Flash NOR

 Flash NOR
NOR Flash memory is available at Mouser Electronics from industry leading manufacturers. Mouser is an authorized distributor for many NOR flash memory manufacturers including Infineon, ISSI, Microchip, Micron, Renesas, Winbond & more. Please view our selection of NOR flash memory below.
Kết quả: 6,579
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
GigaDevice NOR Flash 512Kbit NOR Flash /3.3V /USON8 3*2*0.45mm /Industrial(-40? to +85?) /T&R 1,967Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT USON-8 GD25D05C 512 kbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 80 MHz 64 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
GigaDevice NOR Flash 1Mbit NOR Flash /3.3V /USON8 3*2*0.45mm /Industrial(-40? to +85?) /T&R 5,852Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT USON-8 GD25D10C 1 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 80 MHz 128 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
GigaDevice NOR Flash 2Mbit NOR Flash /1.65v-3.6v /SOP8 150mil /Industrial(-40? to +85?) /T&R 1,190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT SOP-8 GD25WD20C 2 Mbit 1.65 V 3.6 V 20 mA SPI 100 MHz 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
GigaDevice NOR Flash 512Kbit NOR Flash /1.65v-3.6v /USON8 3*2*0.45mm /Industrial(-40? to +85?) /T&R 1,417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT USON-8 GD25WD05C 512 kbit 1.65 V 3.6 V 20 mA SPI 100 MHz 64 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
GigaDevice NOR Flash 2,195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000
SMD/SMT WSON-8 GD25LE128E 128 Mbit 1.65 V 2 V 9 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 4.5 to 5.5 4Mbit Multi-Purpose Flash 373Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 SST39SF 4 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 512 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash 409Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 4M Flash SPI 1,275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TDFN-S-8 SST25PF 4 Mbit 2.3 V 3.6 V 12 mA SPI 40 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube

Infineon Technologies NOR Flash Nor 2,345Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 2,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 66 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 1,845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 80 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 966Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 S25FL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 66 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash Nor 912Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,600

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01GT 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 128 M x 8/64 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash NOR 608Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01GT 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 128 M x 8/64 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01GT 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 128 M x 8/64 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 S29GL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 728Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 319Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous AEC-Q100 Tray

Infineon Technologies NOR Flash 128Mb 3V 66MHz Serial NOR Flash 331Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 66 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube

Infineon Technologies NOR Flash 128Mb, 1.8V, 133Mhz Serial Flash 1,582Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S25FS128S 128 Mbit 1.7 V 2 V 90 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Infineon Technologies NOR Flash 256Mb 3V 110ns Parallel NOR Flash 336Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2M (256Kx8) 20MHz 2.7-3.6V Commercial 2,029Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 20 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape
ISSI NOR Flash 256M 3V 166MHz Serial Flash 10,198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 64

SMD/SMT TFBGA-24 IS25LP256D 256 Mbit 2.3 V 3.6 V 30 mA QPI, SPI 166 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 512 Byte Binary Page Mode, DFN 5x6 (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 1,858Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 6,000

SMD/SMT UDFN-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, DFN 5x6 (Tray), Single SPI DataFlash 5,142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT UDFN-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray