GS882Z18CD Sê-ri SRAM

Kết quả: 17
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 18 9M 53Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
9 Mbit 512 k x 18 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 140 mA, 150 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 18 9M Không Lưu kho
Tối thiểu: 66
Nhiều: 66
9 Mbit 512 k x 18 7.5 ns 150 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 125 mA, 135 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 18 9M Không Lưu kho
Tối thiểu: 66
Nhiều: 66
9 Mbit 512 k x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 125 mA, 160 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 18 9M Không Lưu kho
Tối thiểu: 66
Nhiều: 66
9 Mbit 512 k x 18 5.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 145 mA, 185 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 18 9M Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36
9 Mbit 512 k x 18 5 ns 300 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 170 mA, 225 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 18 9M
Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36
9 Mbit 512 k x 18 5 ns 300 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 205 mA, 260 mA - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 18 9M Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36
9 Mbit 512 k x 18 4.5 ns 333 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 185 mA, 240 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 18 9M Không Lưu kho
Tối thiểu: 72
Nhiều: 72
Không
9 Mbit 512 k x 18 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 120 mA, 130 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 18 9M Không Lưu kho
Tối thiểu: 66
Nhiều: 66
Không
9 Mbit 512 k x 18 7.5 ns 150 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 105 mA, 115 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 18 9M Không Lưu kho
Tối thiểu: 72
Nhiều: 72
Không
9 Mbit 512 k x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 130 mA, 155 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 18 9M Không Lưu kho
Tối thiểu: 66
Nhiều: 66
Không
9 Mbit 512 k x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 115 mA, 140 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 18 9M Không Lưu kho
Tối thiểu: 72
Nhiều: 72
Không
9 Mbit 512 k x 18 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 145 mA, 180 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 18 9M Không Lưu kho
Tối thiểu: 66
Nhiều: 66
Không
9 Mbit 512 k x 18 5.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 125 mA, 165 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 18 9M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
9 Mbit 512 k x 18 5 ns 300 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 150 mA, 205 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 18 9M Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36
Không
9 Mbit 512 k x 18 4.5 ns 333 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 165 mA, 220 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology GS882Z18CD-200I
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 18 9M Không Lưu kho
Tối thiểu: 72
Nhiều: 72
9 Mbit 512 k x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 150 mA, 175 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology GS882Z18CD-250I
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 18 9M Không Lưu kho
Tối thiểu: 72
Nhiều: 72
9 Mbit 512 k x 18 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 165 mA, 200 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray