Tube SRAM

Kết quả: 305
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology SRAM 4k, 5.0V EERAM EXT
431Dự kiến 16/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 512 k x 8 400 ns 1 MHz I2C 5.5 V 4.5 V 400 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT Tube

onsemi SRAM 256KB 3V SERIAL SRAM
200Dự kiến 11/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube

ISSI SRAM 512K, 2.4-3.6V, 10ns 32Kx16 Asynch SRAM
61Dự kiến 03/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1

32 kbit 32 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 55 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tube
Alliance Memory SRAM 1M, 3.3V, 12ns, FAST 128K x 8 Asynch SRA
59Dự kiến 05/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 12 ns Parallel 3.6 V 3 V 65 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-32 Tube
Alliance Memory SRAM SRAM, 256K, 32K x 8, 3.3V, 28pin SOJ, 10ns, Industrial Temp - Tube
235Dự kiến 08/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-28 Tube
Alliance Memory AS7C31026B-10JIN
Alliance Memory SRAM SRAM, 1Mb, 64K x 16, 3.3V, 44pin 400 mil SOJ, 10ns, Industrial Temp, B Die
155Dự kiến 24/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 64 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 80 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-44 Tube

Microchip Technology SRAM 256K 32K X 8 1.7V SERIAL SRAM IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 32 ns 20 MHz SPI 1.95 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 512K 1.8V SPI SERIAL SRAM SQI EXT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 64 k x 8 32 ns 16 MHz SDI, SPI, SQI 2.2 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 125 C Through Hole PDIP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 512K 1.8V SPI SERIAL SRAM SQI Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 64 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 2.2 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 512K 1.8V SPI SERIAL SRAM SQI Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 64 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 2.2 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Microchip Technology SRAM 512K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI EXT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 64 k x 8 32 ns 16 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Microchip Technology SRAM 4k, 5.0V EERAM EXT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 512 k x 8 400 ns 1 MHz I2C 5.5 V 4.5 V 400 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT Tube
Microchip Technology SRAM 4k, 3.0V EERAM EXT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 512 k x 8 400 ns 1 MHz I2C 3.6 V 2.7 V 400 uA - 40 C + 125 C Through Hole PDIP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 16k, 3.0V EERAM EXT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PDIP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 512K 1.8V SPI SERIAL SRAM SQI EXT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 64 k x 8 32 ns 16 MHz SDI, SPI, SQI 2.2 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 512K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI EXT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 64 k x 8 32 ns 16 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube
Infineon Technologies SRAM MoBL SRAM 4-Mbit Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500

4 Mbit 512 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-32 Tube
Infineon Technologies SRAM CMOS RAM W ECC 4-Mbit Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 765
Nhiều: 765

4 Mbit 256 k x 16 15 ns Parallel 2.2 V 1.65 V 40 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-44 Tube
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 850
Nhiều: 850

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-44 Tube
Infineon Technologies SRAM CMOS RAM W ECC 4-Mbit Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 475
Nhiều: 475

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-36 Tube
Infineon Technologies SRAM ASYNC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 475
Nhiều: 475

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-36 Tube

Renesas Electronics SRAM 16K Asynch. 2Kx8 HS, L-Pwr, SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 310
Nhiều: 310

16 kbit 2 k x 8 25 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 95 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-24 Tube
Renesas Electronics SRAM 16K X 8 DP SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 108
Nhiều: 18

128 kbit 16 k x 8 20 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 320 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-68 Tube
Renesas Electronics SRAM 8K x 8 3.3v Dual- Port Ram Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 108
Nhiều: 18

64 kbit 8 k x 8 15 ns Parallel 3.6 V 3 V 185 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-68 Tube
Infineon Technologies SRAM 1Mb 10ns 128K x 8 Fast Async SRAM Thời gian sản xuất của nhà máy: 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 10 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 80 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-32 Tube