MT25QU Sê-ri Flash NOR

Kết quả: 26
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Micron NOR Flash SPI 128Mbit 4 1.8 Volts 8/8 WPDFN 1 9,557Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,940

SMD/SMT WDFN-8 MT25QU 128 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 166 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SPI 256Mbit 4 Die 8,194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,194

SMD/SMT XFWLBGA-23 MT25QU 256 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 166 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 128MX4 TBGA 1,968Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,968
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QU 512 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 166 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash SLC 256M Die 64MX4 2,845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,845
Rulo cuốn: 5,000

SMD/SMT XFWLBGA-23 MT25QU 256 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 166 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 128MX4 SOIC 835Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 835
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT SOP2-16 MT25QU 512 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 166 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 32MX4 WPDFN 50,998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 48,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT WDFN-8 MT25QU 128 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 256MX4 SOIC DDP 1,615Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT SOP2-16 MT25QU 1 Gbit 1.7 V 2 V 55 mA SPI 166 MHz 1 G x 1/512 M x 2/256 M x 4 1 bit/2 bit/4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash SPI 512Mbit 4 1.8 Volts 8/8 WPDFN 1 4,754Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,840

SMD/SMT WDFN-8 MT25QU 512 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 166 MHz 128 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 32MX4 TBGA 7,030Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5,000
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QU 128 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 128MX4 TBGA Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Tối đa: 5,000
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QU 512 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 166 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash SPI 512Mbit 4 1.8 Volts 16/16 SOIC 1 AL 2,132Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,440

SMD/SMT SOP2-16 MT25QU 512 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 166 MHz 128 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash SPI 2Gbit 4 1.8 Volts 24/25 TBGA 4 AL 1,430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,122

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QU 2 Gbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 166 MHz 512 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 125 C Tray
Micron NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 32MX4 WPDFN 3,964Có hàng
4,000Dự kiến 28/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,974
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT WDFN-8 MT25QU 128 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 32MX4 SOIC 3,088Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
Rulo cuốn: 1,500

SMD/SMT SOP2-8 MT25QU 128 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash SPI 128Mbit 4 1.8 Volts 8/8 WPDFN 1 906Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 926

SMD/SMT WDFN-8 MT25QU 128 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 166 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 64MX4 WPDFN 2,492Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,672
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT WDFN-8 MT25QU 256 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 166 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash SPI 256Mbit 4 1.8 Volts 8/8 WPDFN 1 2,228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,920

SMD/SMT WDFN-8 MT25QU 256 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 166 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 128MX4 TBGA 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 250
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QU 512 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 166 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 128MX4 SOIC 1,427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT SOP2-16 MT25QU 512 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 166 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 32MX4 SOIC 307Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT SOP2-16 MT25QU 128 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 32MX4 TBGA 986Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 986
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QU 128 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash SPI 128Mbit 4 1.8 Volts 16/16 SOIC 1 AL 863Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 863

SMD/SMT SOP2-16 MT25QU 128 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash SPI 512Mbit 4 1.8 Volts 24/25 TBGA 1 AL 310Có hàng
1,122Dự kiến 06/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 310

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QU 512 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 166 MHz 128 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 125 C Tray
Micron NOR Flash SPI 128Mbit 4 1.8 Volts 24/25 TBGA 1 AL 816Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 826

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QU 128 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 166 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 125 C Tray
Micron NOR Flash SPI 256Mbit 4 1.8 Volts 16/16 SOIC 1 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 1,440
Nhiều: 1,440
Tối đa: 206

SMD/SMT SOP2-16 MT25QU 256 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 166 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray