Tube FPGA - Mảng cổng lập trình được dạng trường

Kết quả: 71
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng phần tử logic Mô-đun logic thích ứng - ALMs Bộ nhớ nhúng Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tốc độ dữ liệu Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology FPGA - Field Programmable Gate Array MX FPGA, 3K System Gates 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

A40MX02 295 LE 0 bit 34 I/O 4.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Tube
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 43.8K LUTs; 1.1V 48Có hàng
357Dự kiến 24/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

LFE5U 44000 LE 22000 ALM 1.9 Mbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-256 Tube
Microchip Technology FPGA - Field Programmable Gate Array MX FPGA, 6K System Gates 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

A40MX04 547 LE 0 bit 57 I/O 4.75 V 5.25 V 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-68 Tube
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array FPGA iCE40-UltraLite 1.2V CBGA PKG 698Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 50

iCE40UL 1248 LE 624 ALM 56 kbit 26 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT UCBGA-36 Tube
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 24.3K LUTs; 1.1V 110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 24000 LE 12000 ALM 1008 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-256 Tube
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 24.3K LUTs; 1.1V 24Có hàng
119Dự kiến 21/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 24000 LE 12000 ALM 1008 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-256 Tube
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice CrossLink Auto Grade (AEC-Q100) Interface MIPI D-Phy Bridge 268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LIA-MD6000 5936 LE 1484 ALM 180 kbit 37 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 125 C 6 Gb/s SMD/SMT BGA-81 AEC-Q100 Tube
Microchip Technology FPGA - Field Programmable Gate Array MX FPGA, 14K System Gates 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

A42MX09 336 LE 0 bit 72 I/O 4.75 V 5.25 V 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-84 Tube

Microchip Technology FPGA - Field Programmable Gate Array MX FPGA, 6K System Gates 184Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

A40MX04 547 LE 0 bit 34 I/O 4.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Tube
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 12k LUTs; 1.1V 116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 12000 LE 6000 ALM 576 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-256 Tube
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 24.3K LUTs; 1.1V 118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 24000 LE 12000 ALM 1008 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-256 Tube
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 43.8K LUTs; 1.1V 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 44000 LE 22000 ALM 1.9 Mbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-256 Tube
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 43.8K LUTs; 1.1V 79Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 44000 LE 22000 ALM 1.9 Mbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-256 Tube
Microchip Technology FPGA - Field Programmable Gate Array MX FPGA, 6K System Gates 61Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

A40MX04 547 LE 0 bit 57 I/O 4.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-68 Tube
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 24.3K LUTs; 1.1V 235Có hàng
238Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 24000 LE 12000 ALM 1008 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-256 Tube
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 24.3K LUTs; 1.1V 494Có hàng
833Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 30

LFE5U 24000 LE 12000 ALM 1008 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-256 Tube
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 24.3K LUTs; 1.1V 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 24000 LE 12000 ALM 1008 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-256 Tube
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 43.8K LUTs; 1.1V 52Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 44000 LE 22000 ALM 1.9 Mbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-256 Tube
Microchip Technology FPGA - Field Programmable Gate Array MX FPGA, 14K System Gates 203Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

A42MX09 336 LE 0 bit 72 I/O 4.75 V 5.25 V 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-84 Tube
Microchip Technology FPGA - Field Programmable Gate Array MX FPGA, 3K System Gates 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

A40MX02 295 LE 0 bit 57 I/O 4.75 V 5.25 V 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-68 Tube

Microchip Technology FPGA - Field Programmable Gate Array MX FPGA, 3K System Gates 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

A40MX02 295 LE 0 bit 34 I/O 4.75 V 5.25 V 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-44 Tube
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array FPGA iCE40-UltraLite 1.2V CBGA PKG 237Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

iCE40UL 640 LE 320 ALM 56 kbit 26 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT UCBGA-36 Tube
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 12k LUTs; 1.1V 3Có hàng
119Dự kiến 15/04/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 12000 LE 6000 ALM 576 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-256 Tube
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 43.8K LUTs; 1.1V 2Có hàng
595Dự kiến 16/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 44000 LE 22000 ALM 1.9 Mbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-256 Tube
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 43.8K LUTs; 1.1V 5Có hàng
357Dự kiến 31/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 44000 LE 22000 ALM 1.9 Mbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-256 Tube