MT25QL Sê-ri Flash NOR

Kết quả: 32
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Micron NOR Flash 512Mb, 3V Multiple I/O Serial NOR Flash 3,802Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,122

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QL 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 128 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash 512Mb, 3V Multiple I/O Serial NOR Flash 13,783Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 12,960

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 128 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 64MX4 SOIC 3,297Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 32MX4 SOIC 1,208Có hàng
12,000Dự kiến 12/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 6,000
Rulo cuốn: 1,500

SMD/SMT SOP2-8 MT25QL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 64MX4 WPDFN 5,786Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT WDFN-8 MT25QL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash 512Mb, 3V Multiple I/O Serial NOR Flash 1,934Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 128 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash 512Mb, 3V Multiple I/O Serial NOR Flash 6,533Có hàng
3Dự kiến 18/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5,760

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 128 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 32MX4 SOIC 19,738Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 19,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash SPI 256Mbit 4 3 Volts 16/16 SOIC 1 AL 11,389Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 10,080

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash 512Mb, 3V Multiple I/O Serial NOR Flash 2,667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,812
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT WDFN-8 MT25QL 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash 512Mb, 3V Multiple I/O Serial NOR Flash 2,357Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 256MX4 SOIC DDP 1,378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 50 mA SPI 133 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash SPI 1Gbit 4 3 Volts16/16 SOIC 2 AL 2,591Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,440

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 50 mA SPI 133 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash SPI 128Mbit 4 3 Volts 24/25 TBGA 1 AL 11,024Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 10,098

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash SPI 256Mbit 4 3 Volts 24/25 TBGA 1 AL 5,130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,488

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash SPI 2Gbit 4 3 Volts24/25 TBGA 4 AL 1,933Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,122

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QL 2 Gbit 2.7 V 3.6 V 94 mA SPI 133 MHz 256 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash 512Mb, 3V Multiple I/O Serial NOR Flash 7,008Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 6,732

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QL 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 128 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 125 C Tray
Micron NOR Flash SPI 256Mbit 4 3 Volts 24/25 TBGA 1 AL 4,017Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,366

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 125 C Tray
Micron NOR Flash SPI 2Gbit 4 3 Volts24/25 TBGA 4 AL 1,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,122

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QL 2 Gbit 2.7 V 3.6 V 94 mA SPI 133 MHz 256 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C Tray
Micron NOR Flash SPI 128Mbit 4 3 Volts 8/8 SOIC 1 3,287Có hàng
7,200Dự kiến 23/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,800

SMD/SMT SOP2-8 MT25QL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 64MX4 TBGA 2,468Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash SPI 256Mbit 4 3 Volts 8/8 WPDFN 1 2,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,920

SMD/SMT WDFN-8 MT25QL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 256MX4 SOIC DDP 212Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 212
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 50 mA SPI 133 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash SPI 1Gbit 4 3 Volts16/16 SOIC 2 810Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 850

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 50 mA SPI 133 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 32MX4 TBGA 1,749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,749
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel