Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
SN74ALS520NSR
Texas Instruments
1:
$3.06
1,077 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS520NSR
Texas Instruments
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
1,077 Có hàng
1
$3.06
10
$2.92
25
$2.85
100
$2.74
250
Xem
2,000
$2.36
250
$2.60
500
$2.58
1,000
$2.43
2,000
$2.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
SOIC-20
12 ns, 20 ns, 22 ns
4.5 V
5.5 V
19 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC688PWT
CD74HC688PWR
Texas Instruments
1:
$1.33
2,720 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC688PWR
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC688PWT
2,720 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.33
10
$0.963
25
$0.873
100
$0.774
2,000
$0.653
4,000
Xem
250
$0.726
500
$0.707
1,000
$0.69
4,000
$0.637
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude/Identity
8 bit
A = B
Active Low
TSSOP-20
20 ns, 29 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator
74FCT521CTSOG8
Renesas Electronics
1:
$2.96
1,128 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-74FCT521CTSOG8
Renesas Electronics
Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator
1,128 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.96
10
$2.21
25
$2.02
100
$1.81
1,000
$1.55
2,000
Xem
250
$1.72
2,000
$1.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
4.1 ns, 4.5 ns
4.75 V
5.25 V
4.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8-Bit Magnitude/Id C omparator A 595-SN7 A 595-SN74LS688DW
SN74LS688DWR
Texas Instruments
1:
$2.44
2,331 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS688DWR
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Magnitude/Id C omparator A 595-SN7 A 595-SN74LS688DW
2,331 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.44
10
$2.36
25
$2.33
100
$2.11
2,000
$1.78
4,000
Xem
250
$1.99
500
$1.95
1,000
$1.85
4,000
$1.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
SOIC-20
18 ns, 23 ns
4.85 V
5.25 V
65 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator
SN74LS85NSR
Texas Instruments
1:
$1.62
1,468 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS85NSR
Texas Instruments
Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator
1,468 Có hàng
1
$1.62
10
$1.50
25
$1.43
100
$1.27
2,000
$1.09
4,000
Xem
250
$1.20
500
$1.16
1,000
$1.11
4,000
$1.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-16
24 ns, 27 ns
4.75 V
5.25 V
20 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator
SN74LS682NSR
Texas Instruments
1:
$2.95
797 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS682NSR
Texas Instruments
Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator
797 Có hàng
1
$2.95
10
$2.81
25
$2.74
100
$2.63
250
Xem
2,000
$2.27
250
$2.50
500
$2.48
1,000
$2.33
2,000
$2.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude
8 bit
A = B, A > B
Totem-Pole
SOIC-20
25 ns, 30 ns
4.85 V
5.25 V
70 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators ALT 595-SN74 ALT 595-SN74HC688DWR
SN74HC688DWRE4
Texas Instruments
1:
$1.08
1,387 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74HC688DWRE4
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators ALT 595-SN74 ALT 595-SN74HC688DWR
1,387 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.08
10
$0.782
25
$0.704
100
$0.619
2,000
$0.513
4,000
Xem
250
$0.579
500
$0.554
1,000
$0.537
4,000
$0.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
26 ns, 45 ns
2 V
6 V
80 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator
74FCT521ATSOG8
Renesas Electronics
1:
$2.96
816 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-74FCT521ATSOG8
Renesas Electronics
Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator
816 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.96
10
$2.21
25
$2.02
100
$1.81
1,000
$1.59
2,000
Xem
250
$1.71
500
$1.67
2,000
$1.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
6 ns, 7.2 ns
4.75 V
5.25 V
4.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl A 595-SN74F521DW
SN74F521DWR
Texas Instruments
1:
$1.06
2,777 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74F521DWR
Texas Instruments
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl A 595-SN74F521DW
2,777 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.06
10
$0.767
25
$0.692
100
$0.61
2,000
$0.519
4,000
Xem
250
$0.571
500
$0.56
1,000
$0.551
4,000
$0.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
4.6 ns, 6.1 ns, 6.6 ns
4.5 V
5.5 V
32 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators
SN74ALS688NSR
Texas Instruments
1:
$10.51
354 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS688NSR
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators
354 Có hàng
1
$10.51
10
$8.21
25
$7.63
100
$7.00
250
Xem
2,000
$6.42
250
$6.65
500
$6.51
1,000
$6.43
2,000
$6.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
SOIC-20
20 ns
4.5 V
5.5 V
19 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 4-Bit Magnitude
CD4063BNSR
Texas Instruments
1:
$0.67
3,187 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD4063BNSR
Texas Instruments
Logic Comparators 4-Bit Magnitude
3,187 Có hàng
1
$0.67
10
$0.477
25
$0.429
100
$0.375
2,000
$0.309
4,000
Xem
250
$0.349
500
$0.334
1,000
$0.321
4,000
$0.301
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-16
140 ns, 175 ns
3 V
18 V
100 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator
SN74LS684NSR
Texas Instruments
1:
$11.89
1,084 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS684NSR
Texas Instruments
Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator
1,084 Có hàng
1
$11.89
10
$9.31
25
$8.66
100
$7.96
250
Xem
2,000
$6.86
250
$7.88
500
$7.42
1,000
$7.25
2,000
$6.86
4,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude
8 bit
A = B, A > B
Totem-Pole
SOIC-20
25 ns, 30 ns
4.85 V
5.25 V
65 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 4B Mag Comparators
CD4585BNSR
Texas Instruments
1:
$0.94
1,865 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD4585BNSR
Texas Instruments
Logic Comparators 4B Mag Comparators
1,865 Có hàng
1
$0.94
10
$0.675
25
$0.609
100
$0.536
2,000
$0.448
4,000
Xem
250
$0.501
500
$0.48
1,000
$0.479
4,000
$0.436
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-16
