Tray FIFO

Kết quả: 65
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Độ rộng bus dữ liệu Hướng bus Kích thước bộ nhớ Loại định thời Tổ chức Số lượng mạch Tần số đồng hồ tối đa Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Texas Instruments FIFO 65536 x 18 Synch FIF O Memory 340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit, 18 bit Unidirectional 1.125 Mbit Synchronous 128 k x 9, 64 k x 18 2 Circuit 100 MHz 6.5 ns 3.45 V 3.15 V 35 mA 0 C + 70 C LQFP-80 Tray
Texas Instruments FIFO 65536 x 18 Synch FIF O Memory 61Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit, 18 bit Unidirectional 1.125 Mbit Synchronous 128 k x 9, 64 k x 18 2 Circuit 66.7 MHz 10 ns 3.45 V 3.15 V 35 mA 0 C + 70 C LQFP-80 Tray
Texas Instruments FIFO 4096 x 18 Synch FIFO Memory 739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 bit Unidirectional 72 kbit Synchronous 4 k x 18 2 Circuit 133 MHz 5 ns 3.6 V 3 V 35 mA 0 C + 70 C TQFP-64 Tray
Texas Instruments FIFO 2048 x 18 Synch FIFO Memory 354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 bit Unidirectional 36 kbit Synchronous 2 k x 18 2 Circuit 133 MHz 5 ns 3.6 V 3 V 35 mA 0 C + 70 C TQFP-64 Tray
Texas Instruments FIFO 65536 x 18 Synch FIF O Memory 247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit, 18 bit Unidirectional 1.125 Mbit Synchronous 128 k x 9, 64 k x 18 2 Circuit 166 MHz 4.5 ns 3.45 V 3.15 V 35 mA 0 C + 70 C LQFP-80 Tray
Texas Instruments FIFO Mil Enhance 65536x18 Synch FIFO Memory 140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit, 18 bit Unidirectional 1.125 Mbit Synchronous 128 k x 9, 64 k x 18 2 Circuit 133 MHz 5 ns 3.45 V 3.15 V 35 mA - 55 C + 125 C LQFP-80 Tray
Renesas Electronics FIFO 256Kx18 3.3V SUPERSYNC FIFO 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 bit Unidirectional 4 Mbit Synchronous 256 k x 18 100 MHz 10 ns 3.6 V 3 V 60 mA 0 C + 70 C TQFP-64 Tray
Renesas Electronics FIFO 256Kx18 /512Kx9 3.3V SUPERSYNC II FIFO 44Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 bit Unidirectional 4 Mbit Synchronous 256 k x 18 166 MHz 6 ns 3.45 V 3.15 V 35 mA 0 C + 70 C TQFP-80 Tray
Renesas Electronics FIFO 3.3V 64KX9/ 32KX18 SSII 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit, 18 bit Unidirectional 576 kbit Synchronous 32 k x 18, 64 k x 9 1 Circuit 133.3 MHz 5 ns 3.45 V 3.15 V 30 mA, 35 mA - 40 C + 85 C TQFP-80 Tray
Renesas Electronics FIFO 256Kx18 /512Kx9 3.3V SUPERSYNC II FIFO 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.45 V 3.15 V TQFP-80 Tray
Renesas Electronics FIFO 128Kx36 3.3V SUPER SYNC II FIFO 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 bit Unidirectional 4 Mbit Synchronous 128 k x 36 166 MHz 6 ns 3.45 V 3.15 V 40 mA 0 C + 70 C TQFP-128 Tray
Texas Instruments FIFO EP 4096x18 Sync FIFO Memory 118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 bit Asynchronous 4 k x 18 133 MHz 7.5 ns 3.6 V 3 V 1 uA - 55 C + 125 C TQFP-64 Tray
Renesas Electronics FIFO 16K x 18 SuperSync FIFO, 3.3V 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TQFP-64 Tray
Renesas Electronics FIFO 3.3V 4M SUPER SYNC II 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.45 V 3.15 V TQFP-64 Tray
Renesas Electronics FIFO 128Kx9/ 64Kx18 3.3V SUPER SYNC II FIFO 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.45 V 3.15 V TQFP-80 Tray
Renesas Electronics FIFO 3.3V 8K X 36 SSII 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.45 V 3.15 V TQFP-128 Tray
Renesas Electronics FIFO 256Kx18 3.3V SUPERSYNC FIFO 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.6 V 3 V TQFP-64 Tray
Renesas Electronics FIFO 1Mx9 / 512Kx18 FIFO 2.5V TERASYNC 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit, 18 bit Unidirectional 9 Mbit Asynchronous, Synchronous 1 M x 9, 512 k x 18 2 Circuit 225 MHz 3.4 ns 2.625 V 2.375 V 70 mA 0 C + 70 C PBGA-240 Tray
Texas Instruments FIFO 4096 x 18 Synch FIFO Memory 231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 bit Unidirectional 72 kbit Synchronous 4 k x 18 2 Circuit 66.7 MHz 10 ns 3.6 V 3 V 35 mA 0 C + 70 C TQFP-64 Tray
Texas Instruments FIFO 16384 x 36 Synch FIF O Memory 42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 bit Unidirectional 576 kbit Synchronous 16 k x 36 2 Circuit 166 MHz 4.5 ns 3.45 V 3.15 V 40 mA 0 C + 70 C LQFP-128 Tray
Renesas Electronics FIFO 128Kx36 3.3V SUPER SYNC II FIFO 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.45 V 3.15 V TQFP-128 Tray
Texas Instruments FIFO Mil Enhance 8192x18 Synch FIFO Memory 11Có hàng
180Dự kiến 29/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit, 18 bit Unidirectional 144 kbit Synchronous 16 k x 9, 8 k x 18 2 Circuit 133 MHz 5 ns 3.45 V 3.15 V 35 mA - 55 C + 125 C LQFP-80 Tray
Texas Instruments FIFO 32768 x 36 Synch FIF O Memory 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 bit Unidirectional 1.125 Mbit Synchronous 32 k x 36 2 Circuit 166 MHz 4.5 ns 3.45 V 3.15 V 40 mA 0 C + 70 C LQFP-128 Tray
Renesas Electronics FIFO 4Kx18 3.3V SYNC FIFO 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.6 V 3 V TQFP-64 Tray
Renesas Electronics FIFO 3.3V 2KX18 SYNC FIFO 5Có hàng
320Dự kiến 20/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 bit Unidirectional 72 kbit Synchronous 4 k x 18 1 Circuit 66.7 MHz 10 ns 3.6 V 3 V 30 mA - 40 C + 85 C TQFP-64 Tray