Telecom Interface ICs 1CH FXO Codec, 3V, QFN44, T&R
Microchip Technology LE88010BQCT
LE88010BQCT
Microchip Technology
3,000:
$8.07
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE88010BQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH FXO Codec, 3V, QFN44, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-44
Reel
Telecom Interface ICs
Skyworks Solutions, Inc. SI32261-C-ZM2R
SI32261-C-ZM2R
Skyworks Solutions, Inc.
2,500:
$4.59
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
873-SI32261-C-ZM2R
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
Reel
Telecom Interface ICs
+1 hình ảnh
CMX589AD2-REEL
CML Micro
1,000:
$27.90
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX589AD2-R
NRND
CML Micro
Telecom Interface ICs
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Modems
SMD/SMT
SOIC-24
Reel
Telecom Interface ICs
+4 hình ảnh
CMX602BD4-REEL
CML Micro
1,000:
$7.74
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX602BD4-R
NRND
CML Micro
Telecom Interface ICs
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-16
Reel
Telecom Interface ICs
+4 hình ảnh
FX604D4-REEL
CML Micro
1,000:
$9.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
226-FX604D4-R
NRND
CML Micro
Telecom Interface ICs
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Modems
SMD/SMT
SOIC-16
Reel
Telecom Interface ICs
+4 hình ảnh
FX614D4-REEL
CML Micro
1,000:
$9.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
226-FX614D4-R
NRND
CML Micro
Telecom Interface ICs
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Modems
SMD/SMT
SOIC-16
Reel
Telecom Interface ICs
MX604DW-REEL
CML Micro
1,000:
$9.25
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
226-MX604DW-R
NRND
CML Micro
Telecom Interface ICs
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Modems
SMD/SMT
TSSOP-24
Reel
Telecom Interface ICs
MX614TN-REEL
CML Micro
1,000:
$9.25
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
226-MX614TN-R
NRND
CML Micro
Telecom Interface ICs
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
M
Reel
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 120V ABS, 64QFN, T&R
ZL88602LDF1
Microchip Technology
2,700:
$8.67
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
494-ZL88602LDF1
NRND
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 120V ABS, 64QFN, T&R
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 2,700
Nhiều: 2,700
Rulo cuốn :
2,700
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Reel
Telecom Interface ICs Pb Free DTMF TRANSCEIVER
MT8889CSR1
Microchip Technology
1:
$4.63
Không Lưu kho
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-MT8889CSR1
Hết hạn sử dụng
Microchip Technology
Telecom Interface ICs Pb Free DTMF TRANSCEIVER
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
1
$4.63
25
$4.26
100
$4.22
1,000
$4.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
DTMF - Dual-tone Multi-frequency Transceivers
5.25 V
4.75 V
7 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-20
Reel, Cut Tape
Telecom Interface ICs
CML Micro CMX7364Q1-REEL
CMX7364Q1-REEL
CML Micro
1,000:
$21.72
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX7364Q1-REEL
CML Micro
Telecom Interface ICs
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Modems
SMD/SMT
VQFN-64
Reel
Telecom Interface ICs 4CH SLAC, GCI/PCM, 4 I/O, LQFP80,T&R
Microchip Technology LE79Q2284MVCT
LE79Q2284MVCT
Microchip Technology
1,000:
$37.86
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79Q2284MVCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 4CH SLAC, GCI/PCM, 4 I/O, LQFP80,T&R
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-80
Reel
Telecom Interface ICs DATA COMM PEF41078VV11 VQFN48 SLLFZ COM
MaxLinear PEF41078VV11
PEF41078VV11
MaxLinear
1:
$2.48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
607-EF41078VV11SLLFZ
MaxLinear
Telecom Interface ICs DATA COMM PEF41078VV11 VQFN48 SLLFZ COM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
1
$2.48
10
$1.83
25
$1.67
100
$1.49
2,500
$1.32
5,000
Xem
250
$1.41
500
$1.37
1,000
$1.33
5,000
$1.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SLIC - Subscriber Line Interface Circuits
SMD/SMT
Reel, Cut Tape
Telecom Interface ICs DATA COMM PEF42078VTV11 VQFN68 SLLG2 CO
MaxLinear PEF42078VTV11
PEF42078VTV11
MaxLinear
2,500:
$2.83
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
607-F42078VTV11SLLG2
MaxLinear
Telecom Interface ICs DATA COMM PEF42078VTV11 VQFN68 SLLG2 CO
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SLIC - Subscriber Line Interface Circuits
SMD/SMT
VQFN-68
Reel
Telecom Interface ICs
Skyworks Solutions, Inc. SI3011-F-FSR
SI3011-F-FSR
Skyworks Solutions, Inc.
