Analog Devices / Maxim Integrated IC chuyển mạch bộ trộn kênh

Kết quả: 474
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp hai nguồn cấp tối thiểu Điện áp hai nguồn cấp tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Thời gian bật - Tối đa Thời gian tắt - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS 1,855Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG409 Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 4 Channel 2 x 4:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Monolithic CMOS Analog Multiplexers 173Có hàng
250Dự kiến 16/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG508A Multiplexers Through Hole PDIP-16 8 Channel 1 x 8:1 +/- 4.5 V +/- 18 V 550 Ohms 1.5 us 1 us 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Monolithic CMOS Analog Multiplexers 2,167Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

DG508A Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 1 Channel +/- 18 V 550 Ohms 1.5 us 1 us - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs +/-5.5V Beyond-the-Rails 16:2 Multiplexo 435Có hàng
600Dự kiến 16/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX14661 Multiplexers SMD/SMT 2 Channel 1 x 16:2 1.6 V 5.5 V 8 Ohms 25 us 5 us - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 8-Channel/Dual 4-Channel 72V Analog Mux 520Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX14753 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 2 x 4:1 20 V 72 V +/- 10 V +/- 36 V 60 Ohms 25 us 2 us - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Dual 25V Above- and Below-the-Rails 4:1 Analog Multiplexer 719Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX14778 Multiplexers SMD/SMT TQFN-EP-20 4 Channel 2 x 4:1 3 V 5.5 V 1.7 Ohms 2 ms 1.5 ms - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 16-Channel/Dual 8-Channel, Hi 155Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX306 Multiplexers Through Hole PDIP-28 16 Channel 1 x 16:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 16-Channel/Dual 8-Channel, Hi 595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX306 Multiplexers SMD/SMT PLCC-28 16 Channel 1 x 16:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 16-Channel/Dual 8-Channel, Hi 175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX306 Multiplexers SMD/SMT SOIC-28 16 Channel 1 x 16:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 16-Channel/Dual 8-Channel, Hi 523Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

MAX306 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-16 16 Channel 1 x 16:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 16-Channel/Dual 8-Channel, Hi 259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX307 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-16 8 Channel 2 x 8:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 16-Channel/Dual 8-Channel, Hi 362Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX307 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-16 8 Channel 2 x 8:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 8-Channel/Dual 4-Channel, Hig 97Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX309 Multiplexers Through Hole PDIP-16 2 Channel 2 x 4:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 8-Channel/Dual 4-Channel, Hig 906Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX309 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 2 Channel 2 x 4:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Ultra-Low-Leakage, Single-Ended, Monolit 397Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

MAX329 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-16 4 Channel 2 x 4:1 10 V 30 V +/- 5 V +/- 18 V 3.5 kOhms 1.5 us 1 us - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 16-Channel Dual 8 Channel, Low Leakage, 1,050Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

MAX336 Multiplexers SMD/SMT SSOP-28 16 Channel 1 x 16:1 4.5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 700 Ohms 600 ns 500 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 16-Channel Dual 8 Channel, Low Leakage, 161Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX336 Multiplexers Through Hole PDIP-28 16 Channel 1 x 16:1 4.5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 700 Ohms 600 ns 500 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 8-Channel/Dual 4-Channel, Low-Leakage, C 195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX338 Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 8 Channel 1 x 8:1 4.5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 650 Ohms 500 ns 500 ns 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 8-Channel/Dual 4-Channel, Low-Leakage, C 1,847Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX338 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 4.5 V 30 V +/- 20 V 650 Ohms 500 ns 500 ns 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 8-Channel/Dual 4-Channel, Low-Leakage, C 151Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX338 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 4.5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 650 Ohms 500 ns 500 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fault-Protected Analog Multiplexers 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

MAX354 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-16 1 Channel 1 x 8:1 4.5 V 36 V +/- 4.5 V +/- 18 V 350 Ohms 250 ns 200 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fault-Protected Analog Multiplexers 234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX358 Multiplexers Through Hole PDIP-16 8 Channel 1 x 8:1 +/- 4.5 V +/- 18 V 2 kOhms 1 us 1 us 0 C + 75 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 16-Channel/Dual 8-Channel, Lo 61Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX396 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-28 16 Channel 1 x 16:1 2.7 V 16 V +/- 2.7 V +/- 8 V 550 Ohms 500 ns 400 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 8-Channel/Dual 4-Channel, Low 272Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX399 Multiplexers SMD/SMT QSOP-16 2 Channel 2 x 4:1 3 V 15 V +/- 3 V +/- 8 V 375 Ohms 500 ns 400 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 8-Channel/Dual 4-Channel, Low 188Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX399 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 2 Channel 2 x 4:1 3 V 15 V +/- 3 V +/- 8 V 375 Ohms 500 ns 400 ns - 40 C + 85 C Tube