ảnh
DS160UP822NJXT
Texas Instruments
1:
$22.93
274 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS160UP822NJXT
Texas Instruments
PCI Interface IC UPI 2.0 16-Gbps 8-channel lin A 595-DS160UP822NJXR
274 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$22.93
10
$18.33
25
$17.18
100
$15.92
250
$15.31
500
Xem
500
$14.95
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Switch - PCIe
303 kHz
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-64
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 8-Lane
DS160PT801ACBT
Texas Instruments
1:
$53.85
535 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS160PT801ACBT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 8-Lane
535 Có hàng
1
$53.85
10
$44.01
25
$41.55
100
$41.47
250
$41.47
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
PCIe
8 Lane
1.8 V
1.17 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
FCCSP-332
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe® 5.0 32-Gb ps 16-lane linear r
DS320PR1601ZDGT
Texas Instruments
1:
$77.72
242 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS320PR1601ZDGT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe® 5.0 32-Gb ps 16-lane linear r
242 Có hàng
1
$77.72
10
$64.73
25
$60.94
100
$60.22
250
$56.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
PCIe
400 kHz
16 Lane
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NFBGA-354
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe 5.0 32-Gbps e i ght-channel linear
DS320PR822NJXT
Texas Instruments
1:
$32.26
350 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS320PR822NJXT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe 5.0 32-Gbps e i ght-channel linear
350 Có hàng
1
$32.26
10
$26.12
25
$24.58
100
$23.57
250
$22.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Bridge - PCIe to Local Bus
303 kHz
8 Lane
2 Port
3.6 V
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-64
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC Packet Switch LBGA-196 T&R 1K
360°
+5 hình ảnh
PI7C9X2G606PRDNJAEX
Diodes Incorporated
1:
$20.22
4,143 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-C9X2G606PRDNJAEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC Packet Switch LBGA-196 T&R 1K
4,143 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$20.22
10
$16.13
25
$15.11
100
$14.09
250
$13.48
1,000
$13.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 370
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
6 Lane
6 Port
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LBGA-196
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC Packet Switch L-QFP140140-128EP T&R 1K
PI7C9X2G404SVAFDEEX
Diodes Incorporated
1:
$14.96
7,242 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X2G404SVAFD
Diodes Incorporated
PCI Interface IC Packet Switch L-QFP140140-128EP T&R 1K
7,242 Có hàng
1
$14.96
10
$11.82
25
$11.04
100
$10.18
1,000
$10.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 460
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
100 MHz
4 Lane
4 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe 4.0 16-Gbps 16 -Lane linear redrive
DS160PR1601ZDGT
Texas Instruments
1:
$66.44
250 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS160PR1601ZDGT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe 4.0 16-Gbps 16 -Lane linear redrive
250 Có hàng
1
$66.44
10
$54.88
25
$51.99
100
$51.34
250
$45.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
PCIe
303 kHz
6 Lane
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NFBGA-354
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC 4-channel high-perfo rmance differential A 595-HD3SS3412ARUAT
HD3SS3412ARUAR
Texas Instruments
1:
$2.87
2,663 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-HD3SS3412ARUAR
Texas Instruments
PCI Interface IC 4-channel high-perfo rmance differential A 595-HD3SS3412ARUAT
2,663 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.87
10
$2.14
25
$1.96
100
$1.76
3,000
$1.53
6,000
Xem
250
$1.66
500
$1.62
1,000
$1.54
6,000
$1.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC 4 Ch Diff Switch A 5 95-HD3SS3412RUAT A A 595-HD3SS3412RUAT
HD3SS3412RUAR
Texas Instruments
1:
$2.87
3,008 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-HD3SS3412RUAR
Texas Instruments
PCI Interface IC 4 Ch Diff Switch A 5 95-HD3SS3412RUAT A A 595-HD3SS3412RUAT
3,008 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.87
10
$2.14
25
$1.96
100
$1.76
250
$1.66
3,000
$1.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
8 GHz
4 Lane
4 Port
3.63 V
2.97 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe® 4.0 16-Gb ps 4-channel linear A 595-DS160PR412RUAR
DS160PR412RUAT
Texas Instruments
1:
$9.09
251 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS160PR412RUAT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe® 4.0 16-Gb ps 4-channel linear A 595-DS160PR412RUAR
251 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.09
10
$7.06
25
$6.56
100
$6.00
250
$5.72
500
Xem
500
$5.48
1,000
$5.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Switch - PCIe
400 kHz
8 Lane
2 Port
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 4-chann DS160PR421RUAT
DS160PR421RUAR
Texas Instruments
1:
$7.67
438 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS160PR421RUAR
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 4-chann DS160PR421RUAT
438 Có hàng
1
$7.67
10
$5.91
25
$5.47
100
$4.99
250
$4.84
3,000
$4.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
400 kHz
8 Lane
2 Port
