Tray IC giao diện viễn thông

Kết quả: 143
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs Ethernet Over PDH Mapping Devices 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ethernet Over PDH Mappers 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V 1.71 V, 2.375 V, 3.135 V - 40 C + 85 C SMD/SMT CSBGA-256 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs 3.3V E1/T1/J1 Line Interface 328Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs 3.465 V 3.135 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-44 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC PCM, 53QFN 1,112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VQFN-53 Tray
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs Wideband ProSLIC FXS with FXO interface, dc-dc controller (-110V max. battery), DTMF detection 513Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Pro Subscriber Line Interface Concept (SLIC) ICs 3.47 V 3.13 V 44.2 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LGA-42 Tray

Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs 8-Port T1/E1/J1 Transceiver 56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs 1.89 V, 3.465 V 1.71 V, 3.135 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TE-CSBGA-256 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 48QFN 1,051Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Subscriber Line Interface Circuits miSLICs 3.465 V 3.135 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-48 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs 8-Port T1/E1/J1 Transceiver 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs 1.89 V, 3.465 V 1.71 V, 3.135 V - 40 C + 85 C SMD/SMT CSBGA-256 Tray
CML Micro Telecom Interface ICs High Performance Low Bit-rate Vocoder 237Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs 5V E1/T1/J1 Line Interface 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs 5.25 V 4.75 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-44 Tray
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs 1 FXS ISI interface, -106 V, wideband, pulse metering ProSLIC 171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Pro Subscriber Line Interface Concept (SLIC) ICs 3.47 V 3.13 V 44.7 mA 0 C + 70 C SMD/SMT QFN-38 Tray

Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs 1,245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Voice DAAs 3.6 V 3 V 8.5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT QFN-20 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs E1 Quad Transceiver 51Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

E1 Line Interface Units - LIUs 3.465 V 3.135 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-100 Tray
CML Micro Telecom Interface ICs High Performance Low Bit-rate Vocoder 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.9 V 1.7 V 17.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-48 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs 3.3V/5V E1 Single Chip Transceivers (SCT 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

E1 Line Interface Units - LIUs 3.465 V 3.135 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-100 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs 3.3V/5V E1 Single Chip Transceivers (SCT 88Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

E1 Line Interface Units - LIUs 5.25 V 4.75 V 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-100 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs E1 Quad Transceiver 56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

E1 Line Interface Units - LIUs 3.465 V 3.135 V 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-100 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC PCM, 53QFN 147Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VQFN-53 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH SLIC, RINGING, MTRG, PQE44 765Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-44 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 48QFN 1,261Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs 3.465 V 3.135 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-48 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs 5V E1/T1/J1 Line Interface 58Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs 5.25 V 4.75 V 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-44 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs Ethernet Over PDH Mapping Devices 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ethernet Over PDH Mappers 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V 1.71 V, 2.375 V, 3.135 V - 40 C + 85 C SMD/SMT CSBGA-144 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs 3.3V E1/T1/J1 Line Interface 365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs 3.465 V 3.135 V 0 C + 70 C SMD/SMT CSBGA-49 Tray
Renesas Electronics Telecom Interface ICs T1/E1 TRANSCEIVER 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Transceivers 1.98 V, 3.6 V 1.68 V, 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT PBGA-256 Tray
Renesas Electronics Telecom Interface ICs 3.3V DUAL LH LIU 352Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

E1 Line Interface Units - LIUs SMD/SMT TQFP-80 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 26 Port 44G/60G L2/L3 Switch 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT HFCBGA-672 Tray