Through Hole Tube Bộ so sánh Logic

Kết quả: 23
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại bộ so sánh Số Bit Chức năng logic Loại đầu ra Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian trễ lan truyền Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Magnitude/Id C omparator ALT 595-S ALT 595-SN74LS688N 348Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Identity 8 bit A = B Totem-Pole PDIP-20 18 ns, 23 ns 4.85 V 5.25 V 65 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude ALT 595 ALT 595-CD74HCT688E 980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude/Identity 8 bit A = B Active Low PDIP-20 9 ns, 14 ns 4.5 V 5.5 V 8 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude ALT 595 ALT 595-CD74HC85E 941Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Id Comparators W/open-Collector Ou 562Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Identity 8 bit A = B Totem-Pole PDIP-20 12 ns, 20 ns, 22 ns 4.5 V 5.5 V 19 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit Magnitude ALT 595-CD4585BE ALT 595 ALT 595-CD4585BE 906Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 60 ns, 80 ns 3 V 18 V 100 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 8bit Identity 3,182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Identity 8 bit A = B Active Low PDIP-20 26 ns, 45 ns 2 V 6 V 1.1 mA - 40 C + 85 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit Magnitude 133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 140 ns, 175 ns 3 V 18 V 100 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude 700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude/Identity 8 bit A = B Active Low PDIP-20 20 ns, 29 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit HS Magnitude A 595-CD74HCT85E A 59 A 595-CD74HCT85E 1,385Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Magnitude 1,195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude/Identity 8 bit A = B Active Low PDIP-20 9 ns, 14 ns 4.5 V 5.5 V 8 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC85E 549Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 12 ns, 13 ns, 15 ns, 17 ns 4.5 V 5.5 V 8 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Identity 206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Identity 8 bit A = B Totem-Pole PDIP-20 12 ns, 20 ns, 22 ns 4.5 V 5.5 V 19 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 8bit Identity 104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Identity 8 bit A = B Totem-Pole PDIP-20 20 ns 4.5 V 5.5 V 19 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl 563Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Identity 8 bit A = B Active Low PDIP-20 4.6 ns, 6.1 ns, 6.6 ns 4.5 V 5.5 V 32 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 8bit Magnitude 114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 8 bit A = B, A > B Active Low PDIP-20 22 ns 2 V 6 V 1.1 mA - 40 C + 85 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 8 bit A = B, A > B Totem-Pole PDIP-20 25 ns, 30 ns 4.85 V 5.25 V 70 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Magnitude 100Có hàng
460Dự kiến 02/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Identity 8 bit A = B Totem-Pole PDIP-20 18 ns, 23 ns 4.85 V 5.25 V 65 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator 490Có hàng
1,000Dự kiến 04/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 24 ns, 27 ns 4.75 V 5.25 V 20 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit Magnitude 729Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 60 ns, 80 ns 3 V 18 V 100 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Identity 8 bit A = B Open Collector PDIP-20 15 ns, 33 ns 4.5 V 5.5 V 17 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Magnitude Comp arators 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 8 bit A = B, A > B Active Low PDIP-20 22 ns 2 V 6 V 8 uA - 40 C + 85 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator 76Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 12 ns 4.75 V 5.25 V 115 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 8 bit A = B, A > B Totem-Pole PDIP-20 25 ns, 30 ns 4.85 V 5.25 V 65 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube