IC chuyển mạch bộ trộn kênh

 IC chuyển mạch bộ trộn kênh
Multiplexer Switch ICs are available at Mouser Electronics from industry leading manufacturers. Mouser is an authorized distributor for many multiplexer switch manufacturers including Fairchild, Maxim Integrated, NXP, ON Semiconductor, Texas Instruments, Vishay & more. Please view our large selection of multiplexer switch ICs below.
Kết quả: 1,810
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp hai nguồn cấp tối thiểu Điện áp hai nguồn cấp tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Thời gian bật - Tối đa Thời gian tắt - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 20-V 4:1 2-channel g eneral-purpose mul 3,683Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

CD4052BM961G4 Multiplexer SMD/SMT SOIC-16 8 Channel 1 x 8:1 3 V 20 V +/- 3 V +/- 10 V 240 Ohms - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs Low Cap 15V Dual 8:1 iCmos Mux 2,231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG1207 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-28 8 Channel 2 x 8:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 200 Ohms 95 ns 100 ns - 40 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs LC2MOS +/-15V 4 Ch High Per Multiplex IC 4,310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADG409 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 100 Ohms 150 ns 150 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs FAULT PROTECTED MULTIPLEXER I.C. 2,372Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG438F Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 8 Channel 1 x 8:1 +/- 15 V +/- 15 V 400 Ohms 250 ns 150 ns - 40 C + 105 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs -55V Fault Protected, 20V, 15V, +12V, 2,414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG5404F Multiplexers SMD/SMT TSSOP-14 4 Channel 1 x 4:1 9 V 40 V +/- 9 V +/- 22 V 10 Ohms 570 ns 220 ns - 40 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs DIFFERENTIAL 8-CH MUX 31,280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADG707 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-28 8 Channel 2 x 8:1 1.8 V 5.5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 4.5 Ohms 32 ns 16 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 23,837Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX4581 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 450 Ohms 300 ns 200 ns 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs +/-60-V fault-protec ted dual 2:1 multip 2,964Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TMUX7436F Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 2 Channel 2 x 2:1 8 V 44 V +/- 5 V +/- 22 V 11 Ohms 535 ns 120 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 6 CH.MULTIPLEXER - I.C. 6,130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG406 Multiplexers SMD/SMT PLCC-28 16 Channel 1 x 16:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 80 Ohms 160 ns 150 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 8/DUAL 4 CHANNEL MUX. 5,695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG408 Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 8 Channel 1 x 8:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 100 Ohms 150 ns 150 ns - 55 C + 125 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS 2,622Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG408 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS 3,149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG409 Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 4 Channel 2 x 4:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Monolithic CMOS Analog Multiplexers 1,457Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG508A Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 +/- 4.5 V +/- 18 V 550 Ohms 1.5 us 1 us - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 8-Channel/Dual 4-Channel 72V Analog Mux 3,056Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX14753 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 2 x 4:1 20 V 72 V +/- 10 V +/- 36 V 60 Ohms 25 us 2 us - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 16-Channel Dual 8 Channel, Low Leakage, 3,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MAX336 Multiplexers SMD/SMT SSOP-28 16 Channel 1 x 16:1 4.5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 700 Ohms 600 ns 500 ns 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 4-Channel/Dual 2-Channel, Low 6,310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4518 Multiplexers SMD/SMT QSOP-16 4 Channel 1 x 4:1 2.7 V 15 V +/- 2.7 V +/- 8 V 375 Ohms 500 ns 400 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs DUAL 4 CHANNEL MUX. 3,127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADG409 Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 4 Channel 2 x 4:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 100 Ohms 150 ns 150 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 10,287Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4582 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 450 Ohms 300 ns 200 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 3.5Ohm, Single 8:1 and Dual 4:1, Low-Vol 4,120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX4639 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 2 Channel 2 x 4:1 1.8 V 5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 6 Ohms 20 ns 9 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 4-Ch, 2-Wire Bus Multxer w/ Capacitance 4,204Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC4306 Multiplexers SMD/SMT SSOP-24 4 Channel 4 x 1:4 2.7 V 5.5 V 0 C + 70 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 36V Low-Capacitance Analog Multiplexer A A 595-MUX508ID 7,285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MUX508 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 10 V 36 V +/- 5 V +/- 18 V 200 Ohms 149 ns 75 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS 2,331Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG408 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS 2,856Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

DG408 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS 9,402Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

DG409 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 4 Channel 2 x 4:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs High-Speed, Low-Voltage, CMOS Analog Mul 19,388Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX4617 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 5.5 V 60 Ohms 20 ns 15 ns 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel