Reel IC giao diện viễn thông

Kết quả: 139
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói


Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs Voice DAA System-Side 3,194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Voice DAAs 3.6 V 3 V 8.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-20 Reel, Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs 2 FXS PCM interface, -110 V, wideband, DTMF detection, pulse metering, daisy chain mode ProSLIC 17,443Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
Pro Subscriber Line Interface Concept (SLIC) ICs 3.47 V 3.13 V 53 mA 0 C + 70 C SMD/SMT QFN-60 Reel, Cut Tape
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH ZL880 150V Tracking, 64QFN, T&R 2,507Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,700

SMD/SMT VQFN-64 Reel, Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs 2 FXS PCM interface, -110 V, wideband, DTMF detection, pulse metering ProSLIC 1,659Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Pro Subscriber Line Interface Concept (SLIC) ICs 3.47 V 3.13 V 53 mA 0 C + 70 C SMD/SMT QFN-47 Reel, Cut Tape


Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs 1,615Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Voice DAAs 3.6 V 3 V 8.5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics Telecom Interface ICs SERCOS Interfce Cont 551Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

5.25 V 4.75 V - 40 C + 85 C SMD/SMT PQFP-100 Reel, Cut Tape, MouseReel


Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs 2,255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

DAA - Direct Access Arrangements SMD/SMT SOIC-16 Reel, Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs DAA system-side, SSI interface 1,819Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

DAA - Direct Access Arrangements SMD/SMT SOIC-16 Reel, Cut Tape
STMicroelectronics Telecom Interface ICs Med Spd Data Intrfce 16,316Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

36 V - 24 V 2.5 mA, 10 mA - 40 C + 150 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors Telecom Interface ICs HOME AUTOMATION MODM 3,130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Modem ICs 5.25 V 4.75 V 47 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT SOIC-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs 707Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
Pro Subscriber Line Interface Concept (SLIC) ICs 3.47 V 3.13 V 44.2 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LGA-42 Reel, Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs 266Có hàng
2,500Dự kiến 14/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Voice DAAs 3.6 V 3 V 8.5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs 1 FXO PCM interface, VDAA system-side voice DAA 1,093Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Voice DAAs 3.6 V 3 V 8.5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT QFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel


Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs 1,128Có hàng
2,500Dự kiến 15/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Voice DAAs 3.6 V 3 V 8.5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSSOP-20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Telecom Interface ICs Pb Free DTMF RECEIVER 1,151Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

DTMF - Dual-tone Multi-frequency Transceivers 5.25 V 4.75 V 7 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-20 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology Telecom Interface ICs Pb Free 3 VOLT INTEGRATED DTMF RECEIVER 3,361Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

DTMF - Dual-tone Multi-frequency Receivers 3.6 V 2.7 V 2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SSOP-20 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology Telecom Interface ICs Pb Free Integrated DTMF Receiver 285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

DTMF - Dual-tone Multi-frequency Receivers 5.25 V 4.75 V 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-18 Reel, Cut Tape, MouseReel
Taiwan Semiconductor Telecom Interface ICs VOICE SWITCH SPEAKERPHONE CIRCUIT 8,079Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT SOP-28 AEC-Q101 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 8CH NG SLAC, LQFP176, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 740
Nhiều: 740
: 740

SMD/SMT LQFP-176 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH NG SLIC, QFN28 4X5, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SMD/SMT VQFN-28 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH NG SLIC, QFN48 7x7, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SMD/SMT VQFN-48 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Subscriber Line Interface Circuits - SLICs SMD/SMT VQFN-40 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 145V, QFN40, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Subscriber Line Interface Circuits - SLICs SMD/SMT VQFN-40 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT VQFN-40 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC PCM, 53QFN, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT VQFN-53 Reel, Cut Tape