GS864272GC Sê-ri SRAM

Kết quả: 14
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 72 72M 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

72 Mbit 1 M x 72 5.5 ns 300 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 385 mA, 540 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 72 72M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

72 Mbit 1 M x 72 6.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 340 mA, 480 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 72 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

72 Mbit 1 M x 72 8 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 270 mA, 340 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 72 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

72 Mbit 1 M x 72 8 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 280 mA, 360 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 72 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

72 Mbit 1 M x 72 8 ns 167 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 280 mA, 360 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 72 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

72 Mbit 1 M x 72 8 ns 167 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 270 mA, 340 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 72 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

72 Mbit 1 M x 72 7.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 285 mA, 385 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 72 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

72 Mbit 1 M x 72 7.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 295 mA, 405 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 72 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

72 Mbit 1 M x 72 7.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 295 mA, 405 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 72 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

72 Mbit 1 M x 72 7.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 285 mA, 385 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 72 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

72 Mbit 1 M x 72 6.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 330 mA, 460 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 72 72M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

72 Mbit 1 M x 72 6.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 340 mA, 480 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 72 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

72 Mbit 1 M x 72 6.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 330 mA, 460 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 72 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

72 Mbit 1 M x 72 5.5 ns 300 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 375 mA, 520 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-209 Tray