|
|
Telecom Interface ICs 2CH NG SLIC, QFN48 7x7
- LE79272PQC
- Microchip Technology
-
1,300:
$7.43
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79272PQC
|
Microchip Technology
|
Telecom Interface ICs 2CH NG SLIC, QFN48 7x7
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
|
|
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300
|
|
|
|
|
|
|
|
|
SMD/SMT
|
VQFN-48
|
|
Tray
|
|
|
|
Telecom Interface ICs 2CH NG SLIC, QFN48 7x7, T&R
- LE79272PQCT
- Microchip Technology
-
3,000:
$7.51
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79272PQCT
|
Microchip Technology
|
Telecom Interface ICs 2CH NG SLIC, QFN48 7x7, T&R
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
|
|
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
|
|
|
|
|
|
|
|
|
SMD/SMT
|
VQFN-48
|
|
Reel
|
|
|
|
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 100V, QFN40
- LE9540CUQC
- Microchip Technology
-
2,450:
$2.67
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9540CUQC
|
Microchip Technology
|
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 100V, QFN40
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
|
|
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
|
|
|
Subscriber Line Interface Circuits - SLICs
|
3.3 V
|
3.3 V
|
|
|
|
SMD/SMT
|
QFN-40
|
|
Tray
|
|
|
|
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R
- LE9540CUQCT
- Microchip Technology
-
4,000:
$2.75
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9540CUQCT
|
Microchip Technology
|
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
|
|
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
|
|
|
Subscriber Line Interface Circuits - SLICs
|
|
|
|
|
|
SMD/SMT
|
VQFN-40
|
|
Reel
|
|
|
|
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 145V, QFN40
- LE9540DUQC
- Microchip Technology
-
2,450:
$3.02
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9540DUQC
|
Microchip Technology
|
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 145V, QFN40
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
|
|
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
|
|
|
Subscriber Line Interface Circuits - SLICs
|
3.3 V
|
3.3 V
|
|
|
|
SMD/SMT
|
QFN-40
|
|
Tray
|
|
|
|
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 145V, QFN40, T&R
- LE9540DUQCT
- Microchip Technology
-
4,000:
$3.10
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9540DUQCT
|
Microchip Technology
|
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 145V, QFN40, T&R
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
|
|
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
|
|
|
Subscriber Line Interface Circuits - SLICs
|
|
|
|
|
|
SMD/SMT
|
VQFN-40
|
|
Reel
|
|
|
|
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40
- Le9541CUQC
- Microchip Technology
-
2,450:
$2.30
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9541CUQC
|
Microchip Technology
|
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
|
|
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
|
|
|
|
|
|
|
|
|
SMD/SMT
|
VQFN-40
|
|
Tray
|
|
|
|
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R
- Le9541CUQCT
- Microchip Technology
-
4,000:
$2.38
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9541CUQCT
|
Microchip Technology
|
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
|
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
|
|
|
|
|
|
|
|
|
SMD/SMT
|
VQFN-40
|
|
Reel
|
|
|
|
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 145V, QFN40
- Le9541DUQC
- Microchip Technology
-
2,450:
$2.53
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9541DUQC
|
Microchip Technology
|
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 145V, QFN40
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
|
|
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
|
|
|
|
|
|
|
|
|
SMD/SMT
|
VQFN-40
|
|
Tray
|
|
|
|
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R
- Le9541DUQCT
- Microchip Technology
-
4,000:
$2.61
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9541DUQCT
|
Microchip Technology
|
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
|
|
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
|
|
|
|
|
|
|
|
|
SMD/SMT
|
VQFN-40
|
|
Reel
|
|
|
|
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC PCM, 53QFN, T&R
- LE9622RQCT
- Microchip Technology
-
3,000:
$3.11
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9622RQCT
|
Microchip Technology
|
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC PCM, 53QFN, T&R
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
|
|
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
|
|
|
|
|
|
|
|
|
SMD/SMT
|
VQFN-53
|
|
Reel
|
|
|
|
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC PCM, 53QFN, T&R
- LE9632RQCT
- Microchip Technology
-
3,000:
$3.23
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9632RQCT
|
Microchip Technology
|
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC PCM, 53QFN, T&R
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
|
|
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
|
|
|
|
|
|
|
|
|
SMD/SMT
|
VQFN-53
|
|
Reel
|
|
|
|
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 48QFN, T&R
- Le9641PQCT
- Microchip Technology
-
3,000:
$1.94
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9641PQCT
|
Microchip Technology
|
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 48QFN, T&R
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
|
|
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
|
|
|
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
|
3.465 V
|
3.135 V
|
25 mA
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
SMD/SMT
|
QFN-48
|
|
Reel
|
|
|
|