60 ns, 80 ns
3 V
18 V
100 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
SN74F521NSR
Texas Instruments
1:
$1.11
1,976 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74F521NSR
Texas Instruments
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
1,976 Có hàng
1
$1.11
10
$0.80
25
$0.723
100
$0.638
2,000
$0.536
4,000
Xem
250
$0.598
500
$0.574
1,000
$0.554
4,000
$0.523
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
4.6 ns, 6.1 ns, 6.6 ns
4.5 V
5.5 V
32 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT688M
CD74HCT688M96
Texas Instruments
1:
$0.78
4,022 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HCT688M96
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT688M
4,022 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.78
10
$0.554
25
$0.498
100
$0.437
2,000
$0.363
4,000
Xem
250
$0.408
500
$0.39
1,000
$0.386
4,000
$0.353
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude/Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
9 ns, 14 ns
4.5 V
5.5 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8-Bit Id Comparators W/open-Collector Ou A 595-SN74ALS521DW
SN74ALS521DWR
Texas Instruments
1:
$2.16
1,029 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS521DWR
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Id Comparators W/open-Collector Ou A 595-SN74ALS521DW
1,029 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.16
10
$2.10
25
$1.92
100
$1.84
2,000
$1.52
4,000
$1.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
SOIC-20
12 ns, 20 ns, 22 ns
4.5 V
5.5 V
19 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8bit Identity A 595- SN74HC688PWT A 595- A 595-SN74HC688PWT
SN74HC688PWR
Texas Instruments
1:
$0.96
9,433 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74HC688PWR
Texas Instruments
Logic Comparators 8bit Identity A 595- SN74HC688PWT A 595- A 595-SN74HC688PWT
9,433 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.96
10
$0.69
25
$0.623
100
$0.549
2,000
$0.459
4,000
Xem
250
$0.513
500
$0.492
1,000
$0.491
4,000
$0.447
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
TSSOP-20
26 ns, 45 ns
2 V
6 V
1.1 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator A 595-SN74LS85D
SN74LS85DR
Texas Instruments
1:
$1.69
1,656 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS85DR
Texas Instruments
Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator A 595-SN74LS85D
1,656 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.69
10
$1.24
25
$1.13
100
$1.01
2,500
$0.847
5,000
Xem
250
$0.944
500
$0.931
1,000
$0.93
5,000
$0.828
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-Narrow-16
24 ns, 27 ns
4.75 V
5.25 V
20 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator
74FCT521ATQG8
Renesas Electronics
1:
$2.96
2,275 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-74FCT521ATQG8
Renesas Electronics
Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator
2,275 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.96
10
$2.21
25
$2.02
100
$1.81
3,000
$1.53
6,000
Xem
250
$1.72
500
$1.69
1,000
$1.63
6,000
$1.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
QSOP-20
7.2 ns
4.75 V
5.25 V
4.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 74HC688D/SOT163/SO20
74HC688D,653
Nexperia
1:
$0.61
1,527 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-74HC688D-T
Nexperia
Logic Comparators 74HC688D/SOT163/SO20
1,527 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.61
10
$0.432
25
$0.388
100
$0.354
250
Xem
2,000
$0.29
250
$0.328
500
$0.313
1,000
$0.30
2,000
$0.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
8 ns, 16 ns
2 V
6 V
8 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 4-Bit Magnitude Comp arators A 595-CD406 A 595-CD4063BM
CD4063BM96
Texas Instruments
1:
$0.54
4,556 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD4063BM96
Texas Instruments
Logic Comparators 4-Bit Magnitude Comp arators A 595-CD406 A 595-CD4063BM
4,556 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.54
10
$0.383
25
$0.343
100
$0.299
2,500
$0.242
5,000
Xem
250
$0.278
500
$0.265
1,000
$0.257
5,000
$0.236
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-Narrow-16
1250 ns, 500 ns, 350 ns
3 V
18 V
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC688M
CD74HC688M96
Texas Instruments
1:
$0.73
758 Có hàng
4,000 Dự kiến 31/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC688M96
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC688M
758 Có hàng
4,000 Dự kiến 31/08/2026
Bao bì thay thế
1
$0.73
10
$0.713
25
$0.648
100
$0.57
2,000
$0.468
4,000
Xem
250
$0.532
500
$0.51
1,000
$0.494
4,000
$0.459
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude/Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
20 ns, 29 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 4-Bit HS Magnitude A 595-CD74HC85M A 595 A 595-CD74HC85M
CD74HC85M96
Texas Instruments
1:
$0.71
3,293 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC85M96
Texas Instruments
Logic Comparators 4-Bit HS Magnitude A 595-CD74HC85M A 595 A 595-CD74HC85M
3,293 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.71
10
$0.506
25
$0.454
100
$0.397
2,500
$0.343
5,000
Xem
250
$0.369
500
$0.353
1,000
$0.344
5,000
$0.305
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-Narrow-16
20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude
CD74HC85NSR
Texas Instruments
1:
$1.45
1,934 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC85NSR
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude
1,934 Có hàng
1
$1.45
10
$1.05
25
$0.951
100
$0.84
2,000
$0.702
4,000
Xem
250
$0.787
500
$0.756
1,000
$0.722
4,000
$0.685
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-16
20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT85M
CD74HCT85MT
Texas Instruments
1:
$1.75
289 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HCT85MT
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT85M
289 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.75
10
$1.29
25
$1.17
100
$1.05
250
$0.98
500
Xem
500
$0.925
1,000
$0.892
2,500
$0.881
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-Narrow-16
12 ns, 13 ns, 15 ns, 17 ns
4.5 V
5.5 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel