FIFO

 FIFO
FIFO Memory is available at Mouser Electronics from industry leading manufacturers. Mouser is an authorized distributor for many FIFO memory manufacturers including Renesas & Texas Instruments. Please view our large selection of FIFO memory below.
Kết quả: 139
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Độ rộng bus dữ liệu Hướng bus Kích thước bộ nhớ Loại định thời Tổ chức Số lượng mạch Tần số đồng hồ tối đa Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Texas Instruments FIFO 512 x 18 asynch FIFO Memory 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 bit Unidirectional 9 kbit Asynchronous 512 k x 18 2 Circuit 15 ns 5.5 V 4.5 V 400 uA 0 C + 70 C SSOP-56 Tube
Texas Instruments FIFO 16-Bit Bus Trnscvr W ith 3-State Outputs 95Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 bit Unidirectional 9 kbit Synchronous 512 k x 18 2 Circuit 25 MHz 18 ns 3.6 V 3 V 40 uA 0 C + 70 C SSOP-56 Tube
Texas Instruments FIFO Mil Enhance 65536x18 Synch FIFO Memory 140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit, 18 bit Unidirectional 1.125 Mbit Synchronous 128 k x 9, 64 k x 18 2 Circuit 133 MHz 5 ns 3.45 V 3.15 V 35 mA - 55 C + 125 C LQFP-80 Tray

Renesas Electronics FIFO 1K X 9 CMOS PARALLEL FIF 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit Bidirectional 9 kbit Asynchronous 1 k x 9 1 Circuit 40 MHz 15 ns 5.5 V 4.5 V 80 mA - 40 C + 85 C SOIC-28 Tube
Renesas Electronics FIFO 256Kx18 3.3V SUPERSYNC FIFO 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.6 V 3 V TQFP-64 Tray

Renesas Electronics FIFO 4K X 9 ASYNC FIFO 107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit Bidirectional 36.86 kbit Asynchronous 4 k x 9 2 Circuit 40 MHz 15 ns 5.5 V 4.5 V 120 mA - 40 C + 85 C SOIC-28 Tube
Renesas Electronics FIFO 3.3V 8K X 36 SSII 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.45 V 3.15 V TQFP-128 Tray

Renesas Electronics FIFO 1K X 9 CMOS PARALLEL FIF 139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit Unidirectional 9 kbit Asynchronous 1 k x 9 2 Circuit 15 MHz 50 ns 5.5 V 4.5 V 80 mA 0 C + 70 C PLCC-32 Tube
Renesas Electronics FIFO 1Mx9 / 512Kx18 FIFO 2.5V TERASYNC 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit, 18 bit Unidirectional 9 Mbit Asynchronous, Synchronous 1 M x 9, 512 k x 18 2 Circuit 225 MHz 3.4 ns 2.625 V 2.375 V 70 mA 0 C + 70 C PBGA-240 Tray
Texas Instruments FIFO 4096 x 18 Synch FIFO Memory 231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 bit Unidirectional 72 kbit Synchronous 4 k x 18 2 Circuit 66.7 MHz 10 ns 3.6 V 3 V 35 mA 0 C + 70 C TQFP-64 Tray
Texas Instruments FIFO 65536 x 18 Synch FIF O Memory 247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit, 18 bit Unidirectional 1.125 Mbit Synchronous 128 k x 9, 64 k x 18 2 Circuit 166 MHz 4.5 ns 3.45 V 3.15 V 35 mA 0 C + 70 C LQFP-80 Tray
Texas Instruments FIFO Mil Enhance 8192x18 Synch FIFO Memory 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit, 18 bit Unidirectional 144 kbit Synchronous 16 k x 9, 8 k x 18 2 Circuit 133 MHz 5 ns 3.45 V 3.15 V 35 mA - 55 C + 125 C LQFP-80 Tray
Texas Instruments FIFO 16384 x 36 Synch FIF O Memory 42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 bit Unidirectional 576 kbit Synchronous 16 k x 36 2 Circuit 166 MHz 4.5 ns 3.45 V 3.15 V 40 mA 0 C + 70 C LQFP-128 Tray

Renesas Electronics FIFO 512 X 9 CMOS PARALLEL FIF 171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit Unidirectional 4 kbit Asynchronous 512 x 9 2 Circuit 40 MHz 15 ns 5.5 V 4.5 V 80 mA - 40 C + 85 C PLCC-32 Tube

Renesas Electronics FIFO 1K X 9 CMOS PARALLEL FIF 546Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

5.5 V 4.5 V SOIC-28 Reel, Cut Tape

Renesas Electronics FIFO 2K X 9 ASYNC FIFO 244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit Unidirectional 18 kbit Asynchronous 2 k x 9 2 Circuit 50 MHz 12 ns 5.5 V 4.5 V 120 mA 0 C + 70 C PLCC-32 Tube

Renesas Electronics FIFO 8Kx9 3.3V ASYNC FIFO 88Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit Unidirectional 72 kbit Asynchronous 8 k x 9 1 Circuit 28.5 MHz 25 ns 3.6 V 3 V 75 mA - 40 C + 85 C PLCC-32 Tube
Texas Instruments FIFO 4096 x 18 Synch FIFO Memory 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 bit Unidirectional 72 kbit Synchronous 4 k x 18 2 Circuit 50 MHz 12 ns 3.6 V 3 V 35 mA 0 C + 70 C TQFP-64 Tray
Texas Instruments FIFO 64 x 18 synchronous FIFO memory 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 bit Bidirectional 1.125 kbit Synchronous 64 k x 18 2 Circuit 67 MHz 15 ns 5.5 V 4.5 V 400 uA 0 C + 70 C SSOP-56 Tube
Texas Instruments FIFO 64 x 18 asynchronous FIFO memory 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 bit Unidirectional 1.125 kbit Asynchronous 64 k x 18 2 Circuit 5.5 V 4.5 V 400 uA 0 C + 70 C SSOP-56 Tube
Texas Instruments FIFO 16-Bit Buffer/Driver With 3-State Output 82Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 bit Unidirectional 1.125 kbit Asynchronous 64 k x 18 2 Circuit 18 ns 3.6 V 3 V 40 uA 0 C + 70 C SSOP-56 Tube
Texas Instruments FIFO 32768 x 36 Synch FIF O Memory 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 bit Unidirectional 1.125 Mbit Synchronous 32 k x 36 2 Circuit 166 MHz 4.5 ns 3.45 V 3.15 V 40 mA 0 C + 70 C LQFP-128 Tray

Renesas Electronics FIFO 256 X 9 CMOS PARALLEL FIF 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit Bidirectional 2 kbit Asynchronous 256 x 9 1 Circuit 50 MHz 12 ns 5.5 V 4.5 V 80 mA 0 C + 70 C SOIC-28 Tube

Renesas Electronics FIFO 1K X 9 CMOS PARALLEL FIF 47Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit Unidirectional 9 kbit Asynchronous 1 k x 9 1 Circuit 50 MHz 12 ns 5.5 V 4.5 V 80 mA 0 C + 70 C SOIC-28 Tube

Renesas Electronics FIFO 1K X 9 CMOS PARALLEL FIF 13Có hàng
1,500Dự kiến 29/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

PLCC-32 Reel, Cut Tape