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 48QFN, T&R
- Le9642PQCT
- Microchip Technology
-
3,000:
$2.91
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9642PQCT
|
Microchip Technology
|
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 48QFN, T&R
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
|
|
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
|
|
|
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
|
3.465 V
|
3.135 V
|
25 mA
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
SMD/SMT
|
QFN-48
|
|
Reel
|
|
|
|
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 36QFN
- LE9643AQC
- Microchip Technology
-
2,450:
$1.75
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9643AQC
|
Microchip Technology
|
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 36QFN
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
|
|
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
|
|
|
|
|
|
|
|
|
SMD/SMT
|
VQFN-36
|
|
Tray
|
|
|
|
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 36QFN, T&R
- LE9643AQCT
- Microchip Technology
-
1:
$2.22
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9643AQCT
|
Microchip Technology
|
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 36QFN, T&R
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
|
|
|
$2.22
|
|
|
$1.85
|
|
|
$1.83
|
|
|
$1.83
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
|
|
|
|
SMD/SMT
|
VQFN-36
|
|
Reel, Cut Tape
|
|
|
|
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 48QFN
- Le9651PQC
- Microchip Technology
-
1,300:
$2.07
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9651PQC
|
Microchip Technology
|
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 48QFN
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
|
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300
|
|
|
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
|
3.465 V
|
3.135 V
|
25 mA
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
SMD/SMT
|
QFN-48
|
|
Tray
|
|
|
|
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 48QFN, T&R
- Le9651PQCT
- Microchip Technology
-
3,000:
$2.15
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9651PQCT
|
Microchip Technology
|
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 48QFN, T&R
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
|
|
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
|
|
|
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
|
3.465 V
|
3.135 V
|
25 mA
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
SMD/SMT
|
QFN-48
|
|
Reel
|
|
|
|
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC ZSI, 48QFN
- Le9652PQC
- Microchip Technology
-
1:
$3.71
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9652PQC
|
Microchip Technology
|
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC ZSI, 48QFN
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
|
|
|
$3.71
|
|
|
$3.09
|
|
|
$3.06
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
|
3.465 V
|
3.135 V
|
25 mA
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
SMD/SMT
|
QFN-48
|
|
Tray
|
|
|
|
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC ZSI, 48QFN, T&R
- Le9652PQCT
- Microchip Technology
-
3,000:
$3.14
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9652PQCT
|
Microchip Technology
|
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC ZSI, 48QFN, T&R
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
|
|
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
|
|
|
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
|
3.465 V
|
3.135 V
|
25 mA
|
- 40 C
|
+ 85 C
|
SMD/SMT
|
QFN-48
|
|
Reel
|
|
|
|
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 36QFN
- LE9653AQC
- Microchip Technology
-
2,450:
$1.98
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9653AQC
|
Microchip Technology
|
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 36QFN
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
|
|
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
|
|
|
|
|
|
|
|
|
SMD/SMT
|
VQFN-36
|
|
Tray
|
|
|
|
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 36QFN, T&R
- LE9653AQCT
- Microchip Technology
-
3,000:
$2.06
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9653AQCT
|
Microchip Technology
|
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 36QFN, T&R
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
|
|
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
|
|
|
|
|
|
|
|
|
SMD/SMT
|
VQFN-36
|
|
Reel
|
|
|
|
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 56QFN
- LE9662WQC
- Microchip Technology
-
1,300:
$6.11
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9662WQC
|
Microchip Technology
|
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 56QFN
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
|
|
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300
|
|
|
|
|
|
|
|
|
SMD/SMT
|
VQFN-56
|
|
Tray
|
|
|
|
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 56QFN, T&R
- LE9662WQCT
- Microchip Technology
-
2,700:
$6.26
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9662WQCT
|
Microchip Technology
|
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 56QFN, T&R
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
|
|
Tối thiểu: 2,700
Nhiều: 2,700
|
|
|
|
|
|
|
|
|
SMD/SMT
|
VQFN-56
|
|
Reel
|
|
|
|
Telecom Interface ICs ARROW 622
- PM5319-NGI
- Microchip Technology
-
126:
$144.19
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
494-PM5319-NGI
|
Microchip Technology
|
Telecom Interface ICs ARROW 622
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
|
|
Tối thiểu: 126
Nhiều: 126
|
|
|
|
|
|
|
|
|
SMD/SMT
|
LBGA-196
|
|
Tray
|
|