Micro MEMS

Kết quả: 238
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Độ nhạy Dung sai SNR - Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu Trở kháng Dải tần số Dòng cấp nguồn vận hành Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu ra Loại cổng Chiều dài Chiều rộng Độ sâu Tiêu chuẩn Đóng gói
Syntiant MEMS Microphones Mics on Flex, 2 Pack, SPH21C3LR5H-1, FALCON FB, Bottom Port Diff Analog 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Syntiant MEMS Microphones Mics on Flex, 2 Pack, SPH1878LR5H-1, SPH1878, Bottom Port Diff Analog 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Syntiant MEMS Microphones Mics on Flex, 2 Pack, SPH1878LR5H-C, SPH1878, Bottom Port Diff Analog 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Syntiant MEMS Microphones Mics on Flex, 2 Pack, SPH8878LR5H-1, LOVATO, Bottom Port Diff Analog 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Syntiant MEMS Microphones Mics on Flex, 2 Pack, SPV61A0LR5H-1, ROBIN, Bottom Port Analog 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Syntiant MEMS Microphones Mics on Flex, 2 Pack, SPV21A0LR5H-1, TOCHI2, Bottom Port Analog 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE;Analog;Bottom;66dB SNR;132dB SPL;-40 +/-1dBV;35Hz;83dB PSRR;180;2.75V 6,022Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,900
Reel, Cut Tape
Same Sky MEMS Microphones MEMs Microphone 2.75x1.85mm 2Vdc SMT 4,536Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

CMM - 42 dB 1 dB 60 dBA 300 Ohms 100 Hz to 10 kHz 80 uA 2 V - 40 C + 100 C Analog Top 2.75 mm 1.85 mm 0.95 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Same Sky MEMS Microphones MEMs Microphone 4.72x3.76mm 2Vdc SMT 1,391Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

CMM - 26 dB 1 dB 58 dBA 300 Ohms 100 Hz to 10 kHz 860 uA 2 V - 40 C + 105 C Digital Top 4.72 mm 3.76 mm 1.25 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Syntiant MEMS Microphones Digital Multiple Performance Modes 9,640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,900

SPH - 26 dB 64.3 dB 620 uA 3.6 V - 40 C + 100 C Digital 3.5 mm 2.65 mm 0.98 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Syntiant MEMS Microphones SISONIC MEMS MICROPHONE;Digital;Top;64.5dB SNR;120dB SPL;-26 +/-1dBV;35Hz;70dB PSRR;Low Power: 230 / Standard: 630;1.8V 12,260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,700

SPK 64.5 dBA 20 Hz to 20 kHz 800 uA 1.8 V - 40 C + 100 C Digital Top 4 mm 3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies MEMS Microphones MIC DBP DIGITAL 1,491Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

MEMS - 36 dBFS 67 dB 2.9 MHz to 3.3 MHz 980 uA 1.62 V to 3.6 V - 40 C + 105 C Digital, PDM Bottom 4 mm 3 mm 1.3 mm AEC-Q103 Reel, Cut Tape
Infineon Technologies MEMS Microphones MIC DBP DIGITAL 6,019Có hàng
5,000Dự kiến 06/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

- 36 dB 1 dB 69 dBA 2.9 MHz to 3.3 MHz 980 uA 1.62 V to 3.6 V - 40 C + 70 C Digital Bottom 4 mm 3 mm 1.2 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
PUI Audio MEMS Microphones MICROPHONE OMNI -42 DB 2VDC 150uA 910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,250

AMM - 42 dB 59 dB 300 Ohms 20 Hz to 20 kHz 80 uA, 150 uA 2 VDC - 40 C + 70 C Analog Top 2.75 mm 1.85 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK InvenSense MEMS Microphones Analog Microphone with Very High Dynamic Range and a Low Power Mode 1,981Có hàng
10,000Dự kiến 25/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

- 38 dB 1 dB 65 dB 50 Hz to 20 kHz 1.1 mA 3.3 V - 40 C + 85 C Analog Bottom 4 mm 3 mm 1 mm Reel, Cut Tape
TDK InvenSense MEMS Microphones Top Port PDM Low-Power Multi-Mode Microphone with High AOP Mode 4,251Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

ICS - 26 dB 65 dBA 1 MHz to 2.65 MHz 600 uA 1.65 V to 3.63 V - 40 C + 85 C Digital Top 3.5 mm 2.65 mm 0.98 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK InvenSense MEMS Microphones Low-Noise Microphone with I S Digital Output 7,402Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

- 26 dB 1 dB 65 dB 50 Hz to 20 kHz 1 mA 3.3 V - 40 C + 85 C Digital Bottom 4 mm 3 mm 1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Same Sky MEMS Microphones MEMs Microphone 2.75x1.85mm 2Vdc SMT 1,913Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

CMM - 38 dB 1 dB 65 dBA 300 Ohms 100 Hz to 10 kHz 80 uA 2 V - 40 C + 105 C Analog Bottom 2.75 mm 1.85 mm 0.95 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Same Sky MEMS Microphones MEMs Microphone 2.75x1.85mm 2Vdc SMT 1,538Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

CMM - 38 dB 3 dB 65 dBA 300 Ohms 100 Hz to 10 kHz 80 uA 2 V - 40 C + 105 C Analog Bottom 2.75 mm 1.85 mm 0.95 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Same Sky MEMS Microphones MEMs Microphone 2.75x1.85mm 2Vdc SMT 1,310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

CMM - 38 dB 3 dB 61 dBA 300 Ohms 100 Hz to 10 kHz 160 uA 2 V - 40 C + 105 C Analog Bottom 2.75 mm 1.85 mm 0.95 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Same Sky MEMS Microphones MEMs Microphone 2.75x1.85mm 2Vdc SMT 2,229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

CMM - 42 dB 3 dB 60 dBA 300 Ohms 100 Hz to 10 kHz 80 uA 2 V - 40 C + 100 C Analog Top 2.75 mm 1.85 mm 0.95 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Same Sky MEMS Microphones MEMs Microphone 2.75x1.85mm 2Vdc SMT 1,908Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

CMM - 42 dB 3 dB 57 dBA 300 Ohms 100 Hz to 10 kHz 160 uA 2 V - 40 C + 100 C Analog Top 2.75 mm 1.85 mm 0.95 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Same Sky MEMS Microphones MEMs Microphone 3.1x2.5mm 2Vdc SMT 2,199Có hàng
3,000Dự kiến 10/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

CMM - 42 dB 3 dB 57 dBA 300 Ohms 100 Hz to 10 kHz 160 uA 2 V - 40 C + 100 C Analog Top 3.1 mm 2.5 mm 1.1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Same Sky MEMS Microphones MEMs Microphone 3.5x2.65mm 2Vdc SMT 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

CMM - 38 dB 3 dB 65 dBA 300 Ohms 100 Hz to 10 kHz 80 uA 2 V - 40 C + 105 C Analog Bottom 3.5 mm 2.65 mm 0.98 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Same Sky MEMS Microphones MEMs Microphone 3.76x2.24mm 2Vdc SMT 705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

CMM - 42 dB 1 dB 57 dBA 300 Ohms 100 Hz to 10 kHz 160 uA 2 V - 40 C + 105 C Analog Top 3.76 mm 2.24 mm 1.1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel