IC giao diện UART

Kết quả: 244
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh Tốc độ dữ liệu Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Bảo vệ ESD Tiêu chuẩn Đóng gói
Diodes Incorporated UART Interface IC SPI Bridge W-QFN5050-32 T&R 2.5K 7,500Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 33 Mb/s - 40 C + 105 C SMD/SMT TQFN-32 Reel

Renesas / Intersil UART Interface IC PERIPH UART/BRG 5V 16MHZ 28CDIP IND 8,403Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 78
Nhiều: 78
Không
1 Channel 1 Mb/s 5.5 V 4.5 V 4 mA - 40 C + 85 C Through Hole CDIP-28 Tube
Diodes Incorporated PI7C9X1170CZDEX
Diodes Incorporated UART Interface IC SPI Bridge V-QFN4040-24 T&R 3.5K 7,000Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 3,500
Nhiều: 3,500
Rulo cuốn: 3,500
SMD/SMT QFN4040-24 Reel
Diodes Incorporated PI7C9X1172CZHEX
Diodes Incorporated UART Interface IC SPI Bridge W-QFN5050-32 T&R 2.5K 2,500Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500
SMD/SMT QFN5050-32 Reel
Diodes Incorporated PI7C9X760ACLEX
Diodes Incorporated UART Interface IC SPI Bridge TSSOP-24 T&R 3K 12,000Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
SMD/SMT TSSOP-24 Reel
Diodes Incorporated PI7C9X760BCLEX
Diodes Incorporated UART Interface IC SPI Bridge TSSOP-16 T&R 2.5K 7,500Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT TSSOP-16 Reel, Cut Tape
Texas Instruments UART Interface IC AC 1.8-5V Dual UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

2 Channel 1.98 V 1.62 V 7.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 AEC-Q100 Reel
Texas Instruments UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 130
Nhiều: 26

2 Channel 3 Mb/s 64 B 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Sgl UART w/ 16-Byte FIFO ALT 595-TL16C55 ALT 595-TL16C550CFNR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl ALT 595-TL16C550CIPTR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Reel
Texas Instruments UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DIPFB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel
Texas Instruments UART Interface IC Async Communications Element ALT 595-TL1 ALT 595-TL16C550DIPTR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Reel
Texas Instruments UART Interface IC Asynch Comm Element A 595-TL16C550DIRHB A 595-TL16C550DIRHB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-32 Reel
Texas Instruments UART Interface IC Async Communications Element ALT 595-TL1 ALT 595-TL16C550DPT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 250

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Asynch Comm Element A 595-TL16C550DRHB A 595-TL16C550DRHB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-32 Reel
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port A A 595-TL16C552AFNR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-68 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port AL ALT 595-TL16C552AFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 162
Nhiều: 18

2 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-68 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-68 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART w/ 16-Byte FIFO ALT 595-TL16C5 ALT 595-TL16C552FN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 108
Nhiều: 18

2 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-68 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs ALT 595-TL ALT 595-TL16C554AFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 72
Nhiều: 18

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-68 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART w/ 16-Byte FIFOs A 595-TL16C55 A 595-TL16C554AIFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

- 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-68 Reel
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs ALT 595-TL ALT 595-TL16C554AIPN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 119
Nhiều: 119

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554IFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-68 Reel
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554PN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Reel
Texas Instruments UART Interface IC DUAL UART W/ 64-BYTE FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

2 Channel 3 Mb/s 64 B 5.5 V 1.62 V 4.5 mA, 9 mA, 16 mA, 40 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT TQFP-48 AEC-Q100 Reel