IC giao diện viễn thông

Kết quả: 362
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH NG SLIC, QFN48 7x7 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300

SMD/SMT VQFN-48 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH NG SLIC, QFN48 7x7, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT VQFN-48 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 100V, QFN40 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

Subscriber Line Interface Circuits - SLICs 3.3 V 3.3 V SMD/SMT QFN-40 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

Subscriber Line Interface Circuits - SLICs SMD/SMT VQFN-40 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 145V, QFN40 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

Subscriber Line Interface Circuits - SLICs 3.3 V 3.3 V SMD/SMT QFN-40 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 145V, QFN40, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

Subscriber Line Interface Circuits - SLICs SMD/SMT VQFN-40 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

SMD/SMT VQFN-40 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT VQFN-40 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 145V, QFN40 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

SMD/SMT VQFN-40 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT VQFN-40 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC PCM, 53QFN, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT VQFN-53 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC PCM, 53QFN, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT VQFN-53 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 48QFN, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

Subscriber Line Interface Circuits miSLICs 3.465 V 3.135 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-48 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 48QFN, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

Subscriber Line Interface Circuits miSLICs 3.465 V 3.135 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-48 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 36QFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

SMD/SMT VQFN-36 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 36QFN, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT VQFN-36 Reel, Cut Tape
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 48QFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300

Subscriber Line Interface Circuits miSLICs 3.465 V 3.135 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-48 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 48QFN, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

Subscriber Line Interface Circuits miSLICs 3.465 V 3.135 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-48 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC ZSI, 48QFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Subscriber Line Interface Circuits miSLICs 3.465 V 3.135 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-48 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC ZSI, 48QFN, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

Subscriber Line Interface Circuits miSLICs 3.465 V 3.135 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-48 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 36QFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

SMD/SMT VQFN-36 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 36QFN, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT VQFN-36 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 56QFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300

SMD/SMT VQFN-56 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 56QFN, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 2,700
Nhiều: 2,700
Rulo cuốn: 2,700

SMD/SMT VQFN-56 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs ARROW 622 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 126
Nhiều: 126

SMD/SMT LBGA-196 Tray