MaxLinear IC giao diện UART

Kết quả: 67
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh Tốc độ dữ liệu Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
MaxLinear UART Interface IC UART 195Có hàng
1,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 3.1 Mb/s 16 B 5.5 V 2.25 V 1 mA, 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC 1Ch 12C/SPI UART w/ Lvl Shftrs & 8 GPIOs 360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 24 Mb/s 128 B 3.63 V 1.62 V 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-32 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART 936Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART 579Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART 535Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART 826Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 83Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2 Mb/s 128 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFP-100 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 339Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2 Mb/s 128 B 5.5 V 2.97 V 3 mA to 6 mA - 45 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 64B FIFO temp 0C to 70C 227Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 6.25 Mb/s 64 B 5.5 V 2.97 V 5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 64B FIFO temp -45 to 85C 243Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 6.25 Mb/s 64 B 5.5 V 2.97 V 5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 302Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 16 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 500 uA, 1 mA, 2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 16 Mb/s 64 B 3.6 V 2.25 V 1.7 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 219Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Channel 8 Mb/s 64 B 3.6 V 2.25 V 5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFP-100 Tray
MaxLinear UART Interface IC 4 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO 570Có hàng
800Dự kiến 07/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 31.25 Mb/s 256 B 3.63 V 2.97 V 100 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FPBGA-176 Tray
MaxLinear UART Interface IC 8 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO 388Có hàng
9,120Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Channel 31.25 Mb/s 256 B 3.63 V 2.97 V 100 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FPBGA-176 Tray
MaxLinear UART Interface IC 1Ch 12C/SPI UART w/ Lvl Shftrs & 4 GPIOs 1,616Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 Channel 24 Mb/s 128 B 3.63 V 1.62 V 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
MaxLinear UART Interface IC UART 256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 16 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 500 uA, 1 mA, 2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 16 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 250 uA, 500 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-16 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO 116Có hàng
500Dự kiến 11/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART 112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2 Mb/s 128 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 123Có hàng
750Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 3.125 Mb/s 16 B 5.5 V 2.25 V 1 mA, 2 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 33Có hàng
260Dự kiến 18/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 16 Mb/s 64 B 3.6 V 2.25 V 1.7 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO 15Có hàng
260Dự kiến 28/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 31.25 Mb/s 256 B 3.63 V 2.97 V 70 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FPBGA-113 Tray

MaxLinear UART Interface IC SNGL UART W/16BYTE FIFO 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape