FPGA - Mảng cổng lập trình được dạng trường

 FPGA - Mảng cổng lập trình được dạng trường
FPGAs (Field Programmable Gate Arrays) are available at Mouser Electronics from industry leading manufacturers. Mouser is an authorized distributor for many field programmable gate array manufacturers including Intel, Lattice, Microchip, Xilinx & more.
Kết quả: 12,322
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng phần tử logic Mô-đun logic thích ứng - ALMs Bộ nhớ nhúng Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tốc độ dữ liệu Số bộ thu phát Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone III EP3C16 15408 LE 963 ALM 504 kbit 168 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EP4CE15 Cyclone IV E 15408 LE 504 kbit 81 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT EQFP-144 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 87Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EP4CGX15 Cyclone IV GX 14400 LE 540 kbit 72 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C 2.5 Gb/s 2 Transceiver SMD/SMT FBGA-169 Tray
Microchip Technology FPGA - Field Programmable Gate Array ProASIC3 FPGA, 5KLEs 78Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

A3P400 5000 LE 54 kbit 178 I/O 1.425 V 1.575 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 17.3K LUTs 116 I/O 1.2V -7 SPEED 135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE3 17000 LE 8500 ALM 700 kbit 116 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CSBGA-328 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5-5G ; 43.8K LUTs; 1.2V; 5G SERDES 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5UM5G 44000 LE 22000 ALM 1.9 Mbit 245 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-554 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array iCE40 HX Ultra Low-Power, 3520 LUTs, 1.2V 438Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

iCE40HX 3520 LE 1760 ALM 80 kbit 93 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CABGA-121 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 1200 LUTs 211 I/O 1.8/2.5/3.3V -5 SPD 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO1200C 1200 LE 600 ALM 9.2 kbit 211 I/O 1.71 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 256 LUTs 78 IO 1.8/2 .5/3.3V -4 Spd 330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO256C 256 LE 128 ALM 0 bit 78 I/O 1.71 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 256 LUTs 22 I/O 1.2V -3 Speed 1,249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 256 LE 128 ALM 0 bit 21 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT QFN-32 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5 ; 12k LUTs; 1.1V 190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 12000 LE 6000 ALM 576 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5 ; 43.8K LUTs; 1.1V 49Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 44000 LE 22000 ALM 1.9 Mbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-256 Tube
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5 ; 83.6K LUTs; 1.1V 157Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 84000 LE 42000 ALM 3.66 Mbit 205 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5 ; 24.3K LUTs; 1.1V; SERDES 137Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5UM 24000 LE 12000 ALM 1008 kbit 118 I/O 1.045 V 1.155 V - 40 C + 100 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CSFBGA-285 Tray

Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 1200 LUTS 211 I/O 88Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO1200C 1200 LE 600 ALM 9.2 kbit 211 I/O 1.71 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT FTBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 1280 LUTs 80 I/O 3.3V -6 SPD 316Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 1280 LE 640 ALM 64 kbit 79 I/O 2.375 V 3.6 V 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 1280 LUTs 80 I/O 1.2V -1 SPD 177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 1280 LE 640 ALM 64 kbit 79 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Arria 10 SX 160 SoC FPGA 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 SX 160 160000 LE 61510 ALM 8.59 Mbit 288 I/O 870 mV 980 mV 0 C + 100 C 17.4 Gb/s 12 Transceiver SMD/SMT FBGA-780 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Arria 10 GX 220 FPGA 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 GX 220 220000 LE 80330 ALM 13.43 Mbit 288 I/O 870 mV 980 mV - 40 C + 100 C 17.4 Gb/s 6 Transceiver SMD/SMT UBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Arria 10 GX 220 FPGA 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 GX 220 220000 LE 80300 ALM 11.46 Mbit 288 I/O 870 mV 980 mV - 40 C + 100 C 17.4 Gb/s 6 Transceiver SMD/SMT UBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Arria 10 GX 320 FPGA 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 GX 320 320000 LE 119900 ALM 20.55 Mbit 384 I/O 870 mV 980 mV 0 C + 100 C 17.4 Gb/s 12 Transceiver SMD/SMT FBGA-672 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria V GX 5AGXA1 75000 LE 28302 ALM 8.26 Mbit 336 I/O 1.07 V 1.13 V 0 C + 85 C 6.554 Gb/s 9 Transceiver SMD/SMT FBGA-672 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone V E 5CEA4 49000 LE 18480 ALM 3.38 Mbit 128 I/O 1.1 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FBGA-256 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone V E 5CEA4 49000 LE 18480 ALM 3.38 Mbit 224 I/O 1.1 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 73Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EP4CE15 Cyclone IV E 15408 LE 504 kbit 165 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-256 Tray