2,500:
$4.44
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3011-F-FSR
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
SOIC-16
Reel
Telecom Interface ICs
Skyworks Solutions, Inc. SI3019-F-FMR
SI3019-F-FMR
Skyworks Solutions, Inc.
2,500:
$4.55
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3019-F-FMR
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
QFN-20
Reel
Telecom Interface ICs VOICECODEC PEF49000ELV11 LFBGA119 SLL9V
MaxLinear PEF49000ELV11
PEF49000ELV11
MaxLinear
1,000:
$23.74
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-PEF49000ELV11
MaxLinear
Telecom Interface ICs VOICECODEC PEF49000ELV11 LFBGA119 SLL9V
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
SMD/SMT
LFBGA-119
Reel
Telecom Interface ICs Air Bag System IC
NXP Semiconductors MCZ33789BAER2
MCZ33789BAER2
NXP Semiconductors
1,500:
$8.95
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
841-MCZ33789BAER2
NXP Semiconductors
Telecom Interface ICs Air Bag System IC
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
System Basis Chips - SBCs
18 V
7 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
LQFP-64
Reel
Telecom Interface ICs LITELINK III Phone Line Int IC
IXYS Integrated Circuits CPC5623ATR
CPC5623ATR
IXYS Integrated Circuits
1,000:
$2.71
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
849-CPC5623ATR
IXYS Integrated Circuits
Telecom Interface ICs LITELINK III Phone Line Int IC
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
Reel
Telecom Interface ICs LITELINK III Phone Line Int IC
IXYS Integrated Circuits CPC5624ATR
CPC5624ATR
IXYS Integrated Circuits
1,000:
$2.84
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
849-CPC5624ATR
IXYS Integrated Circuits
Telecom Interface ICs LITELINK III Phone Line Int IC
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
SMD/SMT
Reel
Telecom Interface ICs LITELINK III Phone Line Int IC
IXYS Integrated Circuits CPC5625ATR
CPC5625ATR
IXYS Integrated Circuits
1,000:
$2.90
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
849-CPC5625ATR
IXYS Integrated Circuits
Telecom Interface ICs LITELINK III Phone Line Int IC
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
SMD/SMT
Reel
Telecom Interface ICs
Skyworks Solutions, Inc. SI3011-F-FMR
SI3011-F-FMR
Skyworks Solutions, Inc.
2,500:
$4.18
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
873-SI3011-F-FMR
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
QFN-20
Reel
Telecom Interface ICs Wideband ProSLIC dual FXS with ISI interface, smart ringing and dc-dc controllers (-106V max. battery)
Skyworks Solutions, Inc. SI32284-A-ZM2R
SI32284-A-ZM2R
Skyworks Solutions, Inc.
2,500:
$4.18
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
873-SI32284-A-ZM2R
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs Wideband ProSLIC dual FXS with ISI interface, smart ringing and dc-dc controllers (-106V max. battery)
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-48
Reel
Telecom Interface ICs SH T1/E1/J1 LIU
Renesas Electronics 82P20516DBFG8
82P20516DBFG8
Renesas Electronics
750:
$101.45
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
972-82P20516DBFG8
Renesas Electronics
Telecom Interface ICs SH T1/E1/J1 LIU
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
Rulo cuốn :
750
Các chi tiết
T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs
SMD/SMT
BGA-484
Reel
Telecom Interface ICs T1/E1/J1 TRANSCEIVER /SINGLE
Renesas Electronics 82P2281PFG8
82P2281PFG8
Renesas Electronics
750:
$30.23
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
972-82P2281PFG8
Renesas Electronics
Telecom Interface ICs T1/E1/J1 TRANSCEIVER /SINGLE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
Rulo cuốn :
750
Các chi tiết
Transceivers
1.98 V, 3.6 V
1.68 V, 3 V
15 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-80
Reel