GS8642Z36B Sê-ri SRAM

Kết quả: 16
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
72 Mbit 2 M x 36 6.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 275 mA, 380 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
72 Mbit 2 M x 36 6.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 300 mA, 435 mA - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
72 Mbit 2 M x 36 5.5 ns Parallel 2.7 V 1.7 V - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
72 Mbit 2 M x 36 167 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 240 mA, 290 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
72 Mbit 2 M x 36 8 ns 167 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 240 mA, 290 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
72 Mbit 2 M x 36 7.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 250 mA, 330 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
72 Mbit 2 M x 36 7.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 250 mA, 330 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
72 Mbit 2 M x 36 6.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 275 mA, 375 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
72 Mbit 2 M x 36 5.5 ns 300 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 320 mA, 440 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
Không
72 Mbit 2 M x 36 8 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 220 mA, 270 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
Không
72 Mbit 2 M x 36 8 ns 167 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 220 mA, 270 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
Không
72 Mbit 2 M x 36 7.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 230 mA, 310 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
Không
72 Mbit 2 M x 36 7.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 230 mA, 310 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
Không
72 Mbit 2 M x 36 6.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 255 mA, 360 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
Không
72 Mbit 2 M x 36 6.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 255 mA, 360 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
Không
72 Mbit 2 M x 36 5.5 ns 300 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 300 mA, 420 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-119 Tray