LFE5U Sê-ri FPGA - Mảng cổng lập trình được dạng trường

Kết quả: 84
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng phần tử logic Mô-đun logic thích ứng - ALMs Bộ nhớ nhúng Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tốc độ dữ liệu Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 83.6K LUTs; 1.1V 212Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 84000 LE 42000 ALM 3.66 Mbit 365 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-756 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 83.6K LUTs; 1.1V 174Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 84000 LE 42000 ALM 3.66 Mbit 205 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 83.6K LUTs; 1.1V 288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 84000 LE 42000 ALM 3.66 Mbit 205 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 83.6K LUTs; 1.1V 70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 84000 LE 42000 ALM 3.66 Mbit 259 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-554 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 43.8K LUTs; 1.1V 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 44000 LE 22000 ALM 1.9 Mbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-256 Tube
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 43.8K LUTs; 1.1V 319Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 44000 LE 22000 ALM 1.9 Mbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-256 Tube
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 12k LUTs; 1.1V 190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 12000 LE 6000 ALM 576 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 12k LUTs; 1.1V 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 12000 LE 6000 ALM 576 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array ECP5 FPGA 25K LUTs, 381 caBGA 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 24000 LE 12000 ALM 1008 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 12k LUTs; 1.1V 487Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 12000 LE 6000 ALM 576 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-256 Tube
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 24.3K LUTs; 1.1V 110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 24000 LE 12000 ALM 1008 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-256 Tube
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 83.6K LUTs; 1.1V 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 84000 LE 42000 ALM 3.66 Mbit 259 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-554 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 12k LUTs; 1.1V 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 12000 LE 6000 ALM 576 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array ECP5 FPGA 25K LUTs, 381 caBGA 136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 24000 LE 12000 ALM 1008 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 24.3K LUTs; 1.1V 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 24000 LE 12000 ALM 1008 kbit 118 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CSFBGA-285 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 24.3K LUTs; 1.1V 48Có hàng
119Dự kiến 19/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 24000 LE 12000 ALM 1008 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-256 Tube
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 12k LUTs; 1.1V 131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 12000 LE 6000 ALM 576 kbit 118 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CSFBGA-285 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 83.6K LUTs; 1.1V 56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 84000 LE 42000 ALM 3.66 Mbit 118 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CSFBGA-285 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 83.6K LUTs; 1.1V 153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 84000 LE 42000 ALM 3.66 Mbit 118 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CSFBGA-285 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 83.6K LUTs; 1.1V 105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 84000 LE 42000 ALM 3.66 Mbit 118 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CSFBGA-285 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 12k LUTs; 1.1V 81Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 12000 LE 6000 ALM 576 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 24.3K LUTs; 1.1V 118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 24000 LE 12000 ALM 1008 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-256 Tube
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 43.8K LUTs; 1.1V 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 44000 LE 22000 ALM 1.9 Mbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-256 Tube
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 12k LUTs; 1.1V 147Có hàng
476Dự kiến 19/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 12000 LE 6000 ALM 576 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-256 Tube
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5; 12k LUTs; 1.1V 118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 12000 LE 6000 ALM 576 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-256 Tube