Flash NAND

Kết quả: 989
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tổ chức Loại định thời Độ rộng bus dữ liệu Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Micron NAND Flash SLC 1G 128MX8 FBGA 355Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 355
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT VFBGA-63 MT29F 1 Gbit Parallel 128 M x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 35 mA 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NAND Flash SLC 2G 256MX8 FBGA 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 19
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT VFBGA-63 MT29F 2 Gbit Parallel 256 M x 8 Asynchronous 8 bit 1.7 V 1.95 V 35 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NAND Flash MLC 32G 4GX8 TSOP 93Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 93
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TSOP-I-48 MT29F 32 Gbit Parallel 4 G x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 50 mA 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NAND Flash SLC 4G 512MX8 TSOP 273Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 273
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TSOP-I-48 MT29F 4 Gbit Parallel 512 M x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 35 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NAND Flash SLC 2G 128MX16 FBGA 29Có hàng
1,000Dự kiến 23/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 29
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT VFBGA-63 MT29F 2 Gbit Parallel 128 M x 16 Asynchronous 16 bit 1.7 V 1.95 V 35 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NAND Flash SLC 1G 1GX1 TBGA 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TBGA-24 MT29F 1 Gbit SPI 1 G x 1 Asynchronous 1 bit 2.7 V 3.6 V 35 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NAND Flash SLC 1Gbit 1 8/8 UPDFN 1 IT 58Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 58

SMD/SMT UPDFN-8 MT29F 1 Gbit SPI 1 G x 1 Asynchronous 1 bit 2.7 V 3.6 V 35 mA - 40 C + 85 C Tray
Micron NAND Flash SLC 8G 512MX8 TSOP 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 55
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TSOP-I-48 MT29F 8 Gbit Parallel 1 G x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 35 mA - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NAND Flash SLC 1Gbit 16 63/120VFBGA 1 AT 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 96

SMD/SMT VFBGA-63 MT29F 1 Gbit Parallel 64 M x 16 Asynchronous 16 bit 1.7 V 1.95 V 35 mA - 40 C + 105 C Tray
Winbond NAND Flash 1G-bit Serial NAND flash, 3V 80Có hàng
189Dự kiến 21/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 46

SMD/SMT WSON-8 W25N01GV 1 Gbit SPI 128 M x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 35 mA - 40 C + 85 C Tube
Winbond NAND Flash 1G-bit Serial NAND flash, 1.8V 171Có hàng
504Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 126

SMD/SMT WSON-8 W25N01GW 1 Gbit SPI 128 M x 8 Asynchronous 8 bit 1.7 V 1.95 V 35 mA - 40 C + 85 C Tube
Winbond NAND Flash 1G-bit Serial NAND flash, 1.8V 116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 116

SMD/SMT SOIC-16 W25N01JW 1 Gbit SPI 128 M x 8 Asynchronous 8 bit 1.7 V 1.95 V 35 mA - 40 C + 85 C Tray
Winbond NAND Flash 4G-bit Serial NAND flash, 3V 199Có hàng
1,638Dự kiến 18/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 189

SMD/SMT WSON-8 4 Gbit SPI 512 M x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 35 mA - 40 C + 85 C Tube
Winbond NAND Flash 4G-bit Serial NAND flash, 1.8V 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 63

SMD/SMT WSON-8 4 Gbit SPI 512 M x 8 8 bit 1.7 V 1.95 V - 40 C + 85 C Tube
Winbond NAND Flash 1G-bit NAND flash, 3V, 4-bit ECC, 3V, x8 105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 105

SMD/SMT VFBGA-63 W29N01HV 1 Gbit Parallel 128 M x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 35 mA - 40 C + 85 C Tray
Winbond NAND Flash 1G-bit NAND flash, 1.8V, 1-bit ECC x8 205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 205

SMD/SMT VFBGA-63 W29N01HZ 1 Gbit Parallel 128 M x 8 Asynchronous 8 bit 1.7 V 1.95 V 25 mA - 40 C + 85 C Tray
Winbond NAND Flash 2G-bit Serial NAND flash, 3V, 4-bit ECC, 3V, x8 73Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 73

SMD/SMT TSOP-48 W29N02KV 2 Gbit Parallel 256 M x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 35 mA - 40 C + 85 C Tray
Kioxia America NAND Flash SEE PRODUCT COMMENTS BELOW 1.8V 1Gb 24nm I-Temp SLC NAND (EEPROM) 57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-63 1 Gbit Parallel 128 M x 8 Synchronous 8 bit 1.7 V 1.95 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
Kioxia America NAND Flash SEE PRODUCT COMMENTS BELOW 1.8V 2Gb 24nm I-Temp SLC NAND (EEPROM) 42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-63 2 Gbit Parallel 256 M x 8 Synchronous 8 bit 1.7 V 1.95 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
Kioxia America NAND Flash SEE PRODUCT COMMENTS BELOW 3.3V 1Gb 24nm I-Temp SLC NAND (EEPROM) 215Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VFBGA-67 1 Gbit Parallel 128 M x 8 Synchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray

Kioxia America NAND Flash SEE PRODUCT COMMENTS BELOW 3.3V 1Gb 24nm SLC NAND (EEPROM) 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 1 Gbit Parallel 128 M x 8 Synchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA 0 C + 70 C Tray
Kioxia America NAND Flash SEE PRODUCT COMMENTS BELOW 3.3V 2Gb 24nm I-Temp SLC NAND (EEPROM) 56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 2 Gbit Parallel 256 M x 8 Synchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
Kioxia America NAND Flash SEE PRODUCT COMMENTS BELOW 3.3V 4Gb 24nm SLC NAND (EEPROM) 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 4 Gbit Parallel 512 M x 8 Synchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA 0 C + 70 C Tray
Kioxia America NAND Flash SEE PRODUCT COMMENTS BELOW 3.3V 4Gb 24nm I-Temp SLC NAND (EEPROM) 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 4 Gbit Parallel 512 M x 8 Synchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
Kioxia America NAND Flash SEE PRODUCT COMMENTS BELOW 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-63 1 Gbit Serial 128 M x 8 Synchronous 1.7 V 1.95 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray