NVRAM

 NVRAM
NVRAM is available at Mouser Electronics from industry leading manufacturers. Mouser is an authorized distributor for many NVRAM manufacturers including Analog Devices, Infineon, STMicroelectronics & more. Please view our large selection of NVRAM below.
Kết quả: 279
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Đóng gói / Vỏ bọc Loại giao diện Kích thước bộ nhớ Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Infineon Technologies NVRAM 1Mb 3V 25ns 128K x 8 nvSRAM 264Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SSOP-48 1 Mbit 128 k x 8 16 bit 25 ns 3.6 V 2.7 V 70 mA - 40 C + 85 C CY14B101LA Tube
Infineon Technologies NVRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 nvSRAM 408Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SSOP-48 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 45 ns 3.6 V 2.7 V 52 mA - 40 C + 85 C CY14B101LA Tube
Infineon Technologies NVRAM 1Mb 3V 25ns 64K x 16 nvSRAM 195Có hàng
675Dự kiến 11/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-44 1 Mbit 64 k x 16 16 bit 25 ns 3.6 V 2.7 V 70 mA - 40 C + 85 C CY14B101NA Tray
Infineon Technologies NVRAM 1Mb 3V 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM 952Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-8 SPI 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 3.6 V 2.7 V 1 mA - 40 C + 85 C CY14B101Q2A Tube
Infineon Technologies NVRAM 4Mb 3V 25ns 256K x 16 nvSRAM 340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FBGA-48 CY14B104NA Tray
Infineon Technologies NVRAM 4Mb 3V 25ns 256K x 16 nvSRAM 130Có hàng
675Dự kiến 05/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-44 4 Mbit 256 k x 16 16 bit 45 ns 3.6 V 2.7 V 70 mA - 40 C + 85 C CY14B104NA Tray
Infineon Technologies NVRAM 8Mb 3V 25ns 1024K x 8 nvSRAM 1,483Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FBGA-48 3.6 V 2.7 V - 40 C + 85 C CY14B108L Tray
Infineon Technologies NVRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 nvSRAM 304Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FBGA-48 3.6 V 2.7 V - 40 C + 85 C CY14B108N Tray
Infineon Technologies NVRAM 8Mb 3V 25ns 512K x 16 nvSRAM 153Có hàng
432Dự kiến 11/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-54 3.6 V 2.7 V - 40 C + 85 C CY14B108N Tray
Infineon Technologies NVRAM 256Kb 3V 45ns 32K x 8 nvSRAM 836Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SSOP-48 256 kbit 32 k x 8 8 bit 45 ns 3.6 V 2.7 V 70 mA - 40 C + 85 C CY14B256LA Tube
Infineon Technologies NVRAM 256Kb 3V 25ns 32K x 8 nvSRAM 595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-44 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 25 ns 3.6 V 2.7 V 70 mA - 40 C + 85 C CY14B256LA Tray
Infineon Technologies NVRAM NVRAM FRAM Memory Serial 2,417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-8 SPI 256 kbit 32 k x 8 8 bit 3.6 V 2 V 2.5 mA - 40 C + 85 C FM24V02 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16k Nonvolatile SRAM 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 100 ns 5.25 V 4.75 V 75 mA 0 C + 70 C DS1220AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16k Nonvolatile SRAM 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 100 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1220AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16k Nonvolatile SRAM 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 150 ns 5.25 V 4.75 V 75 mA 0 C + 70 C DS1220AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16k Nonvolatile SRAM 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 200 ns 5.25 V 4.75 V 75 mA 0 C + 70 C DS1220AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16k Nonvolatile SRAM 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 100 ns 5.5 V 4.5 V 75 mA 0 C + 70 C DS1220AD Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16k Nonvolatile SRAM 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 100 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1220AD Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16k Nonvolatile SRAM 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 150 ns 5.5 V 4.5 V 75 mA 0 C + 70 C DS1220AD Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16k Nonvolatile SRAM 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 200 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1220AD Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 64k Nonvolatile SRAM 17Có hàng
48Dự kiến 09/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 150 ns 5.25 V 4.75 V 75 mA 0 C + 70 C DS1225AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 64k Nonvolatile SRAM 46Có hàng
168Dự kiến 26/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 150 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1225AD Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 64k Nonvolatile SRAM 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 75 mA 0 C + 70 C DS1225AD Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 64k Nonvolatile SRAM 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 85 ns 5.5 V 4.5 V 75 mA 0 C + 70 C DS1225AD Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 120 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1230AB Tube