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe 4.0 16 Gbps 8-c hannel linear red A A 595-DS160PR810NJXR
DS160PR810NJXT
Texas Instruments
1:
$22.83
655 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS160PR810NJXT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe 4.0 16 Gbps 8-c hannel linear red A A 595-DS160PR810NJXR
655 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$22.83
10
$18.28
25
$17.14
100
$16.04
250
$15.29
500
Xem
500
$15.24
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Switch - PCIe
303 kHz
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-64
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe Switch
PI3DBS16412ZHEX
Diodes Incorporated
1:
$2.95
3,986 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI3DBS16412ZHEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCIe Switch
3,986 Có hàng
1
$2.95
10
$2.21
25
$1.92
100
$1.74
250
$1.66
3,500
$1.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 390
Rulo cuốn :
3,500
Các chi tiết
Switch - PCIe
13 GHz
2 Lane
3.3 V
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC 3.3V PCIe Gen3 1lane 2:1 Mux
PI3PCIE3212ZBEX
Diodes Incorporated
1:
$1.57
6,798 Có hàng
28,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI3PCIE3212ZBEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC 3.3V PCIe Gen3 1lane 2:1 Mux
6,798 Có hàng
28,000 Đang đặt hàng
Xem ngày
Tồn kho:
6,798 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
14,000 Dự kiến 08/01/2027
14,000 Dự kiến 17/02/2027
Thời gian sản xuất của nhà máy:
35 Tuần
1
$1.57
10
$1.15
25
$1.04
100
$0.923
250
Xem
3,500
$0.827
250
$0.868
500
$0.834
1,000
$0.827
3,500
$0.827
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,610
Rulo cuốn :
3,500
Các chi tiết
Switch - PCIe
8.1 GHz
1 Lane
3 Port
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFN-20
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge
PI7C9X111SLBFDEX
Diodes Incorporated
1:
$12.40
444 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X111SLBFDEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge
444 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.40
10
$9.74
25
$9.08
100
$8.34
250
Xem
1,000
$7.60
250
$8.29
500
$7.80
1,000
$7.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
66 MHz
1 Lane
1 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC Packet Switch V-QFN100100-136 T&R 1K
PI7C9X2G304EVAZXAEX
Diodes Incorporated
1:
$10.11
1,100 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X2G304EVAZX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC Packet Switch V-QFN100100-136 T&R 1K
1,100 Có hàng
1
$10.11
10
$7.89
25
$7.33
100
$6.72
250
Xem
1,000
$6.10
250
$6.49
500
$6.42
1,000
$6.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
100 MHz
4 Lane
3 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-136
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC 3 port 4 lane PCIe 2.0 Packet Switch
PI7C9X2G304SLBFDEX
Diodes Incorporated
1:
$9.66
684 Có hàng
1,000 Dự kiến 22/02/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X2G304SLBEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC 3 port 4 lane PCIe 2.0 Packet Switch
684 Có hàng
1,000 Dự kiến 22/02/2027
Bao bì thay thế
1
$9.66
10
$7.53
25
$6.99
100
$6.40
250
Xem
1,000
$5.81
250
$6.08
500
$5.96
1,000
$5.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
100 MHz
4 Lane
3 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC Packet Switch L-QFP140140-128EP T&R 1K
PI7C9X2G304SVAFDEEX
Diodes Incorporated
1:
$10.99
717 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X2G304SVAFD
Diodes Incorporated
PCI Interface IC Packet Switch L-QFP140140-128EP T&R 1K
717 Có hàng
1
$10.99
10
$8.58
25
$7.97
100
$7.30
250
Xem
1,000
$6.69
250
$7.04
500
$6.94
1,000
$6.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
100 MHz
4 Lane
3 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC 6 Ports 8Lanes PCIE2 Packet Switch
PI7C9X2G608GPBNJEX
Diodes Incorporated
1:
$20.22
376 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X2G608GPBNX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC 6 Ports 8Lanes PCIE2 Packet Switch
376 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$20.22
10
$16.13
25
$15.11
100
$14.08
250
Xem
1,000
$12.81
250
$13.43
500
$13.34
1,000
$12.81
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LBGA-196
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC 4-Channel High-Perf 10Gbps Diff Switch A A 595-HD3SS3415RUAT
HD3SS3415RUAR
Texas Instruments
1:
$2.38
1,010 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-HD3SS3415RUAR
Texas Instruments
PCI Interface IC 4-Channel High-Perf 10Gbps Diff Switch A A 595-HD3SS3415RUAT
1,010 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.38
10
$1.77
25
$1.62
100
$1.45
3,000
$1.22
6,000
Xem
250
$1.37
500
$1.33
1,000
$1.30
6,000
$1.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
8 GHz
2 Lane
3 Port
3.6 V
3 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC Packet Switch FC-LFBGA100100-144 T&R 3K
Diodes Incorporated PI7C9X3G606GPCFCAEX
PI7C9X3G606GPCFCAEX
Diodes Incorporated
1:
$35.87
6 Có hàng
6,000 Dự kiến 21/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
621-C9X3G606GPCFCAEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC Packet Switch FC-LFBGA100100-144 T&R 3K
6 Có hàng
6,000 Dự kiến 21/10/2026
1
$35.87
10
$29.08
25
$27.39
100
$25.94
250
$24.64
3,000
$24.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 370
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
FC-LFBGA-144
Reel, Cut Tape, MouseReel