GS864436GE Sê-ri SRAM

Kết quả: 24
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M 50Có hàng
30Dự kiến 23/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

72 Mbit 2 M x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 270 mA, 345 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 2 M x 36 8.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 230 mA, 270 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 2 M x 36 8.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 225 mA, 305 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 2 M x 36 8.5 ns 133 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 255 mA, 305 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 2 M x 36 8.5 ns 133 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 230 mA, 270 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 2 M x 36 8.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 245 mA, 295 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 2 M x 36 8.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 270 mA, 330 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 2 M x 36 8.5 ns 150 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 270 mA, 330 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 2 M x 36 8.5 ns 150 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 245 mA, 295 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 2 M x 36 8 ns 166 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 260 mA, 310 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 2 M x 36 8 ns 166 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 285 mA, 345 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 2 M x 36 8 ns 166 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 285 mA, 345 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 2 M x 36 8 ns 166 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 260 mA, 310 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 2 M x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 270 mA, 345 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 2 M x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 295 mA, 380 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 2 M x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 270 mA, 345 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 2 M x 36 6.5 ns 225 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 270 mA, 370 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 2 M x 36 6.5 ns 225 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 295 mA, 405 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 2 M x 36 6.5 ns 225 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 295 mA, 405 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 2 M x 36 6.5 ns 225 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 270 mA, 370 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 2 M x 36 6.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 270 mA, 400 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 2 M x 36 6.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 295 mA, 435 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 2 M x 36 6.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 295 mA, 435 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 2 M x 36 6.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 270 mA, 400